Giá kim loại ngày 13/2/2026: Nhóm công nghệ cao tăng mạnh, Rhodium đạt 10.750 USD

Kim Ngân13/02/2026 13:03

Thị trường công nghiệp ngày 13/2/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt: Nhóm kim loại cơ bản điều chỉnh giảm, trong khi các mặt hàng phục vụ công nghệ cao tăng vọt.

Trong phiên giao dịch ngày 13/02/2026, thị trường kim loại công nghiệp và nguyên liệu sản xuất chứng kiến sự phân hóa rõ nét. Theo dữ liệu mới nhất, xu hướng điều chỉnh nhẹ xuất hiện ở các mặt hàng cơ bản, trong khi nhóm kim loại hiếm phục vụ công nghệ cao và chuyển đổi năng lượng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến giá kim loại công nghiệp ngày 13/2/2026

Nhóm kim loại cơ bản chịu áp lực điều chỉnh ngắn hạn

Tại nhóm kim loại cơ bản, giá nhôm được ghi nhận ở mức 3.097,15 USD/tấn, giảm 0,73% trong ngày và giảm 2,92% so với tháng trước. Tuy nhiên, tính từ đầu năm, mặt hàng này vẫn giữ mức tăng 3,38% và tăng tới 18,64% so với cùng kỳ năm 2024. Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn sau chu kỳ tăng trưởng.

Tương tự, giá niken đạt 17.255 USD/tấn, giảm nhẹ 0,40% trong ngày. Dù ghi nhận mức sụt giảm 7,80% so với tháng trước, niken vẫn duy trì được đà tăng 3,40% so với thời điểm đầu năm. Trong khi đó, giá chì giao dịch ổn định quanh mức 1.979,65 USD/tấn, phản ánh trạng thái cung - cầu tương đối cân bằng trên thị trường toàn cầu.

Kim loại công nghệ cao và kim loại quý duy trì đà tăng mạnh

Trái ngược với đà giảm của nhóm kim loại cơ bản, các mặt hàng phục vụ ngành điện tử và năng lượng mới ghi nhận mức tăng trưởng đột phá. Cụ thể, giá thiếc tăng 0,71% trong ngày, đạt 49.635 USD/tấn. Đáng chú ý, thiếc đã tăng mạnh 22,39% từ đầu năm và tăng tới 57,17% so với cùng kỳ năm ngoái.

Đối với nhóm kim loại phục vụ sản xuất pin và lưu trữ năng lượng, coban giữ nguyên mức giá 56.290 USD/tấn. Dù không biến động trong ngắn hạn, giá coban đã tăng 161,21% so với cùng kỳ năm 2024, cho thấy nhu cầu dài hạn cực lớn từ ngành xe điện. Kẽm cũng ghi nhận mức tăng 0,37% trong ngày, đạt 3.381,00 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại quý công nghiệp, Rhodium tiếp tục là điểm sáng khi đạt mức 10.750 USD/oz, tăng 17,17% từ đầu năm và hơn 131% so với cùng kỳ 2024. Paladi cũng tăng nhẹ 0,75% trong ngày lên mức 1.669,50 USD/oz, dù vẫn đang chịu áp lực giảm trong khung thời gian tháng.

Nhựa đường và vật liệu hạ tầng suy giảm

Ngược lại với sự sôi động của nhóm kim loại, giá nhựa đường tại thị trường quốc tế ghi nhận mức 3.282 Nhân dân tệ/tấn, giảm 0,61% trong ngày và giảm 3,07% theo tuần. So với cùng kỳ năm 2024, giá nhựa đường đã giảm 14,24%, phản ánh thực trạng nhu cầu xây dựng hạ tầng tại một số khu vực trọng điểm chưa thực sự hồi phục mạnh mẽ.

Bảng giá chi tiết các mặt hàng công nghiệp ngày 13/2/2026

Mặt hàngĐơn vịGiá hiện tạiBiến động ngày (%)Từ đầu năm (%)Cùng kỳ 2024 (%)
NhômUSD/T3.097,15-0,73%+3,38%+18,64%
ThiếcUSD/T49.635,00+0,71%+22,39%+57,17%
CobanUSD/T56.290,000,00%+5,50%+161,21%
RhodiumUSD/oz10.750,00+0,47%+17,17%+131,18%
NikenUSD/T17.255,00-0,40%+3,40%+12,06%
Nhựa đườngCNY/T3.282,00-0,61%+2,82%-14,24%

Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang bước vào giai đoạn phân cực. Các chuyên gia nhận định, dù có những nhịp điều chỉnh ngắn hạn, nhưng nhóm kim loại chiến lược phục vụ chuyển đổi xanh và công nghệ cao vẫn sẽ là động lực chính dẫn dắt thị trường trong trung hạn.

    Nổi bật

        Mới nhất

        Giá kim loại ngày 13/2/2026: Nhóm công nghệ cao tăng mạnh, Rhodium đạt 10.750 USD
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO