Tỷ giá Vietcombank 10/2/2026: Euro và Bảng Anh tăng mạnh, USD giảm về mốc 26.075 VND
Sáng 10/2/2026, Vietcombank điều chỉnh tăng giá mạnh đối với Euro, Bảng Anh và Đô la Úc. Ngược lại, giá USD tiếp tục giảm sâu 65 đồng ở cả hai chiều giao dịch.
Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank trong phiên giao dịch sáng ngày 10/2/2026 ghi nhận diễn biến phân hóa rõ rệt. Trong khi đồng USD duy trì đà giảm sâu, các đồng tiền chủ chốt khác bao gồm Euro (EUR), Bảng Anh (GBP) và Đô la Úc (AUD) đồng loạt bứt phá mạnh mẽ với mức điều chỉnh tăng cao.
Euro và Bảng Anh dẫn đầu đà tăng trưởng
Theo biểu giá niêm yết mới nhất, đồng Euro ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhất trong rổ ngoại tệ. Cụ thể, chiều mua tiền mặt của Euro tăng thêm 129,33 đồng, nâng giá trị lên mức 30.034,66 VND/EUR. Ở chiều bán ra, đồng tiền chung châu Âu được ấn định ở mốc 31.618,87 VND/EUR, tăng tới 136,28 đồng so với phiên trước đó.

Tương tự, đồng Bảng Anh (GBP) cũng duy trì đà tăng ổn định. Vietcombank niêm yết giá mua tiền mặt ở mức 34.509,09 VND/GBP (tăng 103 đồng) và giá bán ra đạt 35.974,87 VND/GBP (tăng 107 đồng). Đô la Úc (AUD) ghi nhận mức tăng mạnh 114,38 đồng ở chiều mua tiền mặt, đạt 17.875,01 VND/AUD và bán ra ở mức 18.634,26 VND/AUD.
Đồng USD tiếp tục đà lao dốc
Trái ngược với đà khởi sắc của nhóm ngoại tệ châu Âu và châu Úc, đồng Đô la Mỹ (USD) tiếp tục ghi nhận phiên sụt giảm đáng kể. Giá mua tiền mặt hiện lùi về mốc 25.665 VND/USD, mua chuyển khoản còn 25.695 VND/USD và chiều bán ra hiện đạt 26.075 VND/USD. Tất cả các hình thức giao dịch USD đều ghi nhận mức giảm đồng loạt 65 đồng so với phiên giao dịch trước đó.
Đối với đồng Yên Nhật (JPY), sau những phiên trầm lắng, sáng nay đã đảo chiều tăng nhẹ. Chiều mua tiền mặt hiện ở mức 160,4 VND/JPY (tăng 0,7 đồng) và chiều bán ra được niêm yết ở mức 170,59 VND/JPY (tăng 0,77 đồng).
Bảng tổng hợp tỷ giá ngoại tệ tại Vietcombank ngày 10/2/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết của các loại ngoại tệ phổ biến tại ngân hàng Vietcombank, phản ánh biến động so với ngày hôm trước:
| Tên ngoại tệ | Mã NT | Mua tiền mặt (VND) | Bán ra (VND) | Biến động bán (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 25.665,00 | 26.075,00 | -65,00 |
| Euro | EUR | 30.034,66 | 31.618,87 | +136,28 |
| Bảng Anh | GBP | 34.509,09 | 35.974,87 | +107,00 |
| Yên Nhật | JPY | 160,40 | 170,59 | +0,77 |
| Đô la Úc | AUD | 17.875,01 | 18.634,26 | +119,31 |
| Đô la Canada | CAD | 18.614,28 | 19.404,92 | +102,28 |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | 32.908,86 | 34.306,67 | +308,63 |
| Nhân dân tệ | CNY | 3.649,66 | 3.804,68 | +4,96 |
| Baht Thái | THB | 734,54 | 850,78 | +7,37 |
Bên cạnh các đồng tiền chủ chốt, thị trường còn ghi nhận sự tăng giá trên diện rộng ở các ngoại tệ khác như Đô la Singapore (SGD), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK) và Krona Thụy Điển (SEK). Ở chiều ngược lại, một số ít đồng tiền ghi nhận mức giảm bao gồm Dinar Kuwait (KWD), Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) và Rupee Ấn Độ (INR).
