Thể thao
Novak Djokovic văng khỏi top 3 thế giới, Jannik Sinner áp sát ngôi vương của Carlos Alcaraz
Bảng xếp hạng tennis live ngày 23/3 chứng kiến bước ngoặt khi Novak Djokovic tụt xuống hạng 4 thế giới. Tại Miami Open 2026, Jannik Sinner đang thu hẹp khoảng cách với Carlos Alcaraz.
Bảng xếp hạng trực tuyến (live ranking) ngày 23/3 ghi nhận những thay đổi mang tính bước ngoặt tại Miami Open 2026. Novak Djokovic chính thức rời khỏi top 3 thế giới, trong khi cuộc đua giành ngôi vị số 1 giữa Carlos Alcaraz và Jannik Sinner trở nên gay gắt hơn bao giờ hết sau những diễn biến bất ngờ tại giải đấu đang diễn ra ở Mỹ.
ATP: Novak Djokovic rời top 3, Alexander Zverev vươn lên
Điểm nhấn đáng chú ý nhất trên bảng xếp hạng nam là sự thoái lui của Novak Djokovic. Việc không tham dự Miami Open 2026 do chấn thương đã khiến tay vợt người Serbia bị trừ tới 650 điểm, đẩy anh xuống vị trí số 4 thế giới. Người trực tiếp hưởng lợi từ sự vắng mặt này là Alexander Zverev, khi tay vợt người Đức chính thức vươn lên vị trí thứ 3.
Ở vị trí dẫn đầu, Carlos Alcaraz vẫn duy trì ngôi vương với 13.590 điểm. Tuy nhiên, thất bại sớm ngay từ vòng 3 đã khiến tay vợt Tây Ban Nha chỉ có thêm 40 điểm tích lũy. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho Jannik Sinner (11.450 điểm) áp sát. Sinner hiện có cơ hội thu hẹp đáng kể khoảng cách nếu tiếp tục tiến sâu tại giải đấu năm nay.
Trong nhóm ngoài top 10, Jiri Lehecka gây ấn tượng khi tăng 4 bậc lên hạng 18 thế giới nhờ thành tích lọt vào vòng 4. Ngược lại, tài năng trẻ Jakub Mensik gây thất vọng lớn khi tụt tới 13 bậc do không bảo vệ được số điểm quan trọng.
WTA: Aryna Sabalenka vững vàng, Iga Swiatek hụt hơi
Tại bảng xếp hạng đơn nữ, Aryna Sabalenka tiếp tục khẳng định vị thế thống trị với hơn 10.000 điểm. Dù đối mặt với áp lực bảo vệ điểm số lớn, tay vợt người Belarus vẫn đang thể hiện phong độ ổn định tại Miami để giữ vững ngôi vị số 1 thế giới.
Trái ngược với sự ổn định của Sabalenka, Iga Swiatek đã phải nhận cú sốc lớn khi bị loại ngay từ vòng 2, khiến cô bị trừ điểm và đánh mất cơ hội cải thiện thứ hạng. Trong khi đó, Elena Rybakina vẫn kiên trì bám đuổi ở vị trí thứ 2 sau khi giành quyền vào vòng 4.
Đáng chú ý, các tay vợt trẻ đang tạo nên làn sóng mới trong top 30. Victoria Mboko (19 tuổi) và Mirra Andreeva (18 tuổi) đều khẳng định vị trí trong top 10 thế giới. Đặc biệt, Iva Jovic (18 tuổi) đã lập cột mốc mới khi vươn lên vị trí thứ 16 trên bảng xếp hạng WTA.
Bảng xếp hạng ATP Top 30 (Cập nhật 23/3)
| TT | Tay vợt | Tuổi | Biến động XH | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) | 22 | 0 | 13.590 |
| 2 | Jannik Sinner (Ý) | 24 | 0 | 11.450 |
| 3 | Alexander Zverev (Đức) | 28 | +1 | 4.855 |
| 4 | Novak Djokovic (Serbia) | 38 | -1 | 4.720 |
| 5 | Lorenzo Musetti (Ý) | 24 | 0 | 4.265 |
| 6 | Alex de Minaur (Úc) | 27 | 0 | 4.095 |
| 7 | Félix Auger-Aliassime (Canada) | 25 | +1 | 4.000 |
| 8 | Taylor Fritz (Mỹ) | 28 | -1 | 3.870 |
| 9 | Ben Shelton (Mỹ) | 23 | 0 | 3.860 |
| 10 | Daniil Medvedev (Nga) | 30 | 0 | 3.610 |
| 11 | Alexander Bublik (Kazakhstan) | 28 | 0 | 3.345 |
| 12 | Casper Ruud (Na Uy) | 27 | 0 | 2.625 |
| 13 | Flavio Cobolli (Ý) | 23 | +1 | 2.520 |
| 14 | Karen Khachanov (Nga) | 29 | +1 | 2.410 |
| 15 | Andrey Rublev (Nga) | 28 | +1 | 2.360 |
| 16 | Alejandro Davidovich Fokina (Tây Ban Nha) | 26 | +1 | 2.220 |
| 17 | Luciano Darderi (Ý) | 24 | +1 | 2.050 |
| 18 | Jiri Lehecka (CH Séc) | 24 | +4 | 1.940 |
| 19 | Frances Tiafoe (Mỹ) | 28 | +1 | 1.920 |
| 20 | Francisco Cerundolo (Argentina) | 27 | -1 | 1.870 |
| 21 | Learner Tien (Mỹ) | 20 | 0 | 1.845 |
| 22 | Valentin Vacherot (Monaco) | 27 | +3 | 1.831 |
| 23 | Tommy Paul (Mỹ) | 28 | 0 | 1.815 |
| 24 | Cameron Norrie (Anh) | 30 | 0 | 1.738 |
| 25 | Jack Draper (Anh) | 24 | +1 | 1.710 |
| 26 | Jakub Mensik (CH Séc) | 20 | -13 | 1.700 |
| 27 | Arthur Rinderknech (Pháp) | 30 | 0 | 1.651 |
| 28 | Holger Rune (Đan Mạch) | 22 | 0 | 1.630 |
| 29 | Tallon Griekspoor (Hà Lan) | 29 | 0 | 1.585 |
| 30 | Tomás Martín Etcheverry (Argentina) | 26 | +2 | 1.480 |
Bảng xếp hạng WTA Top 30 (Cập nhật 23/3)
| TT | Tay vợt | Tuổi | Biến động XH | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aryna Sabalenka (Belarus) | 27 | 0 | 10.145 |
| 2 | Elena Rybakina (Kazakhstan) | 26 | 0 | 7.838 |
| 3 | Iga Swiątek (Ba Lan) | 24 | 0 | 7.263 |
| 4 | Coco Gauff (Mỹ) | 22 | 0 | 6.748 |
| 5 | Amanda Anisimova (Mỹ) | 24 | +1 | 6.180 |
| 6 | Jessica Pegula (Mỹ) | 32 | -1 | 6.148 |
| 7 | Elina Svitolina (Ukraine) | 31 | +1 | 3.965 |
| 8 | Jasmine Paolini (Ý) | 30 | -1 | 3.907 |
| 9 | Victoria Mboko (Canada) | 19 | 0 | 3.436 |
| 10 | Mirra Andreeva (Nga) | 18 | 0 | 3.121 |
| 11 | Ekaterina Alexandrova (Nga) | 31 | 0 | 2.973 |
| 12 | Belinda Bencic (Thụy Sĩ) | 29 | 0 | 2.888 |
| 13 | Linda Noskova (CH Séc) | 21 | 0 | 2.801 |
| 14 | Karolína Muchova (CH Séc) | 29 | 0 | 2.723 |
| 15 | Naomi Osaka (Nhật Bản) | 28 | 0 | 2.324 |
| 16 | Iva Jovic (Mỹ) | 18 | +1 | 2.105 |
| 17 | Clara Tauson (Đan Mạch) | 23 | -1 | 2.040 |
| 18 | Madison Keys (Mỹ) | 31 | 0 | 2.026 |
| 19 | Diana Shnaider (Nga) | 21 | +1 | 1.953 |
| 20 | Elise Mertens (Bỉ) | 30 | -1 | 1.936 |
| 21 | Ludmilla Samsonova (Nga) | 27 | +1 | 1.845 |
| 22 | Anna Kalinskaya (Nga) | 27 | -1 | 1.813 |
| 23 | Jeļena Ostapenko (Latvia) | 28 | +1 | 1.765 |
| 24 | Leylah Fernandez (Canada) | 23 | +1 | 1.598 |
| 25 | Emma Navarro (Mỹ) | 24 | +2 | 1.550 |
| 26 | Emma Raducanu (Anh) | 23 | -3 | 1.495 |
| 27 | Marie Bouzkova (CH Séc) | 27 | +5 | 1.480 |
| 28 | Marta Kostyuk (Ukraine) | 23 | 0 | 1.473 |
| 29 | Sorana Cirstea (Romania) | 35 | +6 | 1.459 |
| 30 | Qinwen Zheng (Trung Quốc) | 23 | -4 | 1.458 |