Giá kim loại công nghiệp ngày 23/4/2026: Nhựa đường tăng mạnh, nhóm kim loại cơ bản điều chỉnh giảm
Thị trường kim loại ngày 23/4/2026 phân hóa mạnh: Nhựa đường tăng 49,01% từ đầu năm, trong khi thiếc và kẽm giảm sâu do nhu cầu công nghiệp suy yếu.
Thị trường kim loại công nghiệp ngày 23/4/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt khi phần lớn mặt hàng giảm ngắn hạn từ 5-9%, tuy nhiên nhựa đường và molypden vẫn duy trì đà tăng mạnh nhờ nhu cầu xây dựng hạ tầng.
Sự phân cực rõ rệt giữa các nhóm hàng hóa
Trong ngắn hạn, nhiều kim loại cơ bản như thiếc, kẽm, niken và chì ghi nhận mức giảm từ 5,00% đến 9,00% trong tháng và tiếp tục đà đi xuống theo tuần. Diễn biến này phản ánh nhu cầu sản xuất công nghiệp toàn cầu đang có dấu hiệu suy yếu, tạo áp lực điều chỉnh mạnh lên giá thành. Đáng chú ý, paladi đã giảm sâu tới 24,60% trong tháng và mất 14,62% giá trị kể từ đầu năm, cho thấy xu hướng tiêu cực rõ nét ở nhóm kim loại quý phục vụ công nghiệp.

Nhựa đường và molypden dẫn đầu đà tăng trưởng
Ngược lại với xu hướng chung, một số mặt hàng phục vụ lĩnh vực hạ tầng vẫn duy trì đà tăng tích cực. Nhựa đường (tại thị trường Thượng Hải) tăng mạnh 35,82% trong tháng và đạt mức tăng 49,01% từ đầu năm – mức cao nhất trong nhóm kim loại công nghiệp. Molypden cũng ghi nhận mức tăng 18,23% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu ổn định đối với các nguyên liệu đặc thù. Bên cạnh đó, nhôm duy trì đà tăng 3,75% trong tháng, phản ánh sự hỗ trợ từ các yếu tố cung cầu cục bộ.
Tầm nhìn dài hạn và bảng giá chi tiết
Mặc dù đang trong giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn, dữ liệu so sánh với cùng kỳ năm 2025 cho thấy xu hướng tăng dài hạn của nhiều kim loại vẫn chưa bị đảo chiều hoàn toàn. Các mặt hàng như coban (+67,48%), rhodium (+90,13%) và paladi (+47,80%) vẫn giữ mức giá cao hơn đáng kể so với năm ngoái. Nhìn chung, thị trường đang có sự chuyển dịch dòng vốn sang các nguyên liệu thiết yếu phục vụ năng lượng tái tạo và phát triển cơ sở hạ tầng.
| Tên mặt hàng | Đơn vị | Giá hiện tại | % Hàng tháng | % Từ đầu năm |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường | CNY/Tấn | 4.524,00 | +35,82% | +49,01% |
| Nhôm | USD/Tấn | 3.227,50 | +3,75% | +7,73% |
| Molypden | CNY/Kg | 535,00 | +3,88% | +18,23% |
| Coban | USD/Tấn | 56.290,00 | 0,00% | +5,50% |
| Thiếc | USD/Tấn | 43.279,00 | -9,30% | +6,71% |
| Niken | USD/Tấn | 16.865,00 | -6,38% | +0,86% |
| Kẽm | USD/Tấn | 3.076,20 | -9,16% | -1,38% |
| Paladi | USD/oz | 1.416,50 | -24,60% | -14,62% |
