Lịch Âm Dương ngày 9/4/2026: Xem giờ hoàng đạo và lưu ý ngày Quý Sửu

Vũ Sơn08/04/2026 16:18

Thông tin chi tiết về lịch Âm Dương ngày 9/4/2026 tức ngày 22/2 Âm lịch. Khám phá các khung giờ tốt, hướng xuất hành và lời khuyên phong thủy để đón lành tránh dữ.

Theo lịch vạn niên, ngày mai Thứ Năm, ngày 09/04/2026 Dương Lịch, nhằm ngày 22 tháng Hai (tháng Tân Mão), năm Bính Ngọ Âm Lịch. Trong hệ thống phong thủy, đây là ngày Quý Sửu, có Chi khắc Can (Thổ khắc Thủy), được xem là ngày hung (phạt nhật). Người dân khi tiến hành các việc trọng đại cần lưu ý các yếu tố xung khắc và lựa chọn khung giờ phù hợp.

Thông tin chi tiết về lịch Âm Dương ngày 9/4/2026

Dưới đây là bảng tổng hợp thông số cơ bản về ngày Quý Sửu để bạn đọc thuận tiện theo dõi và tra cứu:

Yếu tốThông tin chi tiết
Dương Lịch09/04/2026
Âm Lịch22/02/2026 (Ngày Quý Sửu, Tháng Tân Mão, Năm Bính Ngọ)
Ngũ HànhTang Chá Mộc (Gỗ cây dâu)
TrựcKhai (Nên bắt đầu việc mới, khởi tạo)
SaoTỉnh (Sao tốt, chủ về công danh, xây dựng)

Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Việc lựa chọn giờ tốt (Hoàng đạo) và tránh giờ xấu (Hắc đạo) là một phần quan trọng trong văn hóa phương Đông nhằm giúp công việc diễn ra suôn sẻ hơn.

Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)

  • Dần (03:00-04:59)
  • Mão (05:00-06:59)
  • Tỵ (09:00-10:59)
  • Thân (15:00-16:59)
  • Tuất (19:00-20:59)
  • Hợi (21:00-22:59)

Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)

  • Tí (23:00-00:59)
  • Sửu (01:00-02:59)
  • Thìn (07:00-08:59)
  • Ngọ (11:00-12:59)
  • Mùi (13:00-14:59)
  • Dậu (17:00-18:59)

Giải thích ý nghĩa các yếu tố phong thủy trong ngày

Ngày 9/4/2026 trùng với một số ngày kỵ theo dân gian và các sao đặc thù, cụ thể như sau:

  • Ngày Tam Nương: Đây là ngày xấu theo quan niệm dân gian, thường kỵ các việc trọng đại như khai trương, cưới hỏi, động thổ hay sửa chữa nhà cửa.
  • Ngày Sát Chủ Dương: Đặc biệt kỵ các việc liên quan đến xây dựng, mua bán nhà đất, đầu tư hoặc nhận việc mới.
  • Ngày Đại An: Theo Khổng Minh Lục Diệu, đây là điểm sáng của ngày. Đại An mang ý nghĩa bình an, mọi việc diễn ra ổn định, có quý nhân phù trợ.
  • Trực Khai: Tốt cho các hoạt động xuất hành, đi tàu thuyền, khởi tạo, may mặc hoặc học hành. Tuy nhiên, Trực Khai lại kỵ việc chôn cất (mai táng).

Lời khuyên về hướng và giờ xuất hành

Để tăng thêm sự may mắn khi ra ngoài, bạn có thể tham khảo các hướng và khung giờ xuất hành thuận lợi của Lý Thuần Phong:

Hướng xuất hành: Để đón Hỷ Thần (niềm vui), nên đi về hướng Đông Nam. Để đón Tài Thần (tài lộc), hãy di chuyển về hướng Tây Bắc. Cần lưu ý tránh hướng Đông Bắc do gặp Hạc Thần (xấu).

Giờ xuất hành đẹp:

  • Giờ Đại An (03:00-05:00 và 15:00-17:00): Mọi việc lành mạnh, cầu tài nên đi hướng Tây Nam.
  • Giờ Tốc Hỷ (07:00-09:00 và 19:00-21:00): Nhiều tin vui, gặp gỡ đối tác thuận lợi, người đi xa có tin về.
  • Giờ Tiểu Các (11:00-13:00 và 23:00-01:00): Rất tốt cho kinh doanh, buôn bán và hòa hợp gia đình.

Những lưu ý đặc biệt cho các tuổi xung khắc

Trong ngày Quý Sửu, ngũ hành Mộc khắc với hành Thổ. Những người tuổi Đinh MùiTân Mùi cần thận trọng hơn trong mọi việc vì là tuổi xung khắc trực tiếp với ngày. Ngược lại, các tuổi Tân Mùi (mệnh Thổ đặc biệt), Kỷ Dậu và Đinh Tỵ không quá lo ngại về yếu tố Mộc khắc này.

*Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

    Nổi bật

        Mới nhất

        Lịch Âm Dương ngày 9/4/2026: Xem giờ hoàng đạo và lưu ý ngày Quý Sửu
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO