Giá xe Mazda CX-5 tháng 3/2026: Chi tiết thông số và chi phí lăn bánh mới nhất
Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc CUV với mức giá khởi điểm từ 749 triệu đồng, đi kèm các nâng cấp về công nghệ an toàn i-Activsense và động cơ SkyActiv-G tối ưu.
Mazda CX-5 hiện là mẫu xe chủ lực của Mazda tại thị trường Việt Nam, thường xuyên góp mặt trong danh sách ô tô bán chạy nhất năm. Được lắp ráp tại nhà máy ở Quảng Nam bởi THACO, CX-5 2026 duy trì sức hút nhờ sự kết hợp giữa ngôn ngữ thiết kế KODO tinh tế, trải nghiệm lái linh hoạt và giá bán cạnh tranh so với các đối thủ như Honda CR-V hay Hyundai Tucson.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Mazda CX-5 tháng 3/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda CX-5 tại các khu vực trọng điểm:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 749 | 861 | 846 | 827 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 906 | 890 | 871 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 950 | 934 | 915 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Sport | 849 | 973 | 956 | 937 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive | 869 | 995 | 978 | 959 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Sport | 959 | 1.096 | 1.077 | 1.058 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.118 | 1.099 | 1.080 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.

Thiết kế ngoại thất và ngôn ngữ KODO đặc trưng
Mazda CX-5 2026 vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế KODO nhưng được tinh chỉnh hiện đại hơn. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong được mở rộng thêm 10mm, kết hợp cùng hệ thống đèn pha LED có đồ họa ánh sáng mới tạo nên diện mạo cuốn hút. Thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi và bộ mâm hợp kim 5 chấu kép 19 inch sơn màu khói xám thể thao.

Ở phía sau, cặp đèn hậu LED được trau chuốt lại, đi cùng cản sau gọn gàng và hệ thống ống xả kép đối xứng, giúp hoàn thiện vẻ ngoài năng động cho mẫu crossover này.
Không gian nội thất và tiện nghi cao cấp
Cabin của Mazda CX-5 mang đến cảm giác sang trọng với các chi tiết ốp gỗ và mạ crom. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái có tính năng chỉnh điện. Hàng ghế thứ hai có khả năng gập linh hoạt theo tỷ lệ 4:2:4, giúp tối ưu không gian chứa đồ cho những chuyến đi xa.

Các trang bị tiện ích đáng chú ý bao gồm màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh 10 loa Bose (trên các bản cao cấp), điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, gương chống chói tràn viền và màn hình hiển thị tốc độ HUD.
Hiệu suất vận hành và công nghệ an toàn
Mazda CX-5 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G đã được cải tiến để tăng 15% hiệu suất đốt nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp:
- Động cơ 2.0L: Công suất 154 mã lực, mô-men xoắn 200 Nm.
- Động cơ 2.5L: Công suất 188 mã lực, mô-men xoắn 252 Nm.
Xe đi kèm hộp số tự động 6 cấp (6AT) và hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus), giúp xe vận hành ổn định và mượt mà hơn khi vào cua.

Hệ thống an toàn i-Activsense là điểm nhấn quan trọng với các tính năng như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo điểm mù (BSM), hỗ trợ giữ làn (LAS) và hệ thống đèn thích ứng thông minh (ALH). Ngoài ra, xe vẫn trang bị đầy đủ camera 360, 6 túi khí và các hệ thống hỗ trợ phanh tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Bản 2.0L (Deluxe/Luxury/Premium) | Bản 2.5L Signature |
|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 4.590 x 1.845 x 1.680 mm | 4.590 x 1.845 x 1.680 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm | 200 mm |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Hệ dẫn động | FWD (Cầu trước) | AWD (Bốn bánh toàn thời gian) |
| Mâm xe | Hợp kim 19 inch | Hợp kim 19 inch |
Nhìn chung, Mazda CX-5 2026 vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu CUV có thiết kế thời thượng, nội thất tiện nghi và hàm lượng công nghệ an toàn vượt trội trong tầm giá.
