Đánh giá thẻ nhớ VERYMODEL 512GB CFexpress Type B 4.0: Tốc độ cao nhưng có hạn chế khi quay 8K
Thẻ nhớ VERYMODEL 512GB CFexpress Type B 4.0 sở hữu mức giá phải chăng cùng tốc độ ấn tượng, song tốc độ ghi duy trì bộc lộ hạn chế ở các tác vụ quay phim 8K RAW nặng.
Thẻ nhớ VERYMODEL 512GB CFexpress Type B 4.0 là giải pháp lưu trữ hướng tới người dùng quay phim và chụp ảnh chuyên nghiệp, đem lại chuẩn giao tiếp thế hệ mới với mức chi phí tiếp cận dễ chịu hơn đáng kể so với mặt bằng chung trên thị trường. Thương hiệu VERYMODEL vốn là đối tác liên kết của Pergear, cung cấp hai tùy chọn dung lượng chính là 512GB và 1TB.

Công nghệ CFexpress 4.0 và bước nhảy vọt về băng thông
Về mặt kỹ thuật, chuẩn CFexpress Type B 4.0 chuyển dịch từ giao diện PCIe Gen 3 sang PCIe Gen 4, giúp nhân đôi băng thông dữ liệu lý thuyết. Ở thế hệ trước, các thẻ nhớ PCIe Gen 3 cao cấp nhất đạt mốc xấp xỉ 1.850 MB/s đọc và 1.800 MB/s ghi. Với chuẩn 4.0, thẻ nhớ có thể chạm tới mức trên 3.000 MB/s.
Theo công bố từ nhà sản xuất, thẻ VERYMODEL 512GB CFexpress Type B 4.0 đạt tốc độ đọc tối đa lên tới 3.000 MB/s, tốc độ ghi đạt 2.600 MB/s cùng tốc độ ghi duy trì đạt 700 MB/s. Thẻ cũng được thiết kế với khả năng chống sốc, kháng từ tính, chống nước, chịu nhiệt độ khắc nghiệt và chống tia X.
Khi kết nối với máy tính, dung lượng thực tế ghi nhận của thẻ là 512,11 GB. Điều này bảo đảm người dùng nhận đủ không gian lưu trữ đúng như công bố danh định thay vì bị cắt giảm dung lượng ẩn.
Khả năng tương thích trên các dòng máy quay chuyên dụng
Hầu hết các thân máy quay phim hiện đại dùng thẻ CFexpress Type B hiện nay như Canon C500 Mark II, Canon EOS R5 C, Canon EOS R5 Mark II, Panasonic GH6 hay Nikon Z9 đều sử dụng giao diện PCIe 3.0 hai làn (dual-lane). Chưa có dòng máy ảnh thương mại nào trên thị trường tận dụng hết băng thông thuần túy của chuẩn 4.0. Tuy nhiên, tốc độ ghi duy trì (sustained write speed) mới là yếu tố quyết định máy có bị ngắt đoạn ghi hình hay không.

Cụ thể, mức độ đòi hỏi lưu lượng dữ liệu giữa các máy có sự khác biệt rất lớn:
- Canon EOS R5 Mark II và R5 C: Khi quay 8K DCI định dạng Standard RAW hoặc RAW LT, tốc độ dữ liệu yêu cầu chỉ ở mức xấp xỉ 321 đến 325 MB/s. Thẻ VERYMODEL hoàn toàn đáp ứng trơn tru các định dạng này.
- Nikon Z9: Khi thiết lập quay 8K 60p định dạng N-RAW chất lượng cao (High Quality), máy đòi hỏi tốc độ ghi duy trì lên tới 850 MB/s.
- RED V-Raptor: Tốc độ dữ liệu khi ghi hình có thể lên đến 800 MB/s, đòi hỏi các dòng thẻ đạt chứng chỉ phê duyệt chuyên biệt.
- Các dòng máy cũ: Những thiết bị như Nikon Z6 hay Z7 dùng giao diện PCIe 2.0 một làn sẽ bị giới hạn băng thông tương đương chuẩn XQD, thậm chí thẻ CFexpress 4.0 có thể không tương thích trên Nikon Z6 đời đầu.
Hiệu năng thực tế qua bài kiểm tra đo tốc độ
Trong thử nghiệm thực tế với đầu đọc thẻ Exascend Nitro CFexpress 4.0 chuẩn giao tiếp 40 Gb/s cắm vào máy tính hỗ trợ Thunderbolt và USB4, công cụ Blackmagic Disk Speed Test ở mức áp lực 5GB cho thấy hiệu năng xử lý tác vụ tương đối ổn định.

Tuy nhiên, khi đẩy mức thử nghiệm lên phần mềm AJA System Test Lite với khối dữ liệu 16GB, tốc độ thẻ bắt đầu sụt giảm sau khoảng 550 khung hình ghi liên tục. Tốc độ ghi tối thiểu ghi nhận rơi xuống 213 MB/s. Khi nâng áp lực kiểm tra lên khối lượng 64GB, tốc độ ghi duy trì trung bình giảm xuống còn 637 MB/s.
Ở bài thử nghiệm mô phỏng định dạng ProRes 422HQ, thẻ xử lý mượt mà tối đa 52 khung hình/giây ở độ phân giải 8K và đạt 147 khung hình/giây ở chuẩn 4K DCI. Dù vậy, con số này vẫn thấp hơn đáng kể so với các dòng thẻ cao cấp như Wise Advanced 512GB Mk-II (đạt 140 fps ở 8K và 442 fps ở 4K).
Thử nghiệm thực địa với máy quay Nikon
Khi đưa vào thực chiến cùng máy ảnh Nikon Z9, thiết lập chế độ quay video 8K 60p N-RAW High Quality, thẻ VERYMODEL chỉ ghi hình được khoảng 15 giây trước khi máy tự động dừng vì không đáp ứng đủ mức 850 MB/s.

Ngược lại, khi chuyển sang định dạng 8K 23.98p N-RAW High Quality, thẻ vận hành bền bỉ suốt 24 phút liên tục cho đến khi đầy bộ nhớ mà không gặp bất kỳ lỗi rớt khung hình nào. Đối với chuẩn 4K ProRes 422HQ ở tốc độ 23.98p, thẻ cho thời lượng ghi liên tục đạt 1 giờ 22 phút. Thử nghiệm trên Nikon ZR ở độ phân giải 6K 59.94p R3D NE (đòi hỏi 472,85 MB/s) hay Apple ProRes RAW HQ 6048 x 3402 29.97p (yêu cầu 625 MB/s) cũng đều hoàn thành mà không gặp sự cố.
So sánh chi phí và giá trị đầu tư
Ưu thế cạnh tranh lớn nhất của VERYMODEL nằm ở mức giá phân phối. Thẻ được định giá 249 USD cho bản 512GB, tương đương chi phí khoảng 0,48 USD cho mỗi Gigabyte dung lượng lưu trữ.
| Dòng thẻ nhớ (Dung lượng 512GB) | Tốc độ ghi duy trì công bố | Giá bán tham chiếu | Đơn giá trên mỗi GB |
|---|---|---|---|
| VERYMODEL CFexpress Type B 4.0 | 700 MB/s | 249,00 USD | 0,48 USD |
| Silicon Power StudioPro | 800 MB/s | 248,99 USD | 0,48 USD |
| Nextorage NX-B3SE Series | 850 MB/s | 289,99 USD | 0,56 USD |
| OWC Atlas Pro | 800 MB/s | 399,99 USD | 0,78 USD |
| Angelbird AV PRO SE | 1.050 MB/s | 399,99 USD | 0,78 USD |
| Wise Advanced Mk-II | 800 MB/s | 439,99 USD | 0,86 USD |
| Exascend Nitro Pro | 3.300 MB/s | 999,99 USD | 1,95 USD |
Nhìn chung, thẻ nhớ VERYMODEL 512GB CFexpress Type B 4.0 là sự lựa chọn kinh tế phù hợp cho các nhà làm phim quay chụp ở độ phân giải 4K, 6K hoặc 8K nén vừa phải trên các hệ máy Canon hay Nikon. Đối với các tác vụ đỉnh cao yêu cầu ghi 8K 60p RAW bitrate lớn liên tục, người dùng bắt buộc phải cân nhắc các dòng thẻ nhớ cao cấp có tốc độ ghi duy trì tối thiểu vượt ngưỡng 850 MB/s.
