Lịch âm dương ngày 14/7/2026: Giờ hoàng đạo và những lưu ý phong thủy quan trọng

Vũ Sơn13/07/2026 16:21

Tra cứu lịch âm dương ngày 14/7/2026 (1/6 Âm lịch). Bài viết cung cấp thông tin về giờ tốt, hướng xuất hành và các lưu ý về tuổi xung khắc để bạn chủ động trong công việc.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 14/7/2026

Ngày 14/07/2026 Dương lịch rơi vào Thứ Ba, trùng với ngày mùng 1 tháng 6 Âm lịch năm Bính Ngọ. Đây là ngày khởi đầu của một tháng mới theo hệ lịch phương Đông. Theo quan niệm truyền thống, ngày này có sự đan xen giữa các yếu tố cát và hung, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng khi triển khai các công việc quan trọng.

Thông tin tổng quan về ngày 14/7/2026

Dưới đây là các thông số cơ bản về lịch Âm Dương trong ngày:

Dương lịch14/07/2026 (Thứ Ba)
Âm lịch01/06/2026 (Ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ)
Tiết khíTiểu thử (Nắng nhẹ)
Ngũ hànhPhích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét)
TrựcPhá (Nên phá dỡ, không nên khởi đầu mới)

Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp có thể giúp các hoạt động trong ngày diễn ra thuận lợi hơn. Bạn có thể tham khảo danh sách các giờ tốt và xấu dưới đây:

Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)

  • Dần (03:00-04:59)
  • Mão (05:00-06:59)
  • Tỵ (09:00-10:59)
  • Thân (15:00-16:59)
  • Tuất (19:00-20:59)
  • Hợi (21:00-22:59)

Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)

  • Tý (23:00-00:59)
  • Sửu (01:00-02:59)
  • Thìn (07:00-08:59)
  • Ngọ (11:00-12:59)
  • Mùi (13:00-14:59)
  • Dậu (17:00-18:59)

Tuổi hợp và xung khắc

Trong ngày Kỷ Sửu, các tuổi khác nhau sẽ có mức độ tương thích khác nhau với năng lượng của ngày:

  • Tuổi hợp: Ngày Sửu lục hợp với tuổi Tý; tam hợp với tuổi Tỵ và Dậu tạo thành Kim cục. Đây là những tuổi có thể gặp nhiều thuận lợi trong ngày này.
  • Tuổi xung khắc: Cần đặc biệt lưu ý đối với các tuổi Quý MùiẤt Mùi. Ngoài ra, các tuổi Dần, Ngọ, Tuất cũng nên thận trọng do phạm Tam Sát.

Lời khuyên về việc nên làm và không nên làm

Dựa trên các hệ sao như Nhị Thập Bát Tú và Thập Nhị Kiến Trừ, dưới đây là những gợi ý mang tính tham khảo cho các hoạt động thường nhật:

Việc nên làm

Theo sao Vĩ (Vĩ Hỏa Hổ), ngày này khá tốt cho các việc như: khởi tạo, xây cất nhỏ, cưới gả, trổ cửa hoặc các công tác liên quan đến thủy lợi, đào mương rạch. Đặc biệt, các hoạt động này nếu tiến hành vào giờ Hoàng đạo sẽ tăng thêm sự an tâm.

Việc không nên làm

Do phạm phải Trực Phá và một số sao xấu như Tiểu Hồng Sa, Lục Bất Thành, bạn nên hạn chế: đóng giường, lót giường, đi thuyền hoặc mua sắm các tài sản lớn như ô tô, xe máy, nhà đất. Ngoài ra, theo lời dạy của Bành Tổ, không nên phá bỏ các giao kèo hay giấy tờ quan trọng trong ngày này để tránh tổn thất cho đôi bên.

Hướng và giờ xuất hành thuận lợi

Nếu có kế hoạch đi xa hoặc triển khai công việc quan trọng, bạn có thể tham khảo các hướng và khung giờ sau:

  • Hướng xuất hành: Đi về hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần (tin vui) hoặc hướng Nam để đón Tài Thần (tài lộc). Nên tránh hướng chính Bắc.
  • Giờ xuất hành đẹp: Khung giờ 11h-13h (Ngọ) và 23h-01h (Tý) được coi là rất tốt lành, dễ gặp may mắn, buôn bán có lời. Khung giờ 15h-17h (Thân) và 03h-05h (Dần) cũng mang lại sự bình yên và tốt cho cầu tài.

Giải thích một số thuật ngữ phong thủy

  • Đại An: Ý chỉ sự yên ổn, ổn định. Mọi việc tiến hành trong ngày/giờ Đại An thường mang lại cảm giác an tâm, ít biến cố.
  • Trực Phá: Là trạng thái Nhật Nguyệt tương xung. Theo quan niệm xưa, đây là lúc năng lượng không ổn định, chỉ phù hợp để phá bỏ cái cũ (như dỡ nhà) hơn là xây dựng cái mới.
  • Phích Lịch Hỏa: Nghĩa là lửa sấm sét. Đây là nguồn năng lượng mạnh mẽ, dứt khoát nhưng cũng dễ gây ra những thay đổi đột ngột.

Lưu ý: Các thông tin về lịch Âm Dương và phong thủy trên đây chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm, giúp bạn có thêm góc nhìn để sắp xếp công việc cá nhân một cách chủ động và tích cực hơn.

    Lịch âm dương ngày 14/7/2026: Giờ hoàng đạo và những lưu ý phong thủy quan trọng
    • Mặc định

    POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO