Lịch âm dương ngày 14/2/2026: Ngày Tam Nương và những lưu ý quan trọng

Vũ Sơn13/02/2026 16:03

Thông tin chi tiết về lịch âm dương ngày 14/02/2026. Ngày 27 tháng Chạp là ngày Tam Nương, khuyến nghị thận trọng trong các công việc trọng đại và xuất hành.

Theo lịch vạn niên, thứ Bảy ngày 14/02/2026 dương lịch (tức ngày 27 tháng Chạp âm lịch) được đánh giá là một ngày không thuận lợi để triển khai các công việc quan trọng. Đây là ngày Tam Nương, thời điểm theo quan niệm dân gian nên hạn chế các việc như khởi công, cưới hỏi hay ký kết hợp đồng.

Lịch âm dương ngày 14/02/2026
Âm dương lịch ngày mai 14/02 - Lịch vạn niên ngày 14/02/2026

Thông tin tổng quan về ngày 14/02/2026

Ngày 14/02/2026 là ngày Kỷ Mùi, thuộc hành Hỏa (Thiên Thượng Hỏa - Lửa trên trời). Theo quy luật ngũ hành, ngày này khắc với hành Kim, ngoại trừ các tuổi Quý Dậu và Ất Mùi không bị ảnh hưởng đáng kể. Các tuổi Quý Sửu và Ất Sửu được khuyến nghị cần thận trọng hơn trong mọi việc do xung khắc với nạp âm của ngày.

Về mặt cát hung, đây là ngày Đại An (theo Khổng Minh Lục Diệu), mang ý nghĩa bình an và yên tâm. Tuy nhiên, do trùng với ngày Tam Nương và có sự xuất hiện của sao Đê (một hung tú trong Nhị thập bát tú), người dân vẫn nên ưu tiên các công việc thường nhật, tránh các dự án mang tính bước ngoặt.

Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Việc lựa chọn giờ tốt giúp tăng khả năng thành công và sự hanh thông trong công việc. Dưới đây là bảng tổng hợp các khung giờ trong ngày:

Giờ Hoàng Đạo (Tốt)Giờ Hắc Đạo (Xấu)
Dần (03:00-04:59)Tí (23:00-00:59)
Mão (05:00-06:59)Sửu (01:00-02:59)
Tỵ (09:00-10:59)Thìn (07:00-08:59)
Thân (15:00-16:59)Ngọ (11:00-12:59)
Tuất (19:00-20:59)Mùi (13:00-14:59)
Hợi (21:00-22:59)Dậu (17:00-18:59)

Việc nên làm và kiêng kỵ theo phong thủy

Dựa trên các chỉ số từ Ngọc Hạp Thông Thư và Thập Nhị Kiến Trừ, ngày 14/02/2026 có những đặc điểm cụ thể sau:

  • Việc nên làm: Do trùng trực Phá, ngày này chỉ thực sự phù hợp cho các hoạt động như phá dỡ nhà cũ, giải tỏa công trình. Các sao tốt như Nguyệt Giải, Phổ Hộ và Hoàng Ân hỗ trợ tốt cho việc làm phúc, giải quyết các vướng mắc cũ.
  • Việc kiêng kỵ: Không nên tiến hành khởi công xây dựng, chôn cất, cưới gả hay xuất hành đường thủy. Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên phá bỏ giao kèo hoặc ký kết giấy tờ mới để tránh tổn thương cho các bên liên quan.

Hướng dẫn xuất hành và cầu tài lộc

Để đón nhận năng lượng tích cực, người dân có thể tham khảo các hướng xuất hành sau:

  • Hướng tốt: Xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần (tin vui) hoặc hướng Nam để đón Tài Thần (tài lộc).
  • Hướng xấu: Nên tránh hướng Đông vì đây là hướng của Hạc Thần.

Về giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong, khung giờ từ 11h-13h (Ngọ) và 23h-01h (Tý) được coi là rất tốt lành, thuận lợi cho buôn bán và hòa hợp gia đạo. Ngược lại, khung giờ từ 17h-19h (Dậu) và 05h-07h (Mão) dễ xảy ra mâu thuẫn, tranh cãi, mưu sự khó thành.

* Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

    Nổi bật

        Mới nhất

        Lịch âm dương ngày 14/2/2026: Ngày Tam Nương và những lưu ý quan trọng
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO