Jannik Sinner lập kỷ lục 72 tuần giữ số 1 thế giới, Medvedev và Ruud bứt phá mạnh mẽ
Bảng xếp hạng tennis ngày 18/5 ghi dấu cột mốc lịch sử của Jannik Sinner, sự trở lại của Daniil Medvedev và kỳ tích chưa từng có của lão tướng Sorana Cirstea ở tuổi 36.
Bảng xếp hạng ATP và WTA công bố ngày 18/5 đã tạo nên những cơn địa chấn thực sự trước thềm Roland Garros 2026. Tâm điểm đổ dồn về Jannik Sinner khi tay vợt người Ý xác lập cột mốc lịch sử ở ngôi số 1 thế giới, trong khi những cái tên kỳ cựu như Daniil Medvedev và Casper Ruud cũng đánh dấu màn trở lại đầy ấn tượng.
Jannik Sinner cân bằng kỷ lục của huyền thoại Stefan Edberg
Với chức vô địch Rome Masters đầy thuyết phục, Jannik Sinner tiếp tục xây chắc vị thế thống trị với 14.700 điểm. Con số này giúp anh bỏ xa người đứng thứ hai là Carlos Alcaraz tới hơn 2.700 điểm. Đáng chú ý, đây là số điểm cao nhất một tay vợt đơn nam sở hữu trong gần một thập kỷ qua, kể từ thời kỳ hoàng kim của Novak Djokovic năm 2016.
Quan trọng hơn, Sinner đã chính thức chạm mốc 72 tuần giữ ngôi số 1 thế giới, san bằng thành tích của huyền thoại Stefan Edberg. Ngôi sao người Ý hiện chỉ còn cách nhóm 10 tay vợt đứng đầu lịch sử về số tuần giữ ngôi vương đúng 8 tuần. Ở các vị trí tiếp theo, Carlos Alcaraz vẫn giữ hạng 2 dù bị trừ 1.000 điểm, trong khi Alexander Zverev và Novak Djokovic lần lượt xếp hạng 3 và 4.

Biến động top 10: Medvedev và Ruud tăng tốc
Daniil Medvedev là cái tên gây chú ý nhất trong top 10 khi tăng 2 bậc để vươn lên hạng 7 thế giới. Cựu số 1 người Nga đã vượt qua Taylor Fritz và Alex de Minaur sau khi tích lũy thêm 300 điểm từ các giải đấu sân đất nện. Bên cạnh đó, Alexander Bublik cũng chính thức trở lại top 10, đẩy Lorenzo Musetti xuống vị trí thứ 11.
Một trong những màn lột xác ấn tượng nhất tuần thuộc về Casper Ruud. Tay vợt người Na Uy đã tăng vọt 8 bậc để chiếm giữ hạng 17 thế giới sau hành trình lọt vào chung kết tại Rome. Kết quả này đảm bảo cho Ruud một vị trí hạt giống thuận lợi tại giải Grand Slam sắp tới. Ngược lại, Tommy Paul gây thất vọng khi tụt 8 bậc xuống hạng 26.
Sự trỗi dậy của thế hệ tuổi teen
Dàn sao trẻ đang tạo nên làn sóng mới tại ATP. Learner Tien lần đầu tiên trong sự nghiệp lọt vào top 20 thế giới ở tuổi 20 sau màn trình diễn ấn tượng tại Rome Masters. Cùng lúc đó, tài năng 19 tuổi Rafael Jodar cũng tăng 5 bậc lên hạng 29, trở thành tay vợt tuổi teen có thứ hạng cao nhất hiện nay, xếp trên cả "thần đồng" Brazil Joao Fonseca.

WTA: Aryna Sabalenka giữ vững ngôi hậu, Sorana Cirstea lập kỳ tích
Ở bảng xếp hạng nữ, Aryna Sabalenka tiếp tục thống trị với 9.960 điểm, theo sau là Elena Rybakina và Iga Swiatek. Tuy nhiên, tâm điểm của WTA tuần này lại thuộc về Sorana Cirstea. Ở tuổi 36, tay vợt người Romania đã tăng 9 bậc để vươn lên hạng 18 thế giới.
Thành tích này giúp Cirstea trở thành nữ tay vợt lớn tuổi nhất lịch sử lần đầu tiên góp mặt trong top 20 WTA. Tại giải đấu ở Rome, cô thậm chí đã tạo nên cú sốc khi đánh bại số 1 thế giới Sabalenka, đánh dấu chiến thắng đầu tiên trước đối thủ dẫn đầu bảng xếp hạng trong sự nghiệp của mình.

Bảng xếp hạng tennis đơn Nam - ATP (Top 10)
| TT | Tay vợt | Tuổi | Biến động | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jannik Sinner (Ý) | 24 | 0 | 14.700 |
| 2 | Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) | 23 | 0 | 11.960 |
| 3 | Alexander Zverev (Đức) | 29 | 0 | 5.705 |
| 4 | Novak Djokovic (Serbia) | 38 | 0 | 4.710 |
| 5 | Felix Auger-Aliassime (Canada) | 25 | 0 | 4.060 |
| 6 | Ben Shelton (Mỹ) | 23 | 0 | 4.030 |
| 7 | Daniil Medvedev (Nga) | 30 | +2 | 3.760 |
| 8 | Taylor Fritz (Mỹ) | 28 | -1 | 3.720 |
| 9 | Alex de Minaur (Úc) | 27 | -1 | 3.665 |
| 10 | Alexander Bublik (Kazakhstan) | 28 | +1 | 3.230 |
Bảng xếp hạng tennis đơn Nữ - WTA (Top 10)
| TT | Tay vợt | Tuổi | Biến động | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aryna Sabalenka (Belarus) | 28 | 0 | 9.960 |
| 2 | Elena Rybakina (Kazakhstan) | 26 | 0 | 8.705 |
| 3 | Iga Swiatek (Ba Lan) | 24 | 0 | 7.273 |
| 4 | Coco Gauff (Mỹ) | 22 | 0 | 6.749 |
| 5 | Jessica Pegula (Mỹ) | 32 | 0 | 6.286 |
| 6 | Amanda Anisimova (Mỹ) | 24 | 0 | 5.958 |
| 7 | Elina Svitolina (Ukraine) | 31 | +3 | 4.315 |
| 8 | Mirra Andreeva (Nga) | 19 | -1 | 4.181 |
| 9 | Victoria Mboko (Canada) | 19 | 0 | 3.395 |
| 10 | Karolina Muchova (CH Czech) | 29 | +1 | 3.318 |
