Lịch Âm Dương ngày 11/09/2026: Chi tiết giờ hoàng đạo và hướng xuất hành mang lại may mắn

Vũ Sơn10/09/2026 16:18

Thông tin chi tiết lịch Âm Dương ngày 11/09/2026 tức mùng 1 tháng 8 Âm lịch, phân tích giờ hoàng đạo, tuổi xung hợp và gợi ý công việc phù hợp trong ngày mới.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 11/09/2026

Ngày 11/09/2026 Dương Lịch rơi vào Thứ Sáu, tương ứng ngày 1 Tháng Tám Âm Lịch (ngày đầu tháng). Theo lịch vạn niên, đây là ngày Mậu Tý, nạp âm Phích Lịch Hỏa. Việc nắm bắt quy luật vận hành của thời gian, giờ hoàng đạo và các yếu tố phong thủy giúp bạn chủ động sắp xếp kế hoạch sinh hoạt, công việc thuận lợi và an tâm hơn.

Tổng quan lịch Âm Dương ngày 11/09/2026

Dưới đây là các dữ liệu tổng hợp về hệ thống thiên can, địa chi và tiết khí trong ngày:

Thông tinChi tiết
Dương LịchThứ Sáu, ngày 11/09/2026
Âm LịchNgày 01 tháng 08 năm Bính Ngọ (Tháng Đinh Dậu)
Can ChiNgày Mậu Tý, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ
Ngũ HànhPhích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét) - Can khắc Chi (Chế nhật)
Ngày kỵ lịch sửKhông phạm Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật
Khổng Minh Lục DiệuKhông Vong (Hung tinh)
Nhị Thập Bát TúSao Quỷ (Quỷ Kim Dương) - Hung tú
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình

Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày

Việc chọn giờ lành xuất hành hoặc triển khai công việc giúp tinh thần thoải mái, tạo sự hanh thông:

Giờ Hoàng Đạo (giờ cát, thuận lợi)

  • Giờ Tý (23:00 - 00:59): Tư Mệnh Hoàng Đạo, vạn sự thuận buồm xuôi gió.
  • Giờ Sửu (01:00 - 02:59): Câu Trận, thích hợp cho việc điều chỉnh, chuẩn bị.
  • Giờ Mão (05:00 - 06:59): Minh Đường, thích hợp khởi đầu ngày mới an lành.
  • Giờ Ngọ (11:00 - 12:59): Kim Quỹ, tốt cho giao dịch và trao đổi thông tin.
  • Giờ Thân (15:00 - 16:59): Bảo Quang, mang lại nhiều cơ hội tốt trong công việc.
  • Giờ Dậu (17:00 - 18:59): Ngọc Đường, thuận hòa các mối quan hệ.

Giờ Hắc Đạo (nên cẩn trọng khi thực hiện việc lớn)

  • Giờ Dần (03:00 - 04:59)
  • Giờ Thìn (07:00 - 08:59)
  • Giờ Tỵ (09:00 - 10:59)
  • Giờ Mùi (13:00 - 14:59)
  • Giờ Tuất (19:00 - 20:59)
  • Giờ Hợi (21:00 - 22:59)

Phân tích ngũ hành và tuổi xung hợp

Ngày Mậu Tý có thiên can Mậu (Thổ) khắc địa chi Tý (Thủy), thuộc thế "Chế nhật" (cát trung bình). Về ngũ hành nạp âm, ngày mang năng lượng Phích Lịch Hỏa, khắc với các hành Kim nói chung nhưng các tuổi Nhâm Thân và Giáp Ngọ mang mệnh Kim lại không chịu ảnh hưởng tiêu cực.

Các liên kết can chi trong ngày cần chú ý:

  • Tuổi hợp: Ngày Tý lục hợp với tuổi Sửu; tam hợp với tuổi Thìn và Thân tạo thành Thủy cục. Những người tuổi này có thể đón nhận nhiều sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và bạn bè.
  • Tuổi xung: Xung tuổi Ngọ, hình tuổi Mão, hại tuổi Mùi, phá tuổi Dậu và tuyệt tuổi Tỵ. Người thuộc các tuổi Nhâm Ngọ và Giáp Ngọ nên giữ bình tĩnh, tránh nóng vội khi giải quyết mâu thuẫn phát sinh.

Giải thích thuật ngữ phong thủy và lời khuyên việc nên làm

Theo điển tích Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, can Mậu nhắc nhở không nên tiếp nhận giao dịch đất đai quá vội vã; chi Tý khuyên tránh gieo quẻ hay tìm kiếm điều may rủi thiếu cơ sở. Trong hệ thống Lục Diệu, ngày Không Vong ngụ ý tiến trình dễ chậm trễ, khuyên mỗi người nên rà soát kỹ công việc, quản lý chặt tài chính thay vì mở rộng đầu tư mạo hiểm.

Hệ thống Thập Nhị Kiến Trừ ghi nhận hôm nay là ngày Trực Bình, mang năng lượng bình ổn, sửa chữa và cân bằng:

  • Việc nên làm: Sắp xếp, tu bổ nội thất, vệ sinh nhà cửa, hoàn thiện hồ sơ giấy tờ, nhập kho hàng hóa, kiểm kê tài sản và kết thúc các thói quen xấu. Ngày đầu tháng âm lịch cũng rất thích hợp để làm việc thiện, ăn chay, hướng tâm thiện lành.
  • Việc hạn chế: Động thổ xây dựng, đào bới, cưới hỏi hay khởi công các công trình quy mô lớn (do trùng sao Quỷ Kim Dương chủ trì). Những việc trọng đại nên lùi lại vào ngày có năng lượng tương sinh tốt hơn.

Hướng và giờ xuất hành tham khảo

Nếu có kế hoạch di chuyển trong ngày đầu tháng, bạn có thể tham khảo phương vị và khung giờ thuận lợi:

  • Hướng xuất hành: Đi về hướng Đông Nam đón Hỷ Thần (niềm vui, nhân duyên tốt); đi về hướng Bắc đón Tài Thần (tài lộc, thịnh vượng). Nên tránh hướng chính Bắc vì gặp Hạc Thần.
  • Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong: Khung giờ 11:00 - 13:00 và 23:00 - 01:00 (Đại An) rất tốt lành, công việc dễ đạt kết quả; khung giờ 15:00 - 17:00 (Tốc Hỷ) gặp nhiều may mắn, gia đạo bình yên. Tránh khung giờ 09:00 - 11:00 và 21:00 - 23:00 (Xích Khẩu) để hạn chế tranh luận, va chạm không đáng có.

Mọi dự báo theo lịch cổ truyền mang tính chất tham khảo, chiêm nghiệm. Giữ vững tinh thần lạc quan, chủ động lên kế hoạch và cẩn trọng trong từng hành động chính là chìa khóa giúp bạn gặt hái một ngày đầu tháng suôn sẻ và tràn đầy năng lượng.

    Lịch Âm Dương ngày 11/09/2026: Chi tiết giờ hoàng đạo và hướng xuất hành mang lại may mắn
    • Mặc định

    POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO