Giá lúa gạo ngày 29/4: Thị trường đi ngang, gạo Jasmine xuất khẩu giữ mốc 490 USD
Giá lúa gạo trong nước ngày 29/4/2026 duy trì ổn định do lực mua yếu. Trên thị trường quốc tế, gạo 5% tấm của Việt Nam giữ mức 490-500 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với Thái Lan và Ấn Độ.
Thị trường lúa gạo ngày 29/4/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trên diện rộng với các giao dịch diễn ra chậm và chưa xuất hiện động lực tăng trưởng mới. Mặc dù nguồn cung tại nhiều vùng sản xuất không còn dồi dào, áp lực từ lực mua yếu khiến giá cả chỉ biến động trong biên độ hẹp, phản ánh trạng thái cân bằng cung - cầu tạm thời.
Bảng giá gạo bán lẻ tại thị trường nội địa
Tại các khu vực sản xuất và tiêu dùng, mặt bằng giá gạo tiếp tục đi ngang. Phân khúc gạo chất lượng cao vẫn giữ giá tốt nhờ nguồn cung hạn chế, trong khi các loại gạo trắng phổ thông ổn định ở mức thấp hơn. Chi tiết giá các loại gạo như sau:
| Loại gạo | Giá bán (VND/kg) |
|---|---|
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 |
| Gạo Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Gạo Nàng Hoa | 21.000 |
| Gạo trắng phổ thông | 16.000 |
| Gạo Jasmine / Gạo thường | 13.000 – 14.000 |
Đáng chú ý, tâm lý của nông dân hiện nay là giữ hàng để chờ đợi mức giá tốt hơn. Tuy nhiên, hoạt động thu mua từ phía các thương lái và kho xưởng vẫn chưa có sự cải thiện rõ rệt, khiến các giao dịch chỉ phát sinh nhỏ giọt.
Thị trường phụ phẩm và nguyên liệu
Hoạt động chế biến lúa gạo tại các kho vẫn chưa thực sự sôi động trở lại, kéo theo giá các mặt hàng phụ phẩm không có biến động đáng kể. Cụ thể, giá tấm hiện dao động quanh ngưỡng 7.250 – 7.350 đồng/kg. Trong khi đó, cám gạo giữ mức ổn định từ 10.500 – 11.500 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì ở mức cao
Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế về giá so với các đối thủ cạnh tranh. Các mặt hàng chủ lực vẫn duy trì ở ngưỡng cao, cụ thể:
- Gạo Jasmine: 486 – 490 USD/tấn.
- Gạo 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn.
- Gạo 100% tấm: 336 – 340 USD/tấn.
So với các đối thủ cùng khu vực, giá gạo Việt Nam đang vượt xa. Điển hình, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện dao động trong khoảng 388 – 392 USD/tấn, còn gạo cùng loại của Ấn Độ ở mức 346 – 350 USD/tấn. Mặc dù giá cao hơn, gạo Việt Nam vẫn giữ được những lợi thế cạnh tranh nhất định nhờ chất lượng và nhu cầu ổn định từ các thị trường truyền thống.
Dự báo xu hướng ngắn hạn
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong ngắn hạn nhiều khả năng sẽ tiếp tục xu hướng tích lũy và đi ngang. Giá lúa khó có khả năng giảm sâu do rào cản từ nguồn cung hạn hẹp, song động lực tăng giá mạnh vẫn chưa xuất hiện khi nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu vẫn ở trạng thái chờ đợi các tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường toàn cầu.
