Giá lúa gạo ngày 07/04/2026: Thị trường đi ngang, giao dịch chậm tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa tươi ngày 07/04/2026 duy trì ổn định từ 5.400 - 5.800 đồng/kg. Tuy nhiên, hoạt động thu mua trầm lắng do doanh nghiệp thận trọng trước áp lực chi phí đầu vào tăng.
Thị trường lúa gạo ngày 07/04/2026 duy trì trạng thái ổn định với mức giá lúa tươi phổ biến từ 5.400 - 5.800 đồng/kg. Giao dịch tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra trầm lắng do sức mua yếu từ các doanh nghiệp.
Chi tiết biến động giá lúa tươi và gạo nguyên liệu
Tại các địa phương trọng điểm như Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, giá các giống lúa chất lượng cao vẫn giữ mức ổn định. Cụ thể, lúa OM 18 và Đài Thơm 8 ghi nhận mức giá từ 5.700 – 5.800 đồng/kg. Nhóm lúa thường bao gồm IR 50404 và OM 5451 dao động trong khoảng 5.400 – 5.600 đồng/kg. Giống lúa OM 34 có mức giá thấp hơn, quanh mốc 5.100 – 5.200 đồng/kg.
| Loại hàng hóa | Mức giá (VND/kg) |
|---|---|
| Lúa OM 18, Đài Thơm 8 | 5.700 – 5.800 |
| Lúa IR 50404, OM 5451 | 5.400 – 5.600 |
| Gạo OM 5451 (nguyên liệu) | 8.450 – 8.550 |
| Gạo OM 18 (nguyên liệu) | 8.900 – 9.100 |
| Gạo Đài Thơm 8 (nguyên liệu) | 9.200 – 9.400 |
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tiêu dùng không có sự điều chỉnh mới. Các loại gạo trắng thông dụng và gạo thường duy trì từ 13.000 – 16.000 đồng/kg. Nhóm gạo cao cấp như Nàng Nhen và Hương Lài tiếp tục giữ giá ở mức cao. Đáng chú ý, mặt hàng phụ phẩm ghi nhận sự phân hóa khi giá tấm giảm nhẹ, trong khi giá cám vẫn duy trì ổn định.
Áp lực chi phí và tâm lý thận trọng của doanh nghiệp
Mặc dù nguồn cung không biến động lớn, hoạt động mua bán trên thị trường vẫn diễn ra khá chậm. Nhiều doanh nghiệp và kho lớn lựa chọn phương án quan sát thay vì tích cực thu mua như trước. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng trong bối cảnh thị trường chưa xuất hiện các tín hiệu bứt phá rõ rệt.
Bên cạnh đó, người nông dân đang chịu áp lực lớn từ chi phí đầu vào. Giá phân bón, nhiên liệu, vận chuyển và chi phí thu hoạch vẫn đứng ở mức cao, làm thu hẹp biên lợi nhuận. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định bán ra của người sản xuất, tạo nên trạng thái giằng co giữa bên mua và bên bán.
Thị trường xuất khẩu duy trì sức cạnh tranh
Trong khi thị trường nội địa trầm lắng, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ vững phong độ so với các đối thủ trong khu vực. Gạo 5% tấm hiện dao động trong khoảng 400 – 445 USD/tấn; gạo Jasmine duy trì mức 435 – 439 USD/tấn. Mức giá này được đánh giá là có sức cạnh tranh tốt nhờ chất lượng ổn định và nhu cầu từ các đối tác quốc tế.
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), chỉ số giá gạo toàn cầu trong tháng 3 có xu hướng giảm nhẹ. Tình hình địa chính trị thế giới tiếp tục gây áp lực lên chi phí vận tải và bảo hiểm, tác động gián tiếp đến dòng chảy thương mại gạo quốc tế. Dự báo trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước sẽ tiếp tục đi ngang, trừ một số giống chất lượng cao có thể tăng nhẹ nếu nhu cầu xuất khẩu được cải thiện.
