Giá kim loại thế giới ngày 5/6: Vàng giảm còn 4.442,95 USD, quặng sắt chịu áp lực bán
Thị trường kim loại ngày 5/6 chứng kiến xu hướng giảm trên diện rộng. Trong khi vàng và bạc đồng loạt mất giá, nhóm thép và thép cuộn cán nóng (HRC) ghi nhận mức tăng nhẹ.
Diễn biến thị trường kim loại thế giới trong phiên giao dịch ngày 5/6 ghi nhận sự sụt giảm ở hầu hết các mặt hàng chủ chốt. Áp lực bán lan rộng từ nhóm kim loại quý sang kim loại cơ bản và các loại nguyên liệu sản xuất công nghiệp, phản ánh xu hướng thận trọng của các nhà đầu tư toàn cầu.
Nhóm kim loại quý đồng loạt điều chỉnh giảm
Trong nhóm kim loại quý, giá vàng thế giới ghi nhận mức giảm 0,71%, hiện giao dịch quanh ngưỡng 4.442,95 USD/t.oz. Tính chung trong tuần qua, giá vàng đã sụt giảm 2,20% giá trị.
Tương tự, giá bạc chịu áp lực điều chỉnh mạnh hơn với mức giảm 1,54%, xuống còn 72,698 USD/t.oz. Bạch kim cũng không nằm ngoài xu hướng khi mất 1,07% giá trị, đứng ở mức 1.879,50 USD/t.oz. Đây là phiên giao dịch ghi nhận tâm lý chốt lời rõ nét ở các tài sản trú ẩn an toàn.

Kim loại cơ bản và nguyên liệu công nghiệp suy yếu
Tại nhóm kim loại cơ bản, giá đồng giảm 1,57%, chốt phiên ở mức 6,4091 USD/Lbs. Tuy nhiên, nếu xét theo khung thời gian tuần, mặt hàng này vẫn giữ được đà tăng trưởng nhẹ 0,78%.
Đáng chú ý, thị trường quặng sắt ghi nhận biến động tiêu cực nhất. Cụ thể, quặng sắt giao dịch bằng USD giảm 1,69% xuống 101,96 USD/T. Trên sàn giao dịch Trung Quốc, quặng sắt tính bằng CNY cũng giảm 0,26%, đứng ở mức 765,50 CNY/T. So với tuần trước, quặng sắt là mặt hàng giảm sâu nhất toàn thị trường với mức mất giá lên tới 6,49%.
Đối với các kim loại phục vụ sản xuất pin và công nghệ cao, giá Lithium giảm 1,32% xuống 168.250 CNY/T và Silicon giảm 1,16% xuống 8.510 CNY/T.
Điểm sáng từ thị trường thép và HRC
Trái ngược với đà giảm chung, nhóm sản phẩm thép vẫn duy trì được sắc xanh. Giá thép thành phẩm tăng 0,25% lên mức 3.159 CNY/T. Đặc biệt, thép cuộn cán nóng (HRC) ghi nhận mức tăng 0,42%, đạt 1.196 USD/T. Trong khi đó, thép phế liệu giảm nhẹ 0,25% về mức 400 USD/T.
Các mặt hàng khác như coban hydroxit và titan gần như đi ngang trong phiên ngày 5/6, giữ nguyên mức giá lần lượt là 56.548,50 USD/MT và 48,50 CNY/KG.
Bảng tổng hợp biến động giá kim loại ngày 5/6
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá hiện tại | Biến động (%) | Theo tuần (%) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/t.oz | 4.442,95 | -0,71% | -2,20% |
| Bạc | USD/t.oz | 72,698 | -1,54% | -3,42% |
| Đồng | USD/Lbs | 6,4091 | -1,57% | 0,78% |
| Thép | CNY/T | 3.159,00 | 0,25% | -0,44% |
| Lithium | CNY/T | 168.250 | -1,32% | -4,13% |
| Quặng sắt (USD) | USD/T | 101,96 | -1,69% | -6,49% |
| Thép cuộn (HRC) | USD/T | 1.196,00 | 0,42% | 0,50% |
| Silicon | CNY/T | 8.510,00 | -1,16% | 1,13% |
Dữ liệu thị trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm kim loại công nghiệp nặng và kim loại quý. Trong khi nhu cầu thép có dấu hiệu hồi phục nhẹ, áp lực từ các chỉ số kinh tế vĩ mô đang khiến vàng và quặng sắt gặp khó khăn trong ngắn hạn.
