Đánh giá xe Ford Everest 2026: Chi tiết thông số kỹ thuật, vận hành và giá lăn bánh tại Việt Nam

Vũ Sơn•26/09/2026 10:04

Ford Everest 2026 khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ nhờ nền tảng khung gầm cứng vững, động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ cùng loạt công nghệ an toàn hàng đầu.

Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những mẫu SUV 7 chỗ khung gầm rời (body-on-frame) được ưa chuộng hàng đầu tại Việt Nam. Bước sang thế hệ thứ tư, dòng xe này chia sẻ nền tảng kỹ thuật vững chắc từ người anh em Ford Ranger, đồng thời được tối ưu hóa toàn diện về thiết kế, tiện nghi nội thất và công nghệ vận hành để phục vụ nhu cầu gia đình lẫn off-road chuyên sâu.

Ford Everest 2026 sở hữu ngoại hình hầm hố và cơ bắp

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Ford Everest tháng 9/2026

Tại thị trường Việt Nam, Ford Everest được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm nâu Equinox, bạc, xanh dương, xám Meteor, trắng tuyết, đen và đỏ cam. Xe cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ trong phân khúc SUV cỡ trung như Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe, Mitsubishi Pajero Sport và KIA Sorento.

Dưới đây là bảng giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính tham khảo cho các phiên bản Ford Everest trong tháng 9/2026:

Phiên bảnGiá niêm yết (tỷ đồng)Lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng)Lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ đồng)Ưu đãi
Everest Active 2.0L AT 4x21,1291,2801,2581,244Giảm giá 35 triệu đồng
Everest Sport 2.0L AT 4x21,2091,3701,3461,332Giảm giá 35 triệu đồng
Everest Platinum 2.0L AT 4x21,3351,5111,4841,471Giảm giá 30 triệu đồng
Everest Platinum 2.0L AT 4x41,4401,6291,6001,586Ưu đãi 50% lệ phí trước bạ
Everest Platinum+ 2.3L AT 4x41,6291,8401,8081,794-

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể.

Ford Everest sở hữu nhiều phiên bản đa dạng đáp ứng nhu cầu khách hàng

Ngoại thất cơ bắp, đậm chất việt dã

Ford Everest sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.914 x 1.923 x 1.842 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.900 mm cùng khoảng sáng gầm 200 mm. Chiều rộng cơ sở tăng thêm 50 mm giúp tạo tiền đề mở rộng vòm bánh xe, mang lại diện mạo vững chãi và bệ vệ hơn.

Thiết kế đầu xe Ford Everest với cụm đèn LED hình chữ C đặc trưng

Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt cỡ lớn kết hợp thanh ngang khỏe khoắn. Cụm đèn chiếu sáng công nghệ LED Matrix tạo hình chữ C cách điệu trên các bản cao cấp, tích hợp tính năng tự động bật đèn và cân chỉnh góc chiếu khi vào cua. Mâm hợp kim nhôm đúc kích thước 20 inch đi kèm bộ lốp 255/55R20 xuất hiện trên hầu hết phiên bản, riêng bản tiêu chuẩn sử dụng mâm 18 inch cùng lốp 255/65R18.

Thân xe Ford Everest với các đường gân nổi cơ bắp

Đặc biệt, hệ thống giá nóc trên Everest được thiết kế chịu tải ấn tượng: lên đến 350 kg khi xe đứng yên và 100 kg khi di chuyển. Chi tiết này giúp người dùng dễ dàng lắp đặt lều nóc hoặc vận chuyển các thiết bị cồng kềnh trong những chuyến cắm trại đường dài.

Đuôi xe Ford Everest với cụm đèn hậu LED hiện đại

Khoang cabin công nghệ cao và thực dụng

Bên trong khoang lái, táp-lô được mở rộng sang hai bên tạo cảm giác thoáng đãng. Khu vực trung tâm nổi bật với màn hình cảm ứng đặt dọc kích thước 10,1 inch hoặc 12 inch, điều hành bởi hệ thống thông tin giải trí SYNC 4A hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói và hiển thị đa nhiệm từ camera 360 độ.

Nội thất hiện đại và cao cấp trên Ford Everest

Bảng đồng hồ phía sau vô-lăng chuyển đổi hoàn toàn sang màn hình kỹ thuật số kích thước 8 inch hoặc 12 inch tùy phiên bản. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da kết hợp vật liệu tổng hợp cao cấp. Ghế lái chỉnh điện đa hướng tích hợp sưởi và làm mát, trong khi hàng ghế thứ hai có thể gập tỷ lệ 60:40 và trượt linh hoạt để tạo lối vào hàng ghế thứ ba. Hàng ghế cuối có thể gập phẳng 50:50 bằng nút bấm điện, giải phóng không gian chứa đồ rộng rãi.

Không gian hàng ghế sau rộng rãi trên Ford Everest

Ngoài ra, Ford Everest còn trang bị tính năng chiếu sáng theo vùng ngoại thất điều khiển qua điện thoại, phanh tay điện tử, sạc không dây cùng hệ sinh thái ứng dụng FordPass hỗ trợ khởi động từ xa và kiểm tra tình trạng xe mọi lúc.

Khả năng vận hành và hệ truyền động

Ford Everest mang đến sự linh hoạt với hai cấu hình động cơ dầu diesel dung tích 2.0L cùng tùy chọn máy xăng EcoBoost trên bản Platinum+:

  • Động cơ Single-Turbo Diesel 2.0L: Đạt công suất tối đa 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 405 Nm tại dải tua 1.750–2.500 vòng/phút, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu sau.
  • Động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L: Trang bị trên các bản hai cầu cao cấp, sản sinh công suất cực đại 209,8 mã lực tại 3.750 vòng/phút và mô-men xoắn 500 Nm tại 1.750–2.000 vòng/phút. Cỗ máy này đi kèm hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4x4.
Khối động cơ diesel mạnh mẽ trang bị trên Ford Everest

Mẫu SUV của Ford sở hữu 6 chế độ lái địa hình gồm Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud & Rut và Sand. Xe giữ vững khả năng lội nước vượt trội lên tới 800 mm cùng sức kéo tối đa 3.500 kg, kết hợp màn hình hiển thị góc đặt bánh, góc nghiêng và khóa vi sai trực quan.

Khả năng vận hành linh hoạt của Ford Everest trên nhiều địa hình

Công nghệ an toàn và hỗ trợ người lái

Về mặt an toàn chủ động, Everest được trang bị gói công nghệ tiên tiến bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo chệch làn đường, cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ đánh lái tránh va chạm, cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang và hỗ trợ đỗ xe tự động. Khung xe sử dụng nhiều vị trí thép cường độ cao cùng trang bị lên tới 7 túi khí, bảo vệ tối ưu hành khách trong mọi tình huống.

Ford Everest tích hợp hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn hàng đầu phân khúc

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Thông số kỹ thuậtTitanium+ 2.0L AT 4x4Titanium 2.0L AT 4x2Sport 2.0L AT 4x2Ambiente 2.0L AT 4x2
Kích thước DxRxC (mm)4.914 x 1.923 x 1.8424.914 x 1.923 x 1.8424.914 x 1.923 x 1.8424.914 x 1.923 x 1.842
Chiều dài cơ sở (mm)2.9002.9002.9002.900
Khoảng sáng gầm (mm)200200200200
Động cơBi-Turbo Diesel 2.0LSingle Turbo Diesel 2.0LSingle Turbo Diesel 2.0LSingle Turbo Diesel 2.0L
Công suất cực đại (mã lực / vòng/phút)209,8 / 3.750170 / 3.500170 / 3.500170 / 3.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút)500 / 1.750–2.000405 / 1.750–2.500405 / 1.750–2.500405 / 1.750–2.500
Hộp sốTự động 10 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngHai cầu bán thời gian (4x4)Cầu sau (4x2)Cầu sau (4x2)Cầu sau (4x2)
Mâm và lốpHợp kim nhôm 20 inch (255/55R20)Hợp kim nhôm 20 inch (255/55R20)Hợp kim nhôm 20 inch (255/55R20)Hợp kim nhôm 18 inch (255/65R18)
Đèn phaLED MatrixLEDLEDLED
Màn hình giải trí12 inch (SYNC 4)8 inch8 inch8 inch
Số lượng túi khí7 túi khí7 túi khí7 túi khí7 túi khí

Đánh giá chung

Ford Everest 2026 là lựa chọn toàn diện dành cho nhóm khách hàng yêu thích một chiếc SUV thực thụ: thiết kế nam tính, nội thất tiện nghi như xe sang, khả năng cách âm tốt cùng khung gầm vững chắc. Dù mức giá bán nằm ở nhóm cao trong phân khúc và chi phí bảo dưỡng đòi hỏi tính định kỳ khắt khe hơn, những giá trị về công nghệ an toàn và hiệu năng vận hành mà Everest mang lại vẫn là tiêu chuẩn chuẩn mực mà nhiều đối thủ cùng tầm giá phải bám đuổi.

    Đánh giá xe Ford Everest 2026: Chi tiết thông số kỹ thuật, vận hành và giá lăn bánh tại Việt Nam
    • Mặc định

    POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO