Giá sắt thép ngày 8/4/2026: Trong nước đi ngang, thị trường Italy tăng vọt 12%
Giá thép nội địa ngày 8/4/2026 duy trì ổn định, trong khi thị trường quốc tế phân hóa với mức tăng 12% tại Italy và giảm nhẹ tại các sàn giao dịch châu Á.
Thị trường sắt thép ngày 8/4/2026 ghi nhận trạng thái đi ngang tại Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ chưa có sự đột phá. Trái ngược với sự tĩnh lặng nội địa, thị trường thế giới đang chứng kiến sự phân cực mạnh mẽ: giá nguyên liệu và thành phẩm giảm nhẹ tại châu Á nhưng lại tăng cao tại khu vực châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ do áp lực chi phí sản xuất leo thang.
Giá thép xây dựng trong nước giữ mức ổn định
Tại thị trường nội địa, các doanh nghiệp sản xuất thép lớn tiếp tục duy trì biểu giá niêm yết từ các phiên trước. Sự ổn định này phản ánh thực tế nguồn cung dồi dào và nhu cầu từ ngành xây dựng dân dụng lẫn dự án công trình chưa có biến động lớn.
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (VND/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | CB300 D10, D12 | 15.500 |
| Hòa Phát | D14 | 15.600 |
| Hòa Phát | Thép cuộn CB240 | 15.300 |
| Thép Việt Ý | CB240 | 14.800 |
| Thép Việt Ý | D10 CB300 | 14.700 |
| Thép Việt Đức | CB240 & CB300 | 14.800 |
Tại các khu vực khác, những thương hiệu như VJS, Pomina và Thép Miền Nam cũng không có sự điều chỉnh về giá. Nhìn chung, mặt bằng giá thép xây dựng đang dao động trong khoảng 14.700 - 15.600 đồng/kg tùy chủng loại và thương hiệu.

Thị trường quốc tế: Châu Á giảm nhẹ, châu Âu tăng mạnh
Trên thị trường thế giới, xu hướng phân hóa diễn ra rõ rệt giữa các khu vực địa lý chính. Tại châu Á, áp lực từ nhu cầu yếu đã khiến giá thép và quặng sắt trên các sàn giao dịch lớn đồng loạt đi xuống trong phiên 7/4.
- Sàn Thượng Hải: Giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,19% (giảm 6 CNY), xuống mức 3.094 CNY/tấn.
- Sàn Đại Liên: Giá quặng sắt kỳ hạn tương ứng giảm 0,62% (giảm 5 CNY), còn 795,5 CNY/tấn.
- Sàn Singapore: Giá quặng sắt giảm 0,22%, chốt ở mức 106,45 USD/tấn.
Ngược lại, tại khu vực châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ, giá thép cây lại ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá thép cây đã tăng khoảng 8% so với cuối tháng 2, đạt mức 598 USD/tấn FOB – ngưỡng cao nhất kể từ đầu năm 2024. Nguyên nhân chính được xác định do chi phí năng lượng, giá thép phế liệu và phí vận tải, bảo hiểm tăng cao dưới tác động của căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông.
Áp lực chi phí đẩy giá thép tại Ý tăng 12%
Đáng chú ý nhất là thị trường Italy với mức tăng vọt gần 12% trong tháng 3, đưa giá thép lên khoảng 615 euro/tấn. Tại Bắc Âu, giá cũng tăng hơn 3%, đạt mức 645 euro/tấn xuất xưởng. Theo phân tích của giới chuyên gia, mặc dù nhu cầu tiêu thụ tại châu Âu vẫn còn yếu, đặc biệt là ngành xây dựng tại Italy, nhưng các nhà sản xuất buộc phải tăng giá hoặc hạn chế bán ra để bảo vệ biên lợi nhuận trước đà tăng phi mã của chi phí đầu vào.
Dự báo trong ngắn hạn, thị trường thép toàn cầu sẽ tiếp tục duy trì trạng thái phân hóa. Trong khi giá tại châu Á vẫn chịu áp lực giảm do lực cầu thấp, khu vực châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ có thể giữ mặt bằng giá cao nhưng dư địa tăng thêm sẽ bị hạn chế nếu nhu cầu thực tế không sớm cải thiện.
