Lịch Âm Dương ngày 18/4/2026: Chi tiết giờ tốt và lưu ý ngày Nhâm Tuất
Thông tin chi tiết về lịch vạn niên ngày 18/04/2026, bao gồm giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành và những lưu ý phong thủy quan trọng trong ngày Nhâm Tuất.
Theo lịch vạn niên, ngày mai Thứ Bảy, ngày 18/04/2026 (Dương lịch), nhằm ngày 2 tháng 3 năm Nhâm Thìn (Âm lịch). Đây là ngày Nhâm Tuất, nạp âm Đại Hải Thủy. Trong phong thủy, đây được coi là ngày hung (phạt nhật) do Chi khắc Can (Thổ khắc Thủy), người dân cần lưu ý khi triển khai các công việc quan trọng.
Tổng quan lịch Âm Dương ngày 18/04/2026
| Yếu tố | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Dương lịch | 18/04/2026 (Thứ Bảy) |
| Âm lịch | 02/03 (Ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thìn) |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy (Nước biển lớn) |
| Trực | Phá (Chỉ nên làm các việc phá dỡ, giải bản) |
| Sao | Đê (Xấu cho khởi công, cưới hỏi, xuất hành) |
Giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo trong ngày
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp có thể giúp các hoạt động trong ngày diễn ra thuận lợi hơn. Dưới đây là danh sách các giờ theo phong thủy:
Giờ Hoàng Đạo (Giờ tốt)
- Dần (03:00 - 04:59)
- Thìn (07:00 - 08:59)
- Tỵ (09:00 - 10:59)
- Thân (15:00 - 16:59)
- Dậu (17:00 - 18:59)
- Hợi (21:00 - 22:59)
Giờ Hắc Đạo (Giờ xấu)
- Tý (23:00 - 00:59), Sửu (01:00 - 02:59), Mão (05:00 - 06:59), Ngọ (11:00 - 12:59), Mùi (13:00 - 14:59), Tuất (19:00 - 20:59).
Phân tích ý nghĩa phong thủy và lời khuyên
Ngày Nhâm Tuất 18/04/2026 mang một số đặc điểm phong thủy đáng lưu ý, cụ thể:
- Xích Khẩu: Đây là ngày dễ xảy ra mâu thuẫn, tranh cãi hoặc thị phi. Lời khuyên là nên giữ thái độ hòa nhã trong giao tiếp, tránh xung đột không đáng có.
- Sao Đê (Đê Thổ Lạc): Một trong những hung tú, đặc biệt kỵ các việc khởi công xây dựng, chôn cất, cưới gả và đi lại đường thủy. Tuy nhiên, nếu sinh con vào ngày này, có thể đặt tên theo tên sao để cầu bình an.
- Xung khắc tuổi: Ngày này đặc biệt xung khắc với các tuổi Bính Thìn và Giáp Thìn. Những người thuộc tuổi này cần thận trọng hơn trong các quyết định cá nhân.
- Bành Tổ Bách Kỵ: Ngày Nhâm không nên tháo nước hay can thiệp đê điều; ngày Tuất nên cẩn trọng trong các thói quen sinh hoạt thường ngày.
Hướng và giờ xuất hành thuận lợi
Để tăng cường yếu tố may mắn, người dân có thể tham khảo hướng và giờ xuất hành theo các chuyên gia phong thủy:
- Hướng tốt: Xuất hành hướng Chính Nam để đón Hỷ Thần (tin vui) hoặc hướng Chính Tây để đón Tài Thần (tài lộc). Nên tránh hướng Đông Nam vì gặp Hạc Thần (không tốt).
- Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong):
- 05h - 07h và 17h - 19h: Rất tốt lành, buôn bán có lời, gia đạo hòa hợp.
- 09h - 11h và 21h - 23h: Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam sẽ gặp thuận lợi.
- 01h - 03h và 13h - 15h: Tin vui sắp tới, đi công việc gặp nhiều may mắn.
*Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.
