Giá kim loại ngày 14/5: Lithium tăng mạnh 210%, giá đồng và thép điều chỉnh giảm
Thị trường kim loại ghi nhận diễn biến phân hóa với đà tăng phi mã của lithium phục vụ sản xuất pin, trong khi nhóm kim loại công nghiệp và kim loại quý chịu áp lực điều chỉnh.
Thị trường kim loại quốc tế ngày 14/5 ghi nhận sự phân cực rõ nét giữa các nhóm hàng hóa. Trong khi lithium tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, các mặt hàng kim loại công nghiệp truyền thống như đồng, thép và thép HRC lại có xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ do áp lực chốt lời.

Lithium dẫn đầu đà tăng trưởng nhờ nhu cầu pin xe điện
Đáng chú ý nhất trên thị trường hiện nay là mặt hàng lithium với mức giá đạt 200.500 CNY/tấn. Số liệu thống kê cho thấy giá lithium đã tăng 69,20% so với thời điểm đầu năm và tăng tới 209,89% so với cùng kỳ năm ngoái. Nhu cầu lưu trữ năng lượng và sản xuất pin xe điện ở mức cao là động lực chính duy trì sức nóng của loại nguyên liệu này.
Bên cạnh lithium, một số kim loại khác cũng ghi nhận biến động tích cực. Giá titan tăng 1,04% trong tuần lên mức 48,5 CNY/kg. Thép phế liệu cũng tăng nhẹ lên mức 421 USD/tấn, tương ứng mức tăng 15,18% so với đầu năm.
Diễn biến nhóm kim loại quý và công nghiệp
Trên thị trường kim loại quý, giá vàng thế giới giao dịch quanh mức 4.687,42 USD/ounce. Mặc dù giảm 2,23% so với đầu năm, nhưng giá trị của kim loại quý này vẫn cao hơn 44,68% so với cùng kỳ năm trước nhờ vai trò tài sản trú ẩn an toàn. Trong khi đó, giá bạc giảm nhẹ 0,40% trong tuần qua, xuống còn 87,099 USD/ounce, nhưng vẫn duy trì mức tăng trưởng ấn tượng 167,44% so với một năm trước.
Ở nhóm kim loại công nghiệp, giá đồng ghi nhận mức giảm 1,51% trong tuần, xuống còn 6,5352 USD/pound. Theo các chuyên gia, đây là diễn biến chốt lời tất yếu sau giai đoạn tăng nóng. Tại thị trường Trung Quốc, giá thép giảm nhẹ 0,31% xuống 3.203 CNY/tấn. Thép cuộn cán nóng (HRC) cũng mất 0,79%, giao dịch ở mức 1.118,09 USD/tấn.
Bảng giá chi tiết các loại kim loại ngày 14/5
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | Thay đổi 1 tuần (%) | Thay đổi từ đầu năm (%) | Thay đổi so với cùng kỳ (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/t.oz | 4.687,42 | -0,07% | -2,23% | 44,68% |
| Bạc | USD/t.oz | 87,099 | -0,40% | 22,46% | 167,44% |
| Đồng | USD/Lbs | 6,5352 | -1,51% | 15,09% | 40,44% |
| Lithium | CNY/T | 200.500 | 0,25% | 69,20% | 209,89% |
| Thép | CNY/T | 3.203,00 | -0,31% | 3,46% | 2,27% |
| Thép HRC | USD/T | 1.118,09 | -0,79% | 19,58% | 24,23% |
| Quặng sắt | USD/T | 111,28 | 0,15% | 3,87% | 10,45% |
Nhìn chung, thị trường kim loại đang có sự dịch chuyển dòng tiền rõ rệt sang các nhóm nguyên liệu phục vụ công nghệ và năng lượng mới. Các mặt hàng phục vụ xây dựng và sản xuất công nghiệp truyền thống đang trong giai đoạn tích lũy và điều chỉnh giá sau các đợt biến động mạnh từ đầu quý.
