Giá kim loại công nghiệp ngày 30/3: Nhựa đường tăng 51,75%, giá nhôm duy trì đà tăng
Thị trường kim loại thế giới ngày 30/3/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Trong khi vật liệu xây dựng tăng trưởng ổn định, nhóm kim loại công nghệ chịu áp lực điều chỉnh.
Phiên giao dịch ngày 30/3/2026 chứng kiến xu hướng biến động trái chiều trên thị trường kim loại công nghiệp toàn cầu. Theo dữ liệu mới nhất, các mặt hàng phục vụ ngành xây dựng và hạ tầng duy trì đà tăng trưởng tích cực, trong khi nhóm kim loại có tính đầu cơ và phục vụ công nghệ đang trong giai đoạn điều chỉnh.
Sự phục hồi của nhóm kim loại cơ bản
Nhóm kim loại cơ bản bao gồm nhôm, kẽm và niken ghi nhận những tín hiệu khả quan trong ngắn hạn. Cụ thể, giá nhôm tăng 0,81% trong ngày, đạt mức 3.275,20 USD/tấn. Tính từ đầu năm, mặt hàng này đã tăng 9,32% và tăng tới 28,40% so với cùng kỳ năm 2024. Sự ổn định này được thúc đẩy bởi nhu cầu từ các ngành công nghiệp trọng yếu như ô tô, năng lượng và xây dựng.

Bên cạnh đó, giá kẽm ghi nhận mức tăng 1,63% trong phiên, phản ánh sự hồi phục của nhu cầu mạ kim loại. Niken cũng duy trì xu hướng tăng nhẹ 0,28% trong ngày, hỗ trợ bởi nhu cầu sản xuất thép không gỉ và pin xe điện.
Áp lực điều chỉnh tại nhóm kim loại công nghệ và ô tô
Trái ngược với đà tăng của nhóm kim loại cơ bản, giá thiếc và paladi chịu áp lực giảm đáng kể. Giá thiếc giảm 1,55% trong ngày và ghi nhận mức sụt giảm tới 23,56% so với tháng trước. Sự suy yếu này phản ánh sự chậm lại trong nhu cầu lĩnh vực điện tử hoặc hoạt động chốt lời của giới đầu cơ.
Đáng chú ý, paladi giảm sâu 21,87% theo tháng và giảm 15,08% từ đầu năm do nhu cầu trong ngành ô tô truyền thống sụt giảm. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm 2024, mặt hàng này vẫn giữ mức tăng 42,46%. Trong khi đó, nhóm kim loại hiếm như coban và molypden vẫn duy trì triển vọng dài hạn khả quan với mức tăng lần lượt là 67,48% và 19,15% so với cùng kỳ năm ngoái.
Nhựa đường bứt phá nhờ đầu tư công
Điểm sáng nổi bật nhất trên thị trường vật liệu công nghiệp là nhựa đường. Mặt hàng này tăng 30,77% so với tháng trước và ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 51,75% tính từ đầu năm đến nay. Diễn biến này phản ánh trực tiếp nhu cầu cao trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng khi nhiều quốc gia đang đẩy mạnh các dự án đầu tư công trọng điểm.
Bảng giá kim loại công nghiệp chi tiết ngày 30/3/2026
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá hiện tại | Thay đổi ngày (%) | Hàng tháng (%) | Từ đầu năm (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường | CNY/T | 4.607,00 | 0,94% | 30,77% | 51,75% |
| Nhôm | USD/T | 3.275,20 | 0,81% | 2,53% | 9,32% |
| Kẽm | USD/T | 3.169,40 | 1,63% | -4,92% | 1,19% |
| Niken | USD/T | 17.262,00 | 0,28% | -0,40% | 2,31% |
| Thiếc | USD/T | 44.125,00 | -1,55% | -23,56% | 8,80% |
| Paladi | USD/t oz | 1.423,00 | 1,21% | -21,87% | -15,08% |
| Coban | USD/T | 56.290,00 | 0,00% | 0,00% | 5,50% |
| Chì | USD/T | 1.904,15 | 0,02% | -3,25% | -5,18% |
Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang cho thấy sự phục hồi không đồng nhất. Các nhóm vật liệu gắn liền với hạ tầng và xây dựng đang có lợi thế rõ rệt, trong khi các mặt hàng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng công nghệ và ô tô truyền thống vẫn đang tìm kiếm điểm cân bằng mới trong ngắn hạn.
