Lãi suất ngân hàng hôm nay 21/4/2026: VPBank tiếp tục giảm lãi suất tiết kiệm
Ngân hàng VPBank vừa điều chỉnh giảm thêm 0,1%/năm tại các kỳ hạn từ 6-9 tháng và 13-24 tháng. Đây là lần giảm thứ hai của nhà băng này trong tháng 4, phản ánh xu hướng hạ lãi suất huy động đang lan tỏa rộng khắp hệ thống.
Theo biểu lãi suất huy động trực tuyến mới nhất ngày 21/04/2026, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) tiếp tục điều chỉnh giảm lãi suất sau đợt hạ mạnh hồi đầu tháng. Đáng chú ý, xu hướng giảm lãi suất hiện đã xuất hiện tại 30 ngân hàng thương mại trên cả nước tính từ ngày 09/04.

VPBank giảm thêm lãi suất tại nhiều kỳ hạn
Sau khi giảm tới 0,5%/năm vào ngày 10/04, VPBank vừa tiếp tục hạ thêm 0,1%/năm cho nhiều kỳ hạn then chốt. Cụ thể, lãi suất tiết kiệm kỳ hạn từ 6 đến 9 tháng giảm về mức 6,0%/năm. Đối với các kỳ hạn dài hơn từ 13 đến 24 tháng, mức lãi suất mới hiện chỉ còn 6,2%/năm.
Tại các kỳ hạn ngắn từ 1 đến 5 tháng, VPBank duy trì mức lãi suất trần 4,75%/năm theo quy định. Mức lãi suất cao nhất đang được ngân hàng này niêm yết là 6,3%/năm dành cho các kỳ hạn từ 10 đến 12 tháng. Riêng kỳ hạn 36 tháng vẫn giữ nguyên ở mức 5,6%/năm sau đợt điều chỉnh giảm mạnh trước đó.
Toàn cảnh thị trường lãi suất tháng 4/2026
Theo số liệu thống kê, VPBank là một trong ba ngân hàng (cùng với SeABank và Agribank) đã có hai lần điều chỉnh giảm lãi suất trong chưa đầy một tháng. Báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy lãi suất tiền gửi VND bình quân tại các ngân hàng thương mại trong tháng 3 vẫn duy trì ở mức 5,3-6,8%/năm cho kỳ hạn 6-12 tháng, nhưng con số này đang chịu áp lực giảm lớn trong tháng 4.
Đối với thị trường cho vay, lãi suất bình quân đối với các khoản vay cũ và mới hiện dao động trong khoảng 7,4-9,7%/năm. Đáng chú ý, lãi suất cho vay ngắn hạn đối với các lĩnh vực ưu tiên đang được duy trì ở mức thấp, khoảng 3,8%/năm, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sản xuất kinh doanh.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến tham khảo ngày 21/04/2026
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến (%/năm) tại một số ngân hàng tiêu biểu:
| Ngân hàng | 1 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
|---|---|---|---|---|
| VPBank | 4,75 | 6,0 | 6,3 | 6,2 |
| Agribank | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| Vietcombank | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| ACB | 4,75 | 7,1 | 7,3 | - |
| Techcombank | 4,35 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| SCB | 1,6 | 2,9 | 3,7 | 3,9 |
Nhìn chung, mặt bằng lãi suất huy động đang có dấu hiệu hạ nhiệt rõ rệt. Tuy nhiên, mức lãi suất cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào số tiền gửi và các chương trình ưu đãi riêng biệt của từng hệ thống ngân hàng tại các thời điểm khác nhau.
