Giá kim loại ngày 28/5: Vàng giảm còn 4.394,86 USD, giá Lithium tăng vọt 187,8% so với cùng kỳ
Thị trường kim loại thế giới diễn biến phân hóa trong phiên giao dịch ngày 28/5. Trong khi nhóm kim loại quý chịu áp lực từ đồng USD mạnh, các mặt hàng phục vụ ngành pin và thép công nghiệp vẫn giữ vững đà tăng trưởng dài hạn.
Thị trường kim loại thế giới ngày 28/5 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng hóa. Nhóm kim loại quý đồng loạt điều chỉnh giảm khi chỉ số đồng USD duy trì ở mức cao và tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng trước thềm công bố các dữ liệu quan trọng về lạm phát của Mỹ.
Nhóm kim loại quý chịu áp lực từ đồng USD
Giá vàng ghi nhận mức giảm 1,37%, xuống còn 4.394,86 USD/ounce. Tương tự, giá bạc mất 1,59% và bạch kim giảm 1,28% trong ngày. Tuy nhiên, xét trên bình diện dài hạn, nhóm kim loại này vẫn duy trì sức hấp dẫn lớn. Cụ thể, giá vàng đã tăng 32,44% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh địa chính trị và kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động.

Kim loại công nghiệp và nguyên liệu pin tăng trưởng mạnh
Tại nhóm kim loại công nghiệp, giá đồng giảm nhẹ 0,73% trong phiên nhưng đã tăng hơn 10% kể từ đầu năm. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tại thị trường Trung Quốc và lĩnh vực năng lượng tái tạo tiếp tục là động lực chính hỗ trợ giá đồng. Đáng chú ý, thép cuộn cán nóng (HRC) duy trì xu hướng tích cực với mức tăng 24,71% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn vẫn tương đối ổn định.
Đặc biệt, nhóm kim loại phục vụ ngành công nghệ và xe điện ghi nhận số liệu ấn tượng. Mặc dù giá Lithium giảm 1,67% trong ngày, nhưng so với cùng kỳ năm ngoái, mặt hàng này đã tăng tới 187,8%. Tương tự, Coban hydroxit cũng cao hơn 86% so với cùng kỳ năm trước, minh chứng cho xu hướng bùng nổ của ngành năng lượng sạch.
Bảng tổng hợp diễn biến giá kim loại ngày 28/5
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | Biến động ngày | Từ đầu năm | So với cùng kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/ounce | 4.394,86 | -1,37% | 1,73% | 32,44% |
| Bạc | USD/ounce | 73,103 | -1,59% | 2,65% | 119,53% |
| Đồng | USD/pound | 6,2639 | -0,73% | 10,25% | 34,95% |
| Lithium | CNY/tấn | 177.000 | -1,67% | 49,37% | 187,80% |
| Thép HRC | USD/tấn | 1.166,00 | 0,60% | 24,71% | 39,64% |
| Thép cây | CNY/tấn | 3.161,00 | 0,13% | 2,10% | 4,29% |
| Quặng sắt | USD/tấn | 109,27 | 0,01% | 2,00% | 9,94% |
Thị trường thép và nguyên liệu sản xuất thép hiện đang có sự trái chiều. Trong khi thép cây tại Trung Quốc tăng nhẹ, quặng sắt lại chịu áp lực giảm do lo ngại về sự suy yếu của ngành xây dựng. Ngược lại, thép phế liệu giảm nhẹ 0,13% do nguồn cung dồi dào và hoạt động giao dịch chậm lại trong ngắn hạn.
