Giá lúa gạo ngày 16/4: Thị trường đi ngang, lúa Đài Thơm 8 đạt 6.100 đồng/kg
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái ổn định với giao dịch chậm. Trong khi giá lúa tươi cao nhất đạt 6.100 đồng/kg, giá gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam giữ mức 460 - 465 USD/tấn.
Ghi nhận tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/4, thị trường lúa gạo duy trì diễn biến trầm lắng. Dù nguồn cung dồi dào, nhu cầu tiêu thụ từ các thương lái và doanh nghiệp chưa có dấu hiệu cải thiện, khiến giá cả hầu như không có biến động so với các phiên trước đó.
Giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Theo dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang, giá lúa tươi tại các địa phương dao động trong biên độ hẹp. Nông dân tại các vùng trọng điểm vẫn giữ giá ổn định cho các nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao.
| Loại lúa | Giá (VND/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 5.800 – 6.100 |
| Đài Thơm 8 | 5.800 – 6.100 |
| OM 5451 | 5.500 – 5.600 |
| IR 50404 | 5.400 – 5.600 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
Tại An Giang, lượng giao dịch mới đối với lúa thơm còn hạn chế do người dân kỳ vọng mức giá cao hơn. Trong khi đó, tại Cà Mau, dù đang vào giai đoạn thu hoạch rộ nhưng giá lúa ST và lúa thơm vẫn được giữ ở mức ổn định. Các khu vực khác như Đồng Tháp, Cần Thơ, Tây Ninh và Vĩnh Long cũng ghi nhận tình trạng mua bán chậm.

Diễn biến giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
Tương tự mặt hàng lúa, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu cũng không ghi nhận điều chỉnh mới. Cụ thể, gạo Đài Thơm 8 duy trì mức cao nhất từ 9.200 – 9.400 đồng/kg. Các dòng gạo khác như OM 5451 đạt 8.650 – 8.750 đồng/kg và IR 504 dao động quanh mốc 8.000 – 8.050 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo thông dụng đi ngang. Gạo trắng thông dụng phổ biến ở mức 13.000 – 16.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine từ 14.000 – 15.000 đồng/kg. Riêng các dòng gạo đặc sản như Nàng Nhen vẫn giữ mức giá cao 28.000 đồng/kg; gạo Nhật và gạo Hương Lài cùng đạt mốc 22.000 đồng/kg.
Thị trường xuất khẩu và dự báo ngắn hạn
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện đang duy trì lợi thế cạnh tranh ở nhiều phân khúc. Gạo 5% tấm được chào bán ở mức 460 – 465 USD/tấn; gạo Jasmine dao động 454 – 458 USD/tấn; trong khi gạo 100% tấm đạt 333 – 337 USD/tấn.
So với các quốc gia xuất khẩu lớn khác, giá gạo Việt Nam đang ở mức cao hơn đáng kể. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm hiện dao động từ 378 – 382 USD/tấn. Tại Ấn Độ, mức giá cho loại gạo tương đương được giữ ổn định trong khoảng 336 – 340 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo nội địa có khả năng sẽ khởi sắc hơn trong ngắn hạn. Các chuyên gia dự báo giá có thể điều chỉnh tăng nhẹ khi nguồn cung bước vào giai đoạn chuyển giao giữa vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu, dẫn đến lượng hàng hóa tạm thời thu hẹp trước khi vụ thu hoạch mới bắt đầu vào tháng 6.
