Giá than toàn cầu biến động trái chiều: Thị trường Trung Quốc và Indonesia tăng giá
Giá than nhiệt tại Trung Quốc và Indonesia tăng lên mức 104 USD và 87 USD/tấn do nguồn cung hạn chế, trong khi thị trường châu Âu và Úc ghi nhận sự điều chỉnh giảm.
Thị trường than thế giới trong tuần qua ghi nhận những diễn biến trái ngược giữa các khu vực. Trong khi giá than tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc và Indonesia có xu hướng tăng do lo ngại về nguồn cung, thì chỉ số giá tại châu Âu và Úc lại có sự điều chỉnh giảm đáng kể.
Trung Quốc và Indonesia: Giá tăng do áp lực nguồn cung
Tại Trung Quốc, giá than 5.500 NAR giao ngay tại cảng Tần Hoàng Đảo đã tăng lên mức 104 USD/tấn. Đà tăng này được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu thụ vượt quá khả năng cung ứng sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn của nước này đã giảm xuống còn 23,44 triệu tấn, thấp hơn 0,51 triệu tấn so với tuần trước đó.
Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại Trung Quốc có thể kéo dài do nhiều mỏ than quy mô nhỏ vẫn đóng cửa đến ngày 3/3. Bên cạnh đó, các vấn đề an toàn khai thác đang được ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh kỳ họp Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc sắp diễn ra từ ngày 5 đến 15/3.
Tương tự, giá than Indonesia loại 5.900 GAR đã tăng lên 87 USD/tấn và loại 4.200 GAR đạt 53 USD/tấn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ quyết định cắt giảm sản lượng trong nước và nhu cầu mạnh mẽ từ thị trường Ấn Độ. Trong tháng 1, sản lượng than của Indonesia chỉ đạt 46 triệu tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 1/2022. Mưa kéo dài cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động khai thác và logistics tại quốc gia này.

Châu Âu và Úc: Chỉ số giá điều chỉnh giảm
Ngược lại với xu hướng tại châu Á, chỉ số than nhiệt tại châu Âu đã giảm xuống còn 105 USD/tấn sau khi duy trì ở mức cao kỷ lục trong một năm. Tại Nam Phi, giá than nhiệt lượng CV 6.000 cũng lùi về mức 99 USD/tấn theo đà giảm chung của thị trường châu Âu.
Thị trường Úc ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Giá than High-CV 6.000 của quốc gia này đã điều chỉnh giảm xuống dưới 116 USD/tấn, rời khỏi mức đỉnh 6 tháng. Tuy nhiên, dòng than Mid-CV lại tăng vọt lên gần 87 USD/tấn do được hỗ trợ bởi nhu cầu từ ngành luyện kim và các nhà máy điện tại Ấn Độ trong bối cảnh nguồn cung từ Indonesia bị thắt chặt.
Bảng tổng hợp giá than tại các thị trường chính
| Loại than / Khu vực | Mức giá hiện tại (USD/tấn) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Than nhiệt (Châu Âu) | 105 | Giảm |
| Than 5.500 NAR (Trung Quốc) | 104 | Tăng |
| Than 5.900 GAR (Indonesia) | 87 | Tăng |
| Than High-CV 6.000 (Úc) | 116 | Giảm |
| Than luyện kim HCC (Úc) | 241 | Giảm |
Đối với phân khúc than luyện kim, chỉ số HCC của Úc tiếp tục giảm xuống còn 241 USD/tấn do nhu cầu suy yếu. Xu hướng giảm giá này khiến nhiều đơn vị thu mua có xu hướng chuyển sang ký kết các hợp đồng dựa trên chỉ số thay vì chốt giá cố định như trước đây.
