Đánh giá xe sedan Mitsubishi Attrage MT và CVT: Giá lăn bánh cùng ưu đãi tháng 9/2026
Mitsubishi Attrage sở hữu giá khởi điểm từ 380 triệu đồng với ưu đãi 100% trước bạ cho bản MT, mang lại lựa chọn sedan cỡ B thực dụng và tiết kiệm nhiên liệu.
Mitsubishi Attrage là mẫu sedan 5 chỗ thuộc phân khúc hạng B đến từ thương hiệu Nhật Bản, dòng xe có bề dày lịch sử phát triển từ năm 1978 qua 6 thế hệ. Tại thị trường Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản gồm MT, CVT và CVT Premium, cùng 3 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Đỏ, Trắng và Xám. Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc như Toyota Vios, Honda City và Hyundai Accent.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mitsubishi Attrage tháng 9/2026
Trong tháng 9/2026, khách hàng mua xe Mitsubishi Attrage nhận được nhiều chương trình hỗ trợ giá trị, nổi bật là chính sách hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ dành cho phiên bản số sàn MT cùng quà tặng camera lùi và phiếu nhiên liệu.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tạm tính các tỉnh khác (triệu đồng) | Chương trình ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Attrage MT | 380 | 447 | 440 | 421 | 100% phí trước bạ (38.000.000 VNĐ), phiếu nhiên liệu (8.000.000 VNĐ), camera lùi (trị giá 2.500.000 VNĐ) |
| Mitsubishi Attrage CVT | 465 | 543 | 533 | 514 | – |
| Mitsubishi Attrage CVT Premium | 490 | 571 | 561 | 542 | 50% phí trước bạ (24.500.000 VNĐ), phiếu nhiên liệu (11.000.000 VNĐ), ăng-ten vây cá (trị giá 1.500.000 VNĐ) |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các ưu đãi riêng tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực đăng ký cũng như trang bị cụ thể.

Ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield hiện đại và góc cạnh
Phiên bản nâng cấp của Mitsubishi Attrage mang diện mạo nam tính và dứt khoát nhờ ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng. Phần đầu xe gây ấn tượng với hai thanh crôm tạo hình chữ X nổi bật, trên các bản số tự động còn điểm xuyết thêm viền đỏ tăng nét thể thao. Hệ thống chiếu sáng trang bị đèn Bi-LED cho cả chế độ pha lẫn cos, kết hợp dải định vị ban ngày LED giúp nâng cao hiệu quả chiếu sáng và tính thẩm mỹ.

Thân xe sở hữu gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ dạng LED, đi cùng mâm hợp kim 15 inch thiết kế 8 chấu kép khỏe khoắn sử dụng thông số lốp 185/55R15. Tay nắm cửa tích hợp nút bấm mở khóa thông minh tiện lợi. Đuôi xe hoàn thiện thiết kế với cụm đèn hậu LED đồ họa mới, cản sau góc cạnh có bộ khuếch tán khí động học, đèn phản quang đặt dọc trên cao và ăng-ten dạng vây cá thay thế dạng que truyền thống.

Không gian cabin thực dụng cùng trang bị tiện ích
Không gian nội thất của Attrage hướng đến tính thực dụng cao với khoảng để chân hàng ghế sau rộng rãi hàng đầu phân khúc. Xe nhận được những cải tiến về giao diện bảng đồng hồ trung tâm, trang bị cổng kết nối USB cho vị trí ghế lái, tựa đầu 3 vị trí ở hàng ghế sau trên bản MT cùng bệ tỳ tay cho người lái trên bản số tự động.

Ghế ngồi bọc da xuất hiện trên bản CVT, trong khi bản tiêu chuẩn trang bị chất liệu nỉ. Trung tâm táp-lô trên bản số tự động bố trí màn hình cảm ứng 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép ghép nối hai điện thoại cùng lúc và đạt chuẩn âm thanh Hi-Res Audio, đi kèm hệ thống âm thanh 4 loa.
Động cơ 1.2L MIVEC tối ưu khả năng vận hành tiết kiệm
Cung cấp sức mạnh cho Mitsubishi Attrage là khối động cơ xăng 1.2L MIVEC 3 xi-lanh thẳng hàng, dung tích xy-lanh 1.193 cc. Cỗ máy này sản sinh công suất tối đa 78 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 100 Nm tại 4.000 vòng/phút. Tùy phiên bản, xe kết hợp cùng hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT INVECS-III, dẫn động cầu trước.

Trọng lượng không tải của xe nhẹ chỉ từ 875 kg đến 905 kg kết hợp cùng bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 4,8 mét và khoảng sáng gầm xe lên tới 170 mm, giúp xe di chuyển cực kỳ linh hoạt và dễ xoay xở trong các cung đường đô thị đông đúc.
Trang bị an toàn và bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Hệ thống an toàn trên xe gồm các tính năng cơ bản như chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), 2 túi khí phía trước và camera lùi. Phiên bản nâng cấp còn được tích hợp hệ thống kiểm soát hành trình, giúp giảm bớt căng thẳng cho tài xế khi di chuyển trên đường trường hoặc cao tốc.

| Thông số kỹ thuật | Mitsubishi Attrage MT | Mitsubishi Attrage CVT |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.305 x 1.670 x 1.515 | 4.305 x 1.670 x 1.515 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 | 2.550 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | 170 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4,8 | 4,8 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 875 | 905 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 42 | 42 |
| Động cơ | 1.2L MIVEC (3 xi-lanh) | 1.2L MIVEC (3 xi-lanh) |
| Công suất cực đại | 78 mã lực @ 6.000 vòng/phút | 78 mã lực @ 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 100 Nm @ 4.000 vòng/phút | 100 Nm @ 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Tự động vô cấp CVT INVECS-III |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson lò xo cuộn / Thanh xoắn | MacPherson lò xo cuộn / Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Tang trống | Đĩa thông gió / Tang trống |
| Chất liệu ghế ngồi | Nỉ | Da |
| Túi khí an toàn | 2 túi khí | 2 túi khí |
Nhìn chung, Mitsubishi Attrage vẫn là lựa chọn phù hợp cho khách hàng mua xe chạy dịch vụ hoặc gia đình trẻ cần một mẫu sedan nhập khẩu có giá bán cạnh tranh, không gian cabin rộng rãi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội trong phân khúc.
