Giá xe Ford Everest 2026: Chi tiết niêm yết và lăn bánh mới nhất
Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế SUV 7 chỗ hàng đầu với mức giá từ 1,099 tỷ đồng, đi kèm các nâng cấp vượt trội về thiết kế cơ bắp và công nghệ an toàn thông minh.
Ford Everest là mẫu SUV 7 chỗ được phát triển trên nền tảng khung gầm của dòng bán tải Ford Ranger danh tiếng. Bước sang vòng đời thứ 4, mẫu xe này đã có sự lột xác toàn diện về kết cấu, công nghệ và khả năng vận hành, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng tại thị trường Việt Nam.
Tại Việt Nam, Ford Everest 2026 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 7 lựa chọn màu sắc ngoại thất phong phú. Xe cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc SUV 7 chỗ đầy sôi động cùng các đối thủ như Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner hay KIA Sorento.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Ford Everest tháng 5/2026
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Ford Everest tại một số khu vực trọng điểm. Lưu ý, giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy theo chính sách ưu đãi tại đại lý và các trang bị đi kèm.
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (tỷ VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Everest Ambiente 2.0L AT 4x2 | 1,099 | 1,253 | 1,231 | 1,212 |
| Everest Sport 2.0L AT 4x2 | 1,178 | 1,341 | 1,318 | 1,299 |
| Everest Titanium 2.0L AT 4x2 | 1,299 | 1,477 | 1,451 | 1,432 |
| Everest Titanium+ 2.0L AT 4x4 | 1,468 | 1,666 | 1,637 | 1,618 |
| Everest Platinum 2.0L AT 4x4 | 1,545 | 1,753 | 1,722 | 1,703 |

Thiết kế ngoại thất cơ bắp và hiện đại
Ford Everest 2026 sở hữu ngoại hình lực lưỡng hơn nhờ việc gia tăng 50 mm cho cả trục cơ sở và chiều rộng cơ sở. Mặt trước của xe gây ấn tượng mạnh với cụm đèn chiếu sáng dạng chữ C cách điệu ôm trọn lưới tản nhiệt kích thước lớn, tạo nên diện mạo nam tính và hiện đại.
Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi mạnh mẽ, kết hợp cùng mâm hợp kim nhôm đúc kích thước lên tới 20 inch trên các bản cao cấp. Đuôi xe cũng được làm mới với cụm đèn hậu LED có họa tiết trẻ trung, tăng khả năng nhận diện trong đêm tối.

Đáng chú ý, nóc xe có khả năng chịu tải trọng tĩnh lên đến 350 kg và 100 kg khi xe đang di chuyển, tối ưu hóa cho các chuyến đi phiêu lưu dài ngày. Riêng bản Wildtrak sở hữu các chi tiết sơn màu xám Bolder đặc trưng tại lưới tản nhiệt, cản trước và mâm xe, mang đậm phong cách off-road.
Nội thất sang trọng tích hợp công nghệ đỉnh cao
Khoang cabin của Ford Everest 2026 được thiết kế theo xu hướng tối giản nhưng sang trọng với vật liệu cao cấp. Điểm nhấn chính là màn hình cảm ứng trung tâm đặt dọc (10,1 hoặc 12 inch) sử dụng hệ điều hành SYNC 4A mới nhất, hỗ trợ chia màn hình và hiển thị camera 360 độ sắc nét.
Phía sau vô-lăng, cụm đồng hồ cơ truyền thống đã được thay thế bằng màn hình kỹ thuật số kích thước 8 hoặc 12 inch tùy phiên bản. Xe còn được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại như phanh tay điện tử, sạc điện thoại không dây và cần số bọc da tinh tế.

Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp. Ghế lái chỉnh điện 10 hướng tích hợp sưởi, làm mát và nhớ vị trí. Hàng ghế thứ hai có thể trượt và gập linh hoạt, trong khi hàng ghế thứ ba có tính năng gập điện tiện lợi trên các bản cao cấp, giúp mở rộng không gian chứa đồ một cách nhanh chóng.
Khả năng vận hành và trang bị an toàn
Ford Everest 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ dầu 2.0L đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng:
- Động cơ Single Turbo: Công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 405 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu sau.
- Động cơ Bi-Turbo: Công suất 209,8 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh thông minh.

Về an toàn, mẫu SUV này được trang bị hàng loạt công nghệ tiên tiến như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đỗ xe tự động và 7 túi khí bảo vệ tối đa cho hành khách.
Tổng kết ưu và nhược điểm
- Ưu điểm: Thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, nhiều công nghệ an toàn cao cấp và động cơ mạnh mẽ.
- Nhược điểm: Giá thành thuộc nhóm cao trong phân khúc, các bản thấp cấp có trang bị khá cơ bản.
