Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh mới nhất và ưu đãi 100% lệ phí trước bạ

Vũ Sơn05/08/2026 12:05

Cập nhật giá niêm yết, chi phí lăn bánh mới nhất cùng chương trình ưu đãi 100% lệ phí trước bạ cho Honda BR-V 2026, mẫu MPV 7 chỗ giàu công nghệ an toàn.

Honda BR-V 2026 là mẫu xe gia đình 7 chỗ nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc MPV cỡ nhỏ tại Việt Nam. Trong đợt điều chỉnh ưu đãi mới, phiên bản Honda BR-V L nhận mức hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ, giúp giảm đáng kể chi phí lăn bánh thực tế cho người tiêu dùng.

Honda BR-V 2026 trên thị trường Việt Nam

Giá niêm yết và chi phí lăn bánh Honda BR-V 2026

Mẫu MPV 7 chỗ của Honda phân phối với 2 phiên bản cùng 6 lựa chọn màu sắc ngoại thất. Riêng tùy chọn màu trắng ngọc trai có giá cao hơn 5 triệu đồng so với các màu tiêu chuẩn.

Mẫu xeGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh tạm tính Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh tạm tính TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng)Ưu đãi
Honda BR-V G629720708694Tặng 50% lệ phí trước bạ
Honda BR-V L705806791778Tặng 100% lệ phí trước bạ

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại riêng từ đại lý và có thể thay đổi tùy từng thời điểm.

Bảng giá lăn bánh và ưu đãi Honda BR-V 2026

Ngoại thất mang phong cách SUV cứng cáp

Honda BR-V 2026 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm và khoảng sáng gầm xe ở mức 207 mm. So với thế hệ tiền nhiệm, xe được kéo dài thêm 33 mm, rộng hơn 45 mm và cao hơn 8 mm, tạo điều kiện cho không gian nội thất thoáng đãng hơn.

Thiết kế tổng thể ngoại thất Honda BR-V 2026

Diện mạo của xe đi theo hướng vuông vức và khỏe khoắn. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn nối liền cụm đèn chiếu sáng LED tự động bật/tắt. Thân xe dập nổi các đường gân kéo dài về phía đuôi. Xe sử dụng bộ mâm hợp kim đa chấu kích thước 16-17 inch tùy phiên bản. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED và hỗ trợ chỉnh/gập điện.

Đầu xe Honda BR-V với lưới tản nhiệt lớn
Bộ mâm hợp kim thể thao trên Honda BR-V 2026

Không gian cabin và tiện nghi thực dụng

Bên trong cabin, khoang lái của Honda BR-V 2026 được bố trí mạch lạc. Bảng táp-lô trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth và đàm thoại rảnh tay. Bảng đồng hồ phía sau vô-lăng kết hợp giữa dạng analogue và màn hình đa thông tin 4,2 inch.

Khoang lái và bảng táp-lô Honda BR-V 2026

Cấu trúc 7 chỗ ngồi trên xe xếp theo dạng rạp chiếu phim, với hàng ghế sau đặt cao hơn hàng ghế trước nhằm tối ưu tầm nhìn cho hành khách. Hàng ghế thứ hai hỗ trợ gập 60:40 và trượt linh hoạt, trong khi hàng ghế thứ ba gập 50:50. Thể tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 244 lít và có thể mở rộng lên 530 lít khi gập hàng ghế cuối.

Không gian hàng ghế thứ hai và thứ ba

Phiên bản cao cấp BR-V L sở hữu ghế bọc da màu đen, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động một vùng có cửa gió hàng ghế sau, lẫy chuyển số sau vô-lăng và tính năng khởi động từ xa.

Trang bị nội thất bọc da trên bản Honda BR-V L

Khả năng vận hành và trang bị an toàn

Honda BR-V 2026 trang bị động cơ xăng 1.5L i-VTEC 4 xi-lanh, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT. Xe có mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp theo công bố là 6,4 lít/100 km.

Động cơ 1.5L i-VTEC trên Honda BR-V 2026

Về mặt an toàn, cả hai phiên bản đều sở hữu gói công nghệ hỗ trợ lái an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn, bao gồm các tính năng: phanh tự động giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo chệch làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng và thông báo xe phía trước khởi hành. Bản BR-V L được trang bị 6 túi khí và hệ thống quan sát làn đường LaneWatch, trong khi bản G sử dụng 4 túi khí.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốHonda BR-V GHonda BR-V L
Kiểu động cơXăng 1.5L i-VTECXăng 1.5L i-VTEC
Công suất tối đa (hp / vòng/phút)119 / 6.600119 / 6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút)145 / 4.300145 / 4.300
Hộp số / Dẫn độngCVT / Cầu trước (FWD)CVT / Cầu trước (FWD)
Kích thước D x R x C (mm)4.490 x 1.780 x 1.6854.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.700
Khoảng sáng gầm (mm)207207
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100 km)6,46,4
Chất liệu ghếNỉDa
Số túi khí46

Đánh giá chung

Bên cạnh thiết kế cứng cáp mang thiên hướng SUV và gói an toàn Honda Sensing hiện đại, Honda BR-V 2026 vẫn tồn tại một số điểm cần cải thiện như khả năng cách âm ở tốc độ cao, hệ thống điều hòa tự động dừng lại ở mức 1 vùng và mức giá niêm yết nhỉnh hơn một số đối thủ trong cùng phân khúc MPV 7 chỗ.

    Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh mới nhất và ưu đãi 100% lệ phí trước bạ
    • Mặc định

    POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO