Lãi suất ngân hàng hôm nay 22/5/2026: Thực tế tại quầy cao hơn niêm yết tới 2%
Dù biểu lãi suất niêm yết có xu hướng giảm, nhiều ngân hàng vẫn âm thầm thỏa thuận lãi suất huy động thực tế cao hơn công bố từ 0,5% đến hơn 2% để thu hút tiền gửi.
Ghi nhận tại thị trường ngân hàng ngày 22/5/2026, một diễn biến đáng chú ý đang diễn ra khi lãi suất huy động thực tế tại nhiều điểm giao dịch cao hơn đáng kể so với con số công bố trên website và ứng dụng. Tình trạng này xuất hiện ngay cả khi các nhà băng vừa có đợt điều chỉnh giảm lãi suất đồng loạt trong tháng trước.

Chênh lệch lớn giữa lãi suất niêm yết và thực tế tại quầy
Theo khảo sát tại Hà Nội, khách hàng khi gửi tiền tại quầy thường được chào mời mức lãi suất hấp dẫn hơn nhiều so với biểu lãi suất trực tuyến. Cụ thể, tại SHB, trong khi lãi suất niêm yết cao nhất là 6,7%/năm cho tiết kiệm trực tuyến, nhân viên ngân hàng sẵn sàng mời chào mức 7,1%/năm cho khách gửi tại quầy.
Đáng chú ý nhất là trường hợp của một ngân hàng vốn Hàn Quốc tại Phường Hàng Trống, Hà Nội. Dù niêm yết trên website chỉ 6,5%/năm, nhưng thực tế người gửi có thể nhận lãi suất từ 7,8%/năm đến 8,6%/năm nếu đáp ứng đủ điều kiện. Tương tự, một ngân hàng Malaysia tại Phường Trung Kính, Hà Nội cũng áp dụng mức 7,4%/năm, cao hơn mức 7%/năm công bố công khai.
Các ngân hàng nội địa khác cũng không đứng ngoài xu hướng này:
- MSB: Lãi suất thực tế lên tới 7,5%/năm (niêm yết tối đa 6,8%/năm).
- Techcombank: Chào mời mức 7,25%/năm (niêm yết tối đa 6,75%/năm).
- GPBank: Áp dụng 6,6%/năm tại Hà Nội (niêm yết chỉ 5,65%/năm cho khoản gửi từ 1 tỷ đồng).
- VPBank: Lãi suất triển khai thực tế là 6,6%/năm (niêm yết 6,3%/năm).
- SeABank: Mức thực tế tại quầy là 6,25%/năm (niêm yết 5,75%/năm).
Ngược lại, các ngân hàng như BIDV, MB, NCB và Nam A Bank vẫn duy trì sự đồng nhất giữa mức lãi suất công bố và thực tế triển khai tại các điểm giao dịch.
Điều kiện để hưởng lãi suất ưu đãi đặc biệt
Để tiếp cận được các mức lãi suất “ngầm” cao hơn niêm yết, khách hàng thường phải thỏa mãn các tiêu chí khắt khe của ngân hàng. Đa số các ưu đãi này chỉ áp dụng cho kỳ hạn dài từ 24 đến 36 tháng.
Tại MSB, mức lãi suất 7,5%/năm chỉ dành cho khách hàng gửi từ 12-24 tháng, chưa từng có sổ tiết kiệm hoặc chứng chỉ tiền gửi tại đây và mỗi khách chỉ được mở một sổ theo diện “lãi suất đặc biệt”. Trong khi đó, Techcombank ưu tiên cộng thêm lãi suất cho nhóm khách hàng có đặc quyền hội viên hoặc những người không phát sinh khoản tiền gửi tiết kiệm trong tháng liền trước.
Bảng lãi suất niêm yết trực tuyến ngày 22/5/2026
Dưới đây là biểu lãi suất huy động trực tuyến được các ngân hàng công bố chính thức (đơn vị: %/năm):
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
|---|---|---|---|---|---|
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,5 | 4,7 | 4,9 | 5,7 | - |
| BAC A BANK | 4,55 | 4,55 | 6,85 | 6,9 | 6,75 |
| LPBANK | 4,7 | 4,75 | 6,9 | 7,0 | 7,1 |
| MB | 4,5 | 4,7 | 5,8 | 6,45 | 6,45 |
| MSB | 4,75 | 4,75 | 6,3 | 6,8 | 6,6 |
| SHB | 4,6 | 4,65 | 6,2 | 6,5 | 6,6 |
| TECHCOMBANK | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| VIB | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 7,0 | 5,9 |
| VPBANK | 4,45 | 4,45 | 6,0 | 6,3 | 6,2 |
Nhìn chung, thị trường đang có sự phân hóa rõ rệt. Trong khi lãi suất niêm yết có dấu hiệu hạ nhiệt để hỗ trợ nền kinh tế, các ngân hàng vẫn phải duy trì các kênh ưu đãi riêng biệt để giữ chân dòng vốn ổn định từ nhóm khách hàng cá nhân có lượng tiền nhàn rỗi lớn.
