Giá kim loại ngày 5/6: Nhóm kim loại cơ bản giảm nhẹ, giá thiếc tăng mạnh theo tháng
Phiên giao dịch ngày 5/6 chứng kiến sự sụt giảm của nhôm, kẽm và chì. Tuy nhiên, thiếc vẫn ghi nhận mức tăng ấn tượng 15,46% trong tháng bất chấp áp lực điều chỉnh ngắn hạn.
Thị trường kim loại công nghiệp trong phiên giao dịch ngày 5/6 ghi nhận diễn biến trái chiều. Trong khi hầu hết các mặt hàng chủ chốt trong nhóm kim loại cơ bản và kim loại hiếm chịu áp lực giảm giá, một số mặt hàng như thiếc và nhựa đường vẫn duy trì được đà tăng trưởng ổn định khi xét theo khung thời gian tuần và tháng.

Sắc đỏ bao phủ nhóm kim loại cơ bản
Trong nhóm kim loại cơ bản, phần lớn các mặt hàng đều ghi nhận mức sụt giảm nhẹ. Cụ thể, giá nhôm giảm 0,88% xuống còn 3.667,60 USD/T. Kẽm cũng mất 0,65% giá trị, giao dịch ở mức 3.563,80 USD/T. Tương tự, giá chì giảm 0,26% xuống 2.015,15 USD/T và niken giảm nhẹ 0,07%, neo tại mức 18.618 USD/T.
Đáng chú ý, mặt hàng thiếc ghi nhận mức giảm 0,95% trong phiên này, đưa giá về mức 57.408 USD/T. Tuy nhiên, nếu xét trong dài hạn, thiếc vẫn là mặt hàng có hiệu suất ấn tượng nhất khi tăng 5,54% trong tuần và đạt mức tăng trưởng đột biến 15,46% trong tháng qua. Trái ngược với xu hướng giảm, giá coban và molypden giữ trạng thái đi ngang, không có biến động so với phiên liền trước.
Biến động tại nhóm kim loại hiếm và phụ trợ
Tại nhóm kim loại hiếm, paladi là mặt hàng chịu áp lực bán mạnh nhất với mức giảm 1,69%, xuống còn 1.312,50 USD/t.oz. Trong khi đó, giá rhodi duy trì ổn định ở mức 8.200 USD/t.oz. Tính chung cả tuần, rhodi đã giảm tổng cộng 6,82% và paladi giảm 5,28%.
Ở chiều ngược lại, nhựa đường (bitum) cho thấy sức mạnh tương đối tốt khi tăng 4,27% trong tuần, đạt mức giá 4.442,00 CNY/T. Molypden cũng ghi nhận mức tăng nhẹ 0,84% trong tuần qua, phản ánh nhu cầu ổn định từ các ngành công nghiệp hạ nguồn.
Bảng giá kim loại công nghiệp chi tiết ngày 5/6
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá và biến động của các loại kim loại công nghiệp chính trên thị trường:
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | Biến động tuần | Biến động tháng |
|---|---|---|---|---|
| Nhựa đường | CNY/T | 4.442,00 | +4,27% | +4,15% |
| Thiếc | USD/T | 57.408,00 | +5,54% | +15,46% |
| Nhôm | USD/T | 3.667,60 | -0,16% | +2,57% |
| Kẽm | USD/T | 3.563,80 | +0,62% | +4,31% |
| Niken | USD/T | 18.618,00 | -1,93% | -3,19% |
| Paladi | USD/t.oz | 1.312,50 | -5,28% | -15,68% |
| Rhodium | USD/t.oz | 8.200,00 | -6,82% | -17,59% |
Nhìn chung, mặc dù có sự điều chỉnh trong ngắn hạn, nhưng nhóm kim loại phục vụ sản xuất công nghiệp vẫn duy trì được nền giá cao hơn đáng kể so với thời điểm đầu năm, đặc biệt là nhóm thiếc và nhựa đường với mức tăng lần lượt là 41,55% và 46,31%.
