Toyota Fortuner 2026: Cập nhật giá lăn bánh và thông số kỹ thuật chi tiết
Toyota Fortuner 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ với 6 phiên bản, giá niêm yết từ 1,055 tỷ đồng. Mẫu xe gây ấn tượng với động cơ đạt chuẩn Euro 5 và gói an toàn Toyota Safety Sense.
Toyota Fortuner là dòng SUV cỡ trung được xây dựng trên nền tảng khung gầm của Toyota Hilux, nổi bật với cấu hình 7 chỗ ngồi và hệ dẫn động linh hoạt. Tại thị trường Việt Nam, dòng xe này vừa trải qua đợt cập nhật quan trọng, loại bỏ phiên bản số sàn và điều chỉnh giảm giá niêm yết từ 63–120 triệu đồng so với trước đây.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Fortuner 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Fortuner cập nhật tháng 5/2026. Lưu ý, giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách khuyến mại tại từng thời điểm.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (tỷ VND) | Hà Nội (tỷ VND) | TP.HCM (tỷ VND) | Tỉnh/TP khác (tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 (Dầu) | 1,055 | 1,198 | 1,176 | 1,163 |
| Toyota Fortuner 2.4 AT 4x2 Legender (Dầu) | 1,185 | 1,343 | 1,319 | 1,306 |
| Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4 Legender (Dầu) | 1,350 | 1,528 | 1,501 | 1,487 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 (Xăng) | 1,155 | 1,310 | 1,286 | 1,273 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x2 Legender (Xăng) | 1,290 | 1,461 | 1,435 | 1,421 |
| Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4 (Xăng) | 1,395 | 1,578 | 1,550 | 1,537 |

Thiết kế ngoại thất và trang bị hiện đại
Toyota Fortuner 2026 duy trì ngôn ngữ thiết kế góc cạnh và sắc nét. Mặt trước của xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình sóng lượn và hệ thống chiếu sáng LED toàn phần, bao gồm đèn pha, đèn định vị ban ngày và đèn sương mù. Tất cả các phiên bản đều sở hữu tính năng điều khiển đèn tự động và chế độ đèn chờ dẫn đường.
Thân xe được tạo điểm nhấn bằng những đường gân dập nổi mạnh mẽ. Xe sử dụng mâm đúc thiết kế hai tông màu đen - bạc với kích thước từ 17–18 inch tùy phiên bản. Đặc biệt, hai phiên bản Legender còn được bổ sung tùy chọn phối màu nóc đen thể thao với các màu ngoại thất trắng ngọc trai hoặc nâu đồng.

Không gian nội thất và tiện nghi cao cấp
Khoang cabin mang đến sự rộng rãi với vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ mạ bạc và tích hợp lẫy chuyển số. Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái và ghế phụ có khả năng chỉnh điện 8 hướng. Hệ thống điều hòa tự động hai vùng đảm bảo khả năng làm mát nhanh chóng cho tất cả các hàng ghế thông qua các cửa gió sau.
Trên hai phiên bản Legender, màn hình giải trí được nâng cấp lên kích thước 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, mang lại trải nghiệm công nghệ liền mạch hơn cho người dùng.

Hiệu năng vận hành và tiêu chuẩn khí thải
Mẫu SUV này cung cấp 3 tùy chọn động cơ đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau. Đáng chú ý, các động cơ dầu hiện đã đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5:
- Động cơ Diesel 2.4L: Công suất 147 mã lực và mô-men xoắn 400 Nm.
- Động cơ Xăng 2.7L: Công suất 164 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm.
- Động cơ Diesel 2.8L: Công suất 201 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm.

Hệ thống an toàn tiên tiến
Bên cạnh các tính năng an toàn cơ bản như ABS, EBD, HAC hay VSC, các phiên bản Fortuner 2.8L cao cấp nhất còn được trang bị gói công nghệ Toyota Safety Sense. Hệ thống này bao gồm các tính năng như cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo tiền va chạm và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), giúp tối ưu hóa sự an toàn cho người lái và hành khách trên mọi hành trình.
Thông số kỹ thuật tổng quát
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.8 4x4 AT Legender |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4,795 x 1,855 x 1,835 | 4,795 x 1,855 x 1,835 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 279 | 279 |
| Công suất (hp) | 147 | 201 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 400 | 500 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
