Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì mức 415 USD/tấn, cao hơn Thái Lan và Ấn Độ
Ngày 11/3, giá gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam giữ vững ở mức 400-415 USD/tấn. Trong nước, giá gạo nguyên liệu OM 5451 tăng nhẹ 200 đồng/kg giữa bối cảnh giao dịch chậm.
Thị trường lúa gạo ngày 11/3 ghi nhận sự ổn định về mặt bằng giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, dù hoạt động giao dịch diễn ra khá trầm lắng. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ưu thế cạnh tranh ở mức cao so với các đối thủ lớn như Thái Lan và Ấn Độ.
Thị trường lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì ổn định
Theo số liệu từ ngành nông nghiệp tỉnh An Giang, giá các loại lúa tươi phổ biến hiện dao động trong khoảng 5.200 – 6.200 đồng/kg. Mặc dù nhu cầu từ thương lái chưa cao và một số địa phương như Đồng Tháp, Cần Thơ, An Giang có dấu hiệu chậm lại, mặt bằng giá vẫn không có nhiều biến động lớn.

| Loại lúa | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.100 – 6.200 |
| OM 18 | 6.000 – 6.100 |
| OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| OM 5451 | 5.800 – 6.000 |
| IR 50404 | 5.500 |
| OM 34 | 5.200 – 5.400 |
Giá gạo nguyên liệu tăng nhẹ, thị trường bán lẻ đi ngang
Trong khi giá lúa tươi giữ nhịp ổn định, phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu ghi nhận xu hướng tăng nhẹ. Cụ thể, gạo nguyên liệu OM 5451 tăng khoảng 200 đồng/kg, hiện dao động ở mức 8.450 – 8.600 đồng/kg. Các loại gạo nguyên liệu khác như Đài Thơm 8 dao động 9.150 – 9.350 đồng/kg, IR 504 khoảng 8.000 – 8.100 đồng/kg và OM 18 ở mức 8.900 – 9.100 đồng/kg.
Tại thị trường nội địa, giá bán lẻ các loại gạo đặc sản vẫn ở ngưỡng cao. Gạo Nàng Nhen được bán với giá 28.000 đồng/kg, gạo Hương Lài khoảng 22.000 đồng/kg, và gạo thơm Thái hạt dài từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Các loại gạo phổ biến hơn như gạo Jasmine dao động 13.000 – 14.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg và gạo thường ở mức 12.000 – 13.000 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam vượt xa các đối thủ trong khu vực
Trên thị trường quốc tế, gạo Việt Nam đang khẳng định vị thế với mức giá chào bán ổn định và cao hơn so với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn khác. Hiện tại, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán khoảng 400 – 415 USD/tấn; gạo 100% tấm khoảng 316 – 320 USD/tấn; trong khi gạo Jasmine đạt mốc 430 – 434 USD/tấn.
So sánh với các đối thủ trong khu vực, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam đang có giá trị cao hơn đáng kể. Cụ thể, gạo cùng loại của Thái Lan hiện ở mức 381 – 385 USD/tấn, gạo Pakistan được chào bán khoảng 362 – 366 USD/tấn. Riêng Ấn Độ, quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, đang niêm yết gạo trắng 5% tấm ở mức 351 – 355 USD/tấn và gạo đồ 5% tấm khoảng 350 – 354 USD/tấn. Sự chênh lệch này cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì được sức hút và giá trị tốt trên thị trường toàn cầu bất chấp các biến động bên ngoài.
