Toyota Raize 2026: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật tháng 5
SUV đô thị Toyota Raize 2026 sở hữu động cơ 1.0L Turbo mạnh mẽ cùng không gian nội thất rộng rãi bậc nhất phân khúc A+. Cập nhật bảng giá lăn bánh mới nhất tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành trong tháng 5/2026.
Toyota Raize 2026 tiếp tục duy trì sức hút trong phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ (A+) tại Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa thiết kế năng động, không gian thực dụng và trang bị công nghệ hiện đại. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mẫu xe này hiện cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong cùng phân khúc bằng lợi thế động cơ tăng áp và danh sách tính năng an toàn vượt trội.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Raize tháng 5/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho Toyota Raize tại các khu vực. Lưu ý giá lăn bánh đã bao gồm các loại thuế phí cơ bản nhưng chưa trừ các chương trình ưu đãi từ đại lý.
| Phiên bản/Màu sắc | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Raize (Đỏ, Đen) | 510 | 587 | 577 | 563 |
| Toyota Raize (Trắng ngọc trai) | 518 | 596 | 585 | 571 |
| Toyota Raize (2 tông màu) | 522 | 600 | 590 | 576 |

Thiết kế ngoại thất góc cạnh và năng động
Phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A, Toyota Raize 2026 mang phong cách thể thao với kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm. Đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt sơn đen và hệ thống chiếu sáng full-LED hiện đại, bao gồm cụm đèn pha chia 4 khoang độc đáo.

Thân xe nổi bật với bộ mâm 17 inch thiết kế lốc xoáy, đi kèm nóc xe và gương chiếu hậu sơn đen tương phản. Đuôi xe duy trì ngôn ngữ thiết kế vuông vức, trang bị đèn hậu LED nối liền bằng thanh ngang màu đen bóng, cùng cảm biến và camera lùi hỗ trợ tối đa cho người lái.

Không gian nội thất thực dụng và công nghệ dẫn đầu
Bên trong cabin, Toyota Raize mang đến không gian rộng rãi bất ngờ so với kích thước bên ngoài. Điểm nhấn trung tâm là màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto đặt nổi trên táp-lô. Phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với 4 chế độ hiển thị tùy chỉnh – một trang bị hiếm thấy trong phân khúc xe hạng A.

Ghế ngồi sử dụng chất liệu da pha nỉ, hàng ghế sau có khoảng để chân và trần xe thoáng đãng. Đặc biệt, khoang hành lý có thể tích 369 lít và có khả năng mở rộng lên gần 1.200 lít khi gập hàng ghế thứ hai, đáp ứng linh hoạt nhu cầu chở đồ cho gia đình.
Vận hành linh hoạt với động cơ Turbo 1.0L
Mẫu SUV này sử dụng khối động cơ 1.0L Turbo, cho công suất 98 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Đi kèm là hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT) giúp xe vận hành mượt mà trong phố nhưng vẫn đủ sức bứt tốc khi cần thiết. Với khoảng sáng gầm 200 mm, Raize dễ dàng vượt qua các cung đường gồ ghề hoặc các khu vực ngập nước nhẹ đô thị.

Trang bị an toàn vượt trội phân khúc
Toyota Raize được trang bị danh sách an toàn dày đặc bao gồm: hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC) và 6 túi khí. Đây đều là những tính năng quan trọng hỗ trợ người lái mới và gia tăng mức độ bảo vệ cho hành khách.

Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Raize 2026
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.525 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Động cơ | 1.0L Turbo |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 98/6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 140/2.400-4.000 |
| Hộp số | D-CVT |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 369 - 1.200 |
| Số túi khí | 6 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 5,6 |
Nhìn chung, Toyota Raize 2026 là lựa chọn tối ưu cho những khách hàng tìm kiếm một chiếc xe gầm cao nhỏ gọn, đầy đủ tiện nghi và có tính an toàn cao để di chuyển hàng ngày trong đô thị.
