Lịch Âm Dương ngày 24/8/2026: Tra cứu giờ hoàng đạo Canh Ngọ, việc nên và không nên làm
Thông tin chi tiết lịch Âm Dương ngày 24/8/2026 tức 12/7 Âm Lịch, cung cấp danh sách giờ hoàng đạo, tuổi xung hợp và hướng xuất hành thuận lợi giúp bạn chủ động.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 24/08/2026
Theo dõi lịch Âm Dương là nét văn hóa truyền thống quen thuộc giúp mỗi người có thêm góc nhìn tham khảo khi sắp xếp công việc hàng ngày. Thứ Hai, ngày 24 tháng 8 năm 2026 Dương Lịch tương ứng với ngày 12 tháng 7 năm Bính Thân Âm Lịch. Đây là ngày Canh Ngọ mang nạp âm Lộ Bàng Thổ, không phạm các ngày kỵ lớn như Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương hay Dương Công Kỵ Nhật.
Tổng quan lịch vạn niên ngày 24/8/2026
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số thiên can, địa chi và ngũ hành trong ngày để bạn đọc tiện theo dõi:
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Dương Lịch | Thứ Hai, ngày 24/08/2026 |
| Âm Lịch | Ngày 12 tháng 7 năm Bính Thân (2026) |
| Can Chi | Ngày Canh Ngọ, tháng Bính Thân, năm Bính Thân |
| Ngũ Hành | Lộ Bàng Thổ (Đất ven đường) |
| Trực | Trực Khai |
| Nhị Thập Bát Tú | Sao Nguy (Nguy Nguyệt Yến - Bình Tú) |
| Khổng Minh Lục Diệu | Không Vong |
Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày
Lựa chọn khung giờ thích hợp có thể giúp tinh thần thêm an tâm khi khởi sự công việc hoặc xử lý những kế hoạch quan trọng.
Giờ hoàng đạo (Giờ tốt)
- Tý (23:00 - 00:59): Thích hợp cho việc tĩnh tâm, lên kế hoạch cho ngày mới.
- Sửu (01:00 - 02:59): Khung giờ bình an, thuận lợi cho việc nghỉ ngơi, hồi phục năng lượng.
- Mão (05:00 - 06:59): Thời điểm đón bình minh, thích hợp khởi động ngày làm việc.
- Ngọ (11:00 - 12:59): Thích hợp gặp gỡ, trao đổi thông tin nội bộ.
- Thân (15:00 - 16:59): Thuận lợi để giải quyết các thủ tục hành chính, giấy tờ.
- Dậu (17:00 - 18:59): Khung giờ tốt cho việc tổng kết, hoàn tất các đầu việc trong ngày.
Giờ hắc đạo (Khung giờ cần lưu ý)
Bên cạnh giờ tốt, các khung giờ hắc đạo gồm: Dần (03:00 - 04:59), Thìn (07:00 - 08:59), Tỵ (09:00 - 10:59), Mùi (13:00 - 14:59), Tuất (19:00 - 20:59) và Hợi (21:00 - 22:59). Trong những khung giờ này, bạn nên tập trung vào công việc thường nhật, tránh nóng vội đưa ra các quyết định then chốt.
Xem tuổi xung - hợp theo ngũ hành
Ngày Canh Ngọ thuộc hành Thổ, có mối liên hệ ngũ hành và địa chi như sau:
- Tuổi hợp: Ngày Ngọ lục hợp với Mùi, tam hợp với Dần và Tuất (tạo thành Hỏa cục mang lại nhiều sinh khí).
- Tuổi cần cẩn trọng: Kỵ các tuổi Giáp Tý và Bính Tý. Ngày thuộc hành Thổ tương khắc Thủy, riêng người tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất không bị ảnh hưởng do đặc thù nạp âm.
- Xung khắc địa chi: Xung Tý, hình Ngọ, hình Dậu, hại Sửu, phá Mão, tuyệt Hợi.
Việc nên làm và cần hạn chế theo phong thủy
Theo quan niệm dân gian kết hợp từ Trực Khai và hệ thống sao:
Việc nên làm
Trực Khai mang ý nghĩa mở mang, khởi đầu mới. Theo đó, ngày này thuận lợi cho việc xuất hành, giao dịch, học tập, tiếp thu kiến thức mới, chăm sóc sức khỏe, tu sửa vườn tược hoặc sắp xếp lại không gian sống. Sự xuất hiện của sao Nguyệt Tài và Thiên Mã cũng hỗ trợ tích cực cho việc cầu tài lộc và kết nối đối tác.
Việc nên cân nhắc, hạn chế
Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, ngày Canh không nên quay tơ dệt vải, ngày Ngọ tránh việc lợp mái nhà. Cùng với đó, sao Nguy và các sao xấu như Thiên Hỏa, Lỗ Ban sát khuyên gia chủ nên dời lịch các việc liên quan đến khởi công dựng nhà lớn, gác đòn đông hay mai táng sang thời điểm phù hợp hơn.
Hướng và giờ xuất hành thuận lợi
Để chuyến đi diễn ra suôn sẻ, bạn có thể tham khảo hướng và khung giờ xuất hành theo phương pháp cổ truyền:
- Hướng xuất hành: Đi về hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần (niềm vui, may mắn), hướng Tây Nam để đón Tài Thần (tài lộc). Nên tránh hướng Nam vì gặp Hạc Thần.
- Giờ xuất hành tốt: Khung giờ 13:00 - 15:00 (Mùi) và 01:00 - 03:00 (Sửu) mang lại may mắn, kinh doanh thuận lợi; khung giờ 17:00 - 19:00 (Dậu) và 05:00 - 07:00 (Mão) mang lại sự bình yên, hanh thông.
* Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, chiêm nghiệm, giúp bạn đọc có thêm góc nhìn tích cực và chủ động trong việc sắp xếp lịch trình cuộc sống.
