Giá lúa gạo ngày 12/3: Gạo nguyên liệu tăng nhẹ, giá xuất khẩu duy trì lợi thế cạnh tranh
Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 12/3 ổn định, gạo OM 5451 tăng 100 đồng/kg. Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục nhích lên so với khu vực.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 12/3 ghi nhận trạng thái ổn định ở hầu hết các mặt hàng, với điểm sáng là sự nhích nhẹ của phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu. Trong khi giá lúa tươi giữ mức đi ngang, nhu cầu thu mua từ các kho và doanh nghiệp cho các đơn hàng quốc tế đang tạo ra những chuyển động tích cực tại một số địa phương trọng điểm.
Biến động giá lúa và gạo nguyên liệu trong nước
Theo dữ liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang cùng hệ thống Lúa gạo Việt, giá gạo nguyên liệu OM 5451 đã điều chỉnh tăng khoảng 100 đồng/kg, hiện dao động trong khoảng 8.550 – 8.700 đồng/kg. Đây là mặt hàng hiếm hoi có sự biến động trong phiên giao dịch hôm nay, phản ánh nhu cầu đóng hàng xuất khẩu đang tăng lên đối với dòng gạo này.
Các loại gạo nguyên liệu khác vẫn giữ mức giá ổn định so với phiên trước. Cụ thể, gạo OM 18 duy trì từ 8.900 – 9.100 đồng/kg, Đài Thơm 8 dao động 9.150 – 9.350 đồng/kg, và gạo IR 504 đạt mức 8.000 – 8.100 đồng/kg. Đối với mặt hàng lúa tươi tại ruộng, giá thu mua không có sự thay đổi lớn: lúa Đài Thơm 8 phổ biến ở mức 6.100 – 6.200 đồng/kg; lúa OM 18 từ 6.000 – 6.100 đồng/kg và lúa IR 50404 ổn định quanh mốc 5.500 đồng/kg.

Phân khúc gạo bán lẻ và hoạt động giao dịch tại địa phương
Tại các chợ dân sinh, giá gạo phổ thông và cao cấp đều giữ mức đi ngang. Gạo trắng thường ổn định ở mức 12.000 – 13.000 đồng/kg, trong khi các dòng gạo thơm như Jasmine đạt 13.000 – 14.000 đồng/kg. Nhóm gạo cao cấp như Nàng Nhen vẫn dẫn đầu về giá với mức 28.000 đồng/kg, tiếp đến là gạo Nhật và Hương Lài cùng giữ mức 22.000 đồng/kg.
| Mặt hàng | Giá lúa/gạo (VND/kg) | Trạng thái |
|---|---|---|
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 8.550 - 8.700 | Tăng 100đ |
| Lúa Đài Thơm 8 (tươi) | 6.100 - 6.200 | Ổn định |
| Lúa OM 18 (tươi) | 6.000 - 6.100 | Ổn định |
| Gạo Jasmine (lẻ) | 13.000 - 14.000 | Ổn định |
| Gạo Nàng Nhen (lẻ) | 28.000 | Ổn định |
Về tình hình giao dịch, thị trường có sự phân hóa rõ rệt giữa các địa phương. Tại An Giang và Cần Thơ, hoạt động mua bán diễn ra khá sôi động đối với lúa Đài Thơm 8 và OM 18. Nhiều nhà máy và thương lái đã chủ động đặt cọc lúa sắp thu hoạch nhằm đảm bảo nguồn cung cho các hợp đồng xuất khẩu sang thị trường Philippines. Ngược lại, tại Đồng Tháp, Cà Mau và Vĩnh Long, không khí giao dịch có phần trầm lắng hơn khi nhiều thương lái tạm dừng thu mua những diện tích lúa còn xa ngày gặt.
Thị trường xuất khẩu: Gạo Việt Nam giữ lợi thế
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng tăng nhẹ, củng cố vị thế cạnh tranh. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm hiện được chào bán trong khoảng 400 – 415 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine đạt từ 430 – 434 USD/tấn. Mức giá này được đánh giá là cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh chính trong khu vực.
Cụ thể, tại Thái Lan, gạo trắng 5% tấm giữ mức 381 – 385 USD/tấn. Tại Ấn Độ, quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, giá gạo trắng 5% tấm duy trì khoảng 351 – 355 USD/tấn. Sự chênh lệch này cho thấy chất lượng gạo Việt Nam đang được các thị trường nhập khẩu đánh giá cao và sẵn sàng trả mức giá tốt hơn, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu lương thực tại khu vực Đông Nam Á vẫn ở mức cao.
