Giá nhôm thế giới tăng lên 3.259 USD/tấn sau thông báo dừng sản xuất tại Qatar
Giá nhôm trên sàn LME tăng hơn 2% khi nhà máy Qatalum chuẩn bị tạm ngừng hoạt động do thiếu khí đốt, gây lo ngại về nguồn cung kim loại toàn cầu từ Trung Đông.
Giá nhôm tiêu chuẩn trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) chốt phiên ngày 4/3/2026 ở mức 3.259 USD/tấn, tăng 2,1% sau khi liên doanh Qatalum tại Qatar công bố kế hoạch tạm ngừng sản xuất. Trong phiên giao dịch, giá kim loại này có thời điểm chạm mức 3.315 USD/tấn, đánh dấu mức cao nhất trong vòng một tháng qua.
Áp lực nguồn cung từ khu vực Trung Đông
Tập đoàn Norsk Hydro cho biết việc tạm ngừng sản xuất tại Qatalum được thực hiện theo lộ trình kiểm soát do tình trạng thiếu hụt nguồn cung khí tự nhiên và dự kiến sẽ hoàn tất vào cuối tháng 3. Qatalum hiện có công suất sản xuất khoảng 636.000 tấn nhôm nguyên sinh mỗi năm. Tập đoàn này cũng đã phát đi thông báo bất khả kháng (force majeure) tới các khách hàng.
Khu vực Trung Đông hiện đóng góp khoảng 8% công suất sản xuất nhôm toàn cầu, với phần lớn sản lượng được xuất khẩu qua eo biển Hormuz. Những diễn biến này làm dấy lên lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung, khiến một số nhà sản xuất phải tạm hoãn chào giá phí bảo hiểm quý II cho thị trường Nhật Bản.

Diễn biến tồn kho và cấu trúc giá trên sàn LME
Dữ liệu hàng ngày từ LME cho thấy tồn kho nhôm sẵn có tại các kho đăng ký đã giảm xuống còn 375.525 tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 9/2025. Nguyên nhân chủ yếu do hơn 45.000 tấn nhôm bị hủy đăng ký tại cảng Port Klang, Malaysia.
Phản ánh mối quan ngại về nguồn cung giao ngay, chênh lệch giữa hợp đồng nhôm giao ngay và hợp đồng kỳ hạn ba tháng trên LME đã chuyển sang mức cộng 4 USD/tấn (backwardation). Tuần trước, chỉ số này vẫn ở mức chiết khấu 12 USD/tấn.
Biến động giá các kim loại cơ bản khác
Trái ngược với đà tăng của nhôm, giá đồng giảm 1,5% xuống còn 12.909 USD/tấn trong bối cảnh đồng USD mạnh lên và chi phí năng lượng gia tăng. Đây là mức thấp nhất của kim loại này kể từ ngày 19/2/2026.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá các kim loại cơ bản trên sàn LME phiên ngày 4/3/2026:
| Loại kim loại | Giá đóng cửa (USD/tấn) | Biến động (%) |
|---|---|---|
| Nhôm | 3.259,00 | +2,1% |
| Đồng | 12.909,00 | -1,5% |
| Thiếc | 48.755,00 | -9,0% |
| Nickel | 17.100,00 | -0,3% |
| Kẽm | 3.270,00 | -1,3% |
| Chì | 1.932,50 | -1,4% |
Đáng chú ý, giá thiếc ghi nhận mức giảm sâu 9% sau khi có tín hiệu khu vực Wa tại Myanmar có thể từng bước khôi phục hoạt động khai thác. Đối với mặt hàng nickel, Hiệp hội các nhà khai thác nickel Indonesia cho biết chính phủ đã phân bổ hạn ngạch khai thác năm 2026 ở mức 260 triệu tấn và có thể điều chỉnh tùy theo nhu cầu thực tế.
Ông Ben Davis, Trưởng bộ phận nghiên cứu kim loại và khai khoáng châu Âu tại RBC Capital Markets, nhận định thị trường đang có những phản ứng rõ nét trước các yếu tố rủi ro mới xuất hiện, bao gồm cả biến động địa chính trị và chính sách khai thác tại các nước cung ứng lớn.
