Giá vàng hôm nay 06/10/2026: SJC 140,5 - 143,5 triệu đồng/lượng, đi ngang
Cập nhật giá vàng ngày 06/10/2026: Giá vàng SJC hiện niêm yết ở mức 140,5 triệu đồng/lượng mua vào và 143,5 triệu đồng/lượng bán ra, đi ngang so với phiên trước. (Cập nhật lúc 10:28)
Diễn biến giá vàng trong ngày
10:28: Giá vàng SJC giữ nguyên ở mức 140,5 triệu đồng/lượng mua vào và 143,5 triệu đồng/lượng bán ra so với lần cập nhật trước.
Vào thời điểm 09:00 sáng 06/10/2026, thị trường vàng trong nước ghi nhận trạng thái ổn định, không có biến động so với hôm qua. Các đơn vị kinh doanh kim hoàn lớn đồng loạt giữ nguyên biểu giá niêm yết ở cả hai chiều giao dịch mua vào và bán ra.
Cụ thể, giá vàng miếng SJC và DOJI hiện đang neo mức bán ra phổ biến là 143.500.000 đồng/lượng, trong khi giá mua vào dao động từ 139.300.000 đồng/lượng đến 140.500.000 đồng/lượng.
Điểm nhanh lúc 09:00 sáng 06/10/2026
- SJC: Mua vào 140.500.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.500.000 đồng/lượng (0 đồng).
- DOJI HN: Mua vào 140.500.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.500.000 đồng/lượng (0 đồng).
- DOJI SG: Mua vào 140.500.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.500.000 đồng/lượng (0 đồng).
- Bảo Tín Minh Châu (BTMH): Mua vào 139.300.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.300.000 đồng/lượng (0 đồng).
- Bảo Tín Minh Châu (BTMC VRTL): Mua vào 139.300.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.300.000 đồng/lượng (0 đồng).
- Bảo Tín Minh Châu (BTMC SJC): Mua vào 139.300.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.500.000 đồng/lượng (0 đồng).
- Phú Quý SJC: Mua vào 140.300.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.500.000 đồng/lượng (0 đồng).
- PNJ TP.HCM: Mua vào 140.300.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.300.000 đồng/lượng (0 đồng).
- PNJ Hà Nội: Mua vào 140.300.000 đồng/lượng (0 đồng), bán ra 143.300.000 đồng/lượng (0 đồng).

Bảng giá vàng hôm nay so với hôm qua
| Thương hiệu | Mua hôm nay (đồng) | Bán hôm nay (đồng) | +/- Mua (đồng) | +/- Bán (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| SJC | 140.500.000 | 143.500.000 | 0 | 0 |
| DOJI HN | 140.500.000 | 143.500.000 | 0 | 0 |
| DOJI SG | 140.500.000 | 143.500.000 | 0 | 0 |
| BTMH | 139.300.000 | 143.300.000 | 0 | 0 |
| BTMC VRTL | 139.300.000 | 143.300.000 | 0 | 0 |
| BTMC SJC | 139.300.000 | 143.500.000 | 0 | 0 |
| Phú Quý SJC | 140.300.000 | 143.500.000 | 0 | 0 |
| PNJ TP.HCM | 140.300.000 | 143.300.000 | 0 | 0 |
| PNJ Hà Nội | 140.300.000 | 143.300.000 | 0 | 0 |
Ghi chú
Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng cửa hàng/khu vực.
