Toyota Corolla Cross 2026: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Corolla Cross 2026 tiếp tục duy trì vị thế với hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV. Mẫu SUV đô thị sở hữu thiết kế hiện đại, tiện nghi cao cấp cùng mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ từ 3,67 lít/100km.
Toyota Corolla Cross 2026 hiện là một trong những mẫu SUV cỡ trung nổi bật nhất tại thị trường Việt Nam, được định vị giữa hai dòng xe C-HR và RAV4. Ra mắt lần đầu từ năm 2020 và được làm mới vào tháng 5/2024, mẫu xe này tiếp tục được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất và 2 màu nội thất chủ đạo.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Cross tháng 4/2026
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Cross cập nhật mới nhất. Mức giá này có thể thay đổi tùy theo chương trình ưu đãi tại các đại lý.

| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.8V | Các màu khác | 820 | 940 | 924 | Lãi suất vay từ 6,49%/năm |
| 1.8V | Trắng ngọc trai | 828 | 949 | 933 | Lãi suất vay từ 6,49%/năm |
| 1.8HEV | Các màu khác | 905 | 1.035 | 1.017 | Lãi suất vay từ 6,49%/năm |
| 1.8HEV | Trắng ngọc trai | 913 | 1.044 | 1.026 | Lãi suất vay từ 6,49%/năm |
Thiết kế ngoại thất mang âm hưởng hạng sang
Toyota Corolla Cross 2026 phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA với kích thước tổng thể lần lượt là 4.460 x 1.825 x 1.620 mm. Điểm nhấn lớn nhất nằm ở lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền, gợi liên tưởng đến phong cách thiết kế của dòng xe Lexus RX cao cấp.

Hệ thống chiếu sáng LED Crystalized mới tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy mang lại vẻ hiện đại. Xe được trang bị mâm 18 inch, thanh giá nóc thể thao và tính năng đá cốp rảnh tay tiện lợi ở phía sau.
Nội thất rộng rãi và tiện nghi hiện đại
Khoang cabin của Toyota Corolla Cross 2026 mang đến hai tùy chọn màu sắc là đen hoặc đỏ. Bảng táp-lô thiết kế tối giản, tập trung vào tính công dụng với màn hình hiển thị đa thông tin 12,3 inch phía sau vô-lăng.

Các trang bị mới đáng chú ý bao gồm cổng sạc USB-C, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và kính trần toàn cảnh trên bản 1.8HEV. Màn hình giải trí trung tâm có kích thước 9 inch trên bản xăng và 10,1 inch trên bản Hybrid, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Khả năng vận hành và công nghệ an toàn
Toyota cung cấp hai lựa chọn động cơ cho người tiêu dùng. Phiên bản 1.8V sử dụng động cơ xăng 1.8L sản sinh 138 mã lực. Trong khi đó, bản 1.8HEV là sự kết hợp giữa động cơ xăng và mô-tơ điện, mang lại mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp cực thấp, chỉ 3,67 lít/100km.

Về an toàn, xe được trang bị gói Toyota Safety Sense với các tính năng: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường. Ngoài ra, xe còn sở hữu 7 túi khí và camera 360 độ giúp tăng cường khả năng bảo vệ người lái.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Bản 1.8V | Bản 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 2ZR-FE (Xăng) | 2ZR-FXE (Hybrid) |
| Công suất (mã lực) | 138 | 97 (Xăng) + 72 (Điện) |
| Mô-men xoắn (Nm) | 172 | 142 (Xăng) + 163 (Điện) |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 7,55 | 3,67 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 | 161 |
