Honda CR-V 2026: Chi tiết giá lăn bánh tháng 6 và thông số kỹ thuật mới nhất
Honda CR-V 2026 duy trì giá niêm yết từ 1,039 tỷ đồng với 5 phiên bản tùy chọn. Mẫu crossover thế hệ thứ 6 nổi bật nhờ động cơ Hybrid mạnh mẽ và hệ thống an toàn Honda Sensing.
Tại thị trường Việt Nam, Honda CR-V 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV cỡ C với sự đa dạng về phiên bản và cấu hình. Mẫu xe hiện được phân phối với 5 biến thể, bao gồm cả động cơ xăng lắp ráp trong nước và động cơ Hybrid nhập khẩu, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của người dùng về sự bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Honda CR-V tháng 6/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Honda CR-V cập nhật mới nhất:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (tỷ VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (tỷ VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (tỷ VND) | Lăn bánh tỉnh khác (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Honda CR-V G | 1,039 | 1,180 | 1,159 | 1,145 |
| Honda CR-V L | 1,099 | 1,247 | 1,225 | 1,211 |
| Honda CR-V L AWD | 1,250 | 1,416 | 1,391 | 1,377 |
| Honda CR-V e:HEV L | 1,170 | 1,326 | 1,303 | 1,289 |
| Honda CR-V e:HEV RS | 1,259 | 1,432 | 1,407 | 1,388 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý.

Thiết kế ngoại thất hiện đại và thể thao
Honda CR-V thế hệ thứ 6 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.691 x 1.866 x 1.681 mm, dài hơn 68 mm và rộng hơn 11 mm so với đời cũ. Chiều dài cơ sở cũng được tăng lên 2.701 mm, giúp dáng xe trông trường và vững chãi hơn.
Đáng chú ý, mặt trước của xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt lục giác cỡ lớn sơn đen, kết hợp cùng cụm đèn pha LED thanh mảnh. Thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi và bộ mâm 18 inch 5 chấu kép khỏe khoắn. Riêng bản e:HEV RS cao cấp được tinh chỉnh với các chi tiết sơn đen bóng và logo RS đặc trưng để tăng tính nhận diện.

Nội thất rộng rãi và tiện nghi cao cấp
Không gian cabin của Honda CR-V 2026 được thiết kế theo hướng tối giản nhưng sang trọng. Xe cung cấp hai tùy chọn cấu hình: 5 chỗ (trên bản Hybrid) và 5+2 chỗ (trên các bản máy xăng). Việc gia tăng trục cơ sở giúp khoảng để chân ở các hàng ghế trở nên thoải mái hơn.
Hệ thống giải trí trên xe bao gồm màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây, bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,2 inch và dàn âm thanh 12 loa Bose cao cấp. Các tiện ích khác như cửa sổ trời toàn cảnh, sạc không dây và màn hình hiển thị kính lái HUD cũng xuất hiện trên các phiên bản cao cấp.

Khả năng vận hành và công nghệ an toàn
Honda CR-V 2026 mang đến hai cấu hình động cơ tối ưu cho từng mục đích sử dụng:
- Động cơ xăng 1.5L VTEC Turbo: Sản sinh công suất 188 mã lực và mô-men xoắn 240 Nm, đi kèm hộp số CVT. Phiên bản L AWD còn được trang bị hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.
- Động cơ Hybrid (e:HEV): Kết hợp động cơ xăng 2.0L và mô-tơ điện, cho tổng công suất 204 mã lực. Ưu điểm lớn nhất là mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 3,4 lít/100 km trong đô thị.
Về an toàn, gói công nghệ Honda Sensing là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, bao gồm các tính năng như: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn, phanh giảm thiểu va chạm và đèn pha thích ứng tự động. Ngoài ra, xe còn có camera 360 độ và hệ thống quan sát làn đường LaneWatch.
Thông số kỹ thuật chi tiết Honda CR-V 2026
| Thông số | CR-V G / L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 1.5L Turbo | 1.5L Turbo | 2.0L Hybrid |
| Công suất cực đại (hp) | 188 | 188 | 204 (tổng hợp) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 | 240 | 350 (mô-tơ điện) |
| Hộp số | CVT | CVT | e-CVT |
| Dẫn động | FWD | AWD | FWD |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 5 |
Nhìn chung, Honda CR-V 2026 vẫn là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu SUV gia đình toàn diện. Dù giá bán có phần cao hơn một số đối thủ, nhưng giá trị về thương hiệu, độ bền và công nghệ an toàn vẫn là những điểm cộng lớn giúp mẫu xe này duy trì sức hút tại thị trường Việt Nam.
