Giá xe Toyota Raize tháng 3/2026: Lăn bánh từ 564 triệu đồng cùng động cơ Turbo ấn tượng
Cập nhật bảng giá niêm yết và lăn bánh mới nhất của Toyota Raize tại Việt Nam. Mẫu SUV đô thị cỡ A+ ghi điểm nhờ trang bị tiện nghi hiện đại, động cơ tăng áp và hệ thống an toàn 6 túi khí.
Toyota Raize tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV đô thị cỡ A+ tại thị trường Việt Nam. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mẫu xe này thu hút khách hàng bởi sự kết hợp giữa tính thực dụng của xe Nhật và các trang bị công nghệ hiện đại, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng tầm giá.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Raize tháng 3/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Raize dựa trên tùy chọn màu sắc ngoại thất:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Hà Nội (triệu VND) | TP.HCM (triệu VND) | Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Raize (Đỏ, Đen) | 510 | 593 | 583 | 564 |
| Toyota Raize (Trắng ngọc trai) | 518 | 602 | 591 | 572 |
| Toyota Raize (2 tông màu) | 522 | 606 | 596 | 577 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý.

Thiết kế ngoại thất góc cạnh trên nền tảng DNGA
Toyota Raize được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A từ Daihatsu, mang đến ngoại hình năng động với các đường nét góc cạnh. Với kích thước tổng thể 4.030 x 1.710 x 1.605 mm và chiều dài cơ sở 2.525 mm, xe tối ưu hóa khả năng xoay trở trong đô thị nhưng vẫn giữ được dáng vẻ khỏe khoắn.

Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt sơn đen và hệ thống chiếu sáng LED hoàn toàn. Thân xe gây chú ý với bộ mâm 17 inch thiết kế lốc xoáy bắt mắt, đi kèm khoảng sáng gầm lên tới 200 mm giúp xe di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình.

Nội thất thực dụng và công nghệ hiện đại
Khoang cabin của Toyota Raize được đánh giá là rộng rãi hàng đầu phân khúc. Điểm nhấn lớn nhất là màn hình giải trí 9 inch đặt nổi trên táp-lô, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Phía sau vô-lăng 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số là cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với 4 chế độ hiển thị linh hoạt.

Hàng ghế sau có khoảng không gian để chân và trần xe thoải mái. Thể tích khoang hành lý đạt 369 lít và có thể mở rộng lên gần 1.200 lít khi gập hàng ghế thứ hai, đáp ứng tốt nhu cầu chứa đồ cho những chuyến đi dài.
Hiệu năng vận hành và trang bị an toàn
Trái tim của Toyota Raize là khối động cơ 1.0L Turbo, sản sinh công suất 98 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm. Đi kèm là hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT), giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ hỗn hợp khoảng 5,6 lít/100 km.

Về an toàn, xe sở hữu danh sách trang bị vượt tầm phân khúc bao gồm: cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), 6 túi khí, cảm biến va chạm trước/sau cùng các hệ thống hỗ trợ phanh và cân bằng điện tử tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật Toyota Raize 2026
| Kiểu động cơ | 1.0 Turbo |
| Công suất (hp/rpm) | 98/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 140/2.400-4.000 |
| Hộp số | CVT |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Số túi khí | 6 |
Nhìn chung, với ưu điểm về không gian rộng rãi, trang bị an toàn đa dạng và giá bán dễ tiếp cận, Toyota Raize vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng mua xe lần đầu hoặc các gia đình trẻ tại đô thị.
