Giá xe Toyota Corolla Cross 2026 bản 1.8V và 1.8HEV: Ưu đãi 50% trước bạ và chi phí lăn bánh
Toyota Corolla Cross 2026 nhập khẩu Thái Lan gồm hai bản 1.8V và 1.8HEV, sở hữu gói an toàn TSS cùng mức hỗ trợ 50% phí trước bạ với giá từ 820 triệu đồng.
Toyota Corolla Cross tiếp tục duy trì vị thế vững chắc trong nhóm SUV đô thị tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa thiết kế hiện đại, độ bền bỉ và tùy chọn truyền động xăng lai điện (Hybrid) tiên tiến. Định vị ở khoảng giữa dòng C-HR và RAV4 trong chuỗi sản phẩm toàn cầu của thương hiệu Nhật Bản, Corolla Cross mang đến không gian rộng rãi cùng khả năng thích ứng linh hoạt cho nhu cầu di chuyển gia đình.
Các mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan hiện phân phối tại thị trường trong nước với 2 phiên bản là 1.8V và 1.8HEV, đi kèm chính sách hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ nhằm tăng sức cạnh tranh trước các đối thủ cùng phân khúc.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính
Mẫu SUV Nhật Bản mang đến 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm Trắng ngọc trai, Bạc, Đen, Đỏ, Nâu, Xanh đậm và Xám. Riêng tùy chọn màu Trắng ngọc trai có giá niêm yết cao hơn 8 triệu đồng so với các tông màu tiêu chuẩn.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8V | Các màu khác | 820 | 934 | 918 | 904 | Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ |
| Trắng ngọc trai | 828 | 943 | 926 | 913 | ||
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | Các màu khác | 865 | 985 | 967 | 954 | |
| Trắng ngọc trai | 873 | 994 | 976 | 962 |
Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung từ đại lý phân phối và có thể dao động nhẹ tùy theo khu vực đăng ký.

Thiết kế ngoại thất mang đường nét sang trọng
Toyota Corolla Cross được xây dựng dựa trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA, sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.640 mm và khoảng sáng gầm xe 161 mm. Điểm nhấn thị giác ấn tượng nhất ở phần đầu xe là cụm lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền, gợi liên tưởng đến thiết kế của dòng xe sang Lexus RX.

Hệ thống chiếu sáng phía trước sử dụng cụm đèn LED mang tên gọi Crystalized kết hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy mượt mà. Thân xe tạo nét cơ bắp với những đường gân dập nổi sắc nét, bộ mâm hợp kim 18 inch đi kèm thông số lốp 225/50R18 và vòm bánh ốp nhựa đen khỏe khoắn. Đuôi xe hoàn thiện chỉn chu nhờ cụm đèn hậu LED thanh mảnh, cánh lướt gió thể thao và tính năng đá cốp rảnh tay tiện lợi.
Không gian nội thất tối ưu công năng
Cabin của Corolla Cross cung cấp 2 tùy chọn màu sắc đen hoặc đỏ, tạo điểm nhấn tương phản bằng các đường chỉ khâu tỉ mỉ. Bảng táp-lô được bố trí trực quan, hướng về người điều khiển với vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím bấm điều khiển chức năng.

Phía sau tay lái là cụm đồng hồ kỹ thuật số kích thước 12,3 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành. Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng 9 inch trên bản 1.8V và nâng cấp lên 10,1 inch trên bản 1.8HEV. Xe hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, hệ thống âm thanh 6 loa cùng cổng sạc USB-C và bàn sạc không dây hiện đại. Không gian chứa đồ phía sau rộng rãi với thể tích khoang hành lý đạt mức 440 lít, có thể mở rộng linh hoạt nhờ hàng ghế thứ hai gập 60:40.
Hiệu năng vận hành và thông số kỹ thuật
Toyota Corolla Cross mang đến 2 cấu hình truyền động đáp ứng đa dạng phong cách lái:
- Phiên bản 1.8V: Sử dụng động cơ xăng 2ZR-FE dung tích 1.798 cc, sản sinh công suất tối đa 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 172 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp cùng hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước FWD. Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp là 7,55 lít/100 km.
- Phiên bản 1.8HEV: Kết hợp giữa động cơ xăng 2ZR-FXE 1.8L (công suất 97 mã lực, mô-men xoắn 142 Nm) và mô-tơ điện (công suất 72 mã lực, mô-men xoắn 163 Nm). Khối động cơ hybrid này nổi bật với mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp chỉ 3,67 lít/100 km và giảm xuống còn 3,01 lít/100 km trong đô thị.

| Thông số kỹ thuật | Corolla Cross 1.8V | Corolla Cross 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.460 x 1.825 x 1.620 | 4.460 x 1.825 x 1.620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 | 161 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.360 | 1.410 |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 7,55 lít/100 km | 3,67 lít/100 km |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
Trang bị an toàn chủ động Toyota Safety Sense
Hệ thống an toàn là một trong những điểm cộng lớn nhất trên Corolla Cross. Cả hai phiên bản đều sở hữu 7 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và hệ thống cảm biến áp suất lốp.

Đặc biệt, gói công nghệ Toyota Safety Sense bổ sung hàng loạt tính năng hỗ trợ lái tiên tiến như: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Hỗ trợ giữ làn đường (LTA), Cảnh báo lệch làn đường (LDA), Đèn pha tự động thích ứng (AHB) cùng hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Sự kết hợp này mang lại cảm giác an tâm và kiểm soát tốt trên mọi hành trình.
