Giá nhôm và niken tăng mạnh ngày 17/4, thị trường kim loại công nghiệp phân hóa sâu
Thị trường kim loại công nghiệp ghi nhận đà phục hồi mạnh mẽ ở nhóm kim loại cơ bản dẫn đầu bởi nhôm và niken, trong khi các mặt hàng công nghệ có sự phân hóa đáng kể.
Diễn biến thị trường kim loại công nghiệp ngày 17/4/2026 tiếp tục duy trì xu hướng phục hồi nhưng xuất hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng. Trong khi nhóm kim loại cơ bản như nhôm và niken tăng trưởng ổn định, nhóm kim loại hiếm và vật liệu công nghiệp truyền thống lại ghi nhận những tín hiệu trái chiều.
Nhóm kim loại cơ bản dẫn dắt đà tăng trưởng
Nhôm, niken và thiếc hiện là những mặt hàng có hiệu suất ấn tượng nhất. Cụ thể, giá nhôm tăng 0,67% trong ngày, đạt mức 3.644,45 USD/tấn. Đáng chú ý, mặt hàng này đã tăng 21,65% kể từ đầu năm và tăng tới 52,93% so với cùng kỳ năm 2024. Niken cũng duy trì đà tăng 0,56% trong ngày, đưa mức tăng trưởng từ đầu năm lên 10,27%.

Đối với thiếc, dù ghi nhận mức giảm nhẹ 1,44% trong phiên giao dịch ngày 17/4 xuống còn 49.606 USD/tấn, nhưng tính chung trong tuần, mặt hàng này vẫn tăng 4,16%. Xu hướng tăng trung hạn của thiếc vẫn được đánh giá là rất tích cực với mức tăng 22,31% tính từ đầu năm đến nay.
Sự phân hóa tại nhóm kim loại công nghệ và vật liệu
Trái ngược với đà tăng của nhóm kim loại cơ bản, nhóm kim loại công nghệ và hiếm đang chứng kiến sự biến động phức tạp. Molypden duy trì xu hướng tích cực khi tăng 20,44% từ đầu năm. Trong khi đó, paladi giảm 1,23% trong ngày và giảm 5,30% tính từ đầu năm, dù so với cùng kỳ năm ngoái vẫn cao hơn 70,09%.
Rhodium là mặt hàng gây chú ý với sự sụt giảm mạnh trong ngắn hạn khi mất 12,50% giá trị trong tháng qua, mặc dù xét theo năm vẫn tăng trưởng ấn tượng 84,72%. Nhựa đường là mặt hàng có diễn biến yếu nhất trong danh mục khi giảm 12,61% trong tháng, phản ánh nhu cầu ngắn hạn đối với vật liệu xây dựng này đang gặp nhiều áp lực.
Bảng giá chi tiết các mặt hàng kim loại công nghiệp ngày 17/4/2026
| Nhôm | USD/Tấn | 3.644,45 | +0,67% | +21,65% |
| Niken | USD/Tấn | 18.573 | +0,56% | +10,27% |
| Thiếc | USD/Tấn | 49.606 | -1,44% | +22,31% |
| Kẽm | USD/Tấn | 3.427,40 | +0,06% | +9,74% |
| Chì | USD/Tấn | 1.958,40 | +0,23% | -2,41% |
| Coban | USD/Tấn | 56.290 | 0,00% | +5,50% |
| Paladi | USD/oz | 1.562,00 | -1,23% | -5,30% |
| Rhodium | USD/oz | 9.975 | 0,00% | +8,72% |
| Nhựa đường | CNY/Tấn | 4.075,00 | -0,49% | +34,22% |
Nhìn chung, thị trường đang phản ánh nhu cầu công nghiệp phục hồi không đồng đều. Các kim loại thiết yếu phục vụ sản xuất và công nghệ cao vẫn là động lực tăng trưởng chính, trong khi các nhóm hàng phụ trợ chịu ảnh hưởng lớn từ sự điều chỉnh của chuỗi cung ứng và nhu cầu tiêu dùng ngắn hạn.
