Lãi suất huy động lên mức 9%/năm, nhà đầu tư cân nhắc bài toán rút tiền trước hạn
Trong bối cảnh lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng trung bình đạt 8,4%/năm, nhiều khách hàng đang cân nhắc tất toán trước hạn để tối ưu lợi nhuận. Tuy nhiên, việc áp dụng mức lãi suất không kỳ hạn 0,1% đối với các khoản rút sớm đặt ra thách thức lớn về hiệu quả tài chính.
Thị trường tài chính ghi nhận làn sóng tăng lãi suất huy động mạnh mẽ kể từ đầu năm 2026. Diễn biến này khiến nhiều người gửi tiền đứng trước áp lực phải đưa ra quyết định: tiếp tục duy trì các khoản gửi cũ với lãi suất thấp hay tất toán trước hạn để chuyển sang các ngân hàng có mức lãi suất hấp dẫn hơn.
Áp lực từ đà tăng lãi suất huy động
Theo báo cáo từ Công ty Chứng khoán MBS, tính đến cuối tháng 6/2026, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng trung bình của các ngân hàng thương mại đã chạm mức 8,4%/năm. Trong danh mục 16 ngân hàng được theo dõi, có 6 đơn vị đã điều chỉnh tăng lãi suất từ 0,1 đến 0,5 điểm phần trăm chỉ trong tháng 6, áp dụng cho các kỳ hạn từ 6 đến 24 tháng.
Sự chênh lệch lãi suất giữa các kỳ hạn cũ và mới đang tạo ra tâm lý dao động mạnh. Điển hình như trường hợp khách hàng gửi tiền tại các ngân hàng lớn (Big 4) với mức lãi suất chỉ khoảng 4,7%/năm cho kỳ hạn 1 năm. Nếu chuyển đổi sang các ngân hàng nhỏ hơn, mức lãi suất niêm yết hiện nay có thể lên tới 8,5-9,0%/năm.

Rủi ro từ mức lãi suất không kỳ hạn
Dù mức lãi suất mới rất hấp dẫn, các chuyên gia tài chính cảnh báo người gửi tiền cần thận trọng với quy định tất toán trước hạn. Theo quy tắc chung, nếu khách hàng rút tiền trước ngày đáo hạn, toàn bộ số tiền gốc sẽ chỉ được hưởng mức lãi suất không kỳ hạn, thường dao động từ 0,1% đến 0,2%/năm.
Ví dụ, một khoản tiền gửi 1 tỷ đồng với lãi suất 8%/năm nếu rút trước hạn sau 2 tháng sẽ khiến khách hàng mất đi khoảng 13 triệu đồng tiền lãi dự kiến. Khoản thiệt hại này thường lớn hơn nhiều so với phần lợi nhuận tăng thêm từ mức chênh lệch lãi suất mới trong ngắn hạn. Việc chuyển đổi chỉ thực sự có lợi khi thời gian gửi còn lại đủ dài và mức chênh lệch lãi suất đủ lớn để bù đắp phần lãi đã mất.
Công thức tính toán lợi nhuận tiền gửi
Để hiểu rõ hơn về giá trị tích lũy, hãy xem xét bảng tính toán cho một khoản gửi cơ bản:
| Chỉ tiêu | Giá trị ví dụ |
|---|---|
| Số tiền gửi gốc | 30.000.000 VND |
| Kỳ hạn | 6 tháng (180 ngày) |
| Lãi suất thỏa thuận | 6,0%/năm |
| Tiền lãi nhận được | 887.671 VND |
| Tổng số tiền nhận khi đáo hạn | 30.887.671 VND |
Nếu rút trước hạn, số tiền lãi 887.671 VND nêu trên sẽ giảm xuống chỉ còn khoảng vài chục nghìn đồng do áp dụng mức lãi suất không kỳ hạn.
Xu hướng thị trường và cấu trúc tín dụng
Đà tăng lãi suất huy động được nhận định là hệ quả của việc tín dụng duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh, gấp gần 1,5 lần so với tốc độ huy động vốn. Theo Ngân hàng Nhà nước, mặc dù huy động vốn ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế, nhưng tín dụng trung và dài hạn đang có xu hướng tăng trưởng mạnh hơn.
Sự dịch chuyển này phản ánh cấu trúc tín dụng đang tập trung vào các dự án đầu tư tài sản cố định và hạ tầng, phù hợp với định hướng hỗ trợ tăng trưởng bền vững của Chính phủ. Ở chiều ngược lại, lãi suất cho vay cũng có sự phân hóa. Trong khi một số ngân hàng lớn như Agribank có động thái giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp, vẫn có khoảng 8 ngân hàng công bố lãi suất cho vay bình quân vượt ngưỡng 10%/năm.

Nhìn chung, trong ngắn hạn, lãi suất huy động được dự báo khó có thể giảm sâu do áp lực thanh khoản và nhu cầu vốn phục vụ sản xuất kinh doanh cuối năm. Người gửi tiền được khuyến nghị nên chia nhỏ khoản tiết kiệm thành nhiều sổ với các kỳ hạn khác nhau để đảm bảo tính linh hoạt và giảm thiểu thiệt hại khi có nhu cầu sử dụng vốn đột xuất.
