Union Berlin 1-3 FC Schalke 04: FC Schalke 04 giành chiến thắng

Văn Thể11/09/2026 20:48

Union Berlin hướng tới mục tiêu bám sát nhóm dự cúp châu lục khi tiếp đón FC Schalke 04, trong bối cảnh cả hai đội đều đang có 1 điểm trên bảng xếp hạng.

Union Berlin1 - 3FC Schalke 04Kết thúc
  • 0'Trận đấu bắt đầu

    Union Berlin tiếp đón FC Schalke 04.

  • 12'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 60% - 40% FC Schalke 04, dứt điểm 1 - 2 (trúng đích 0 - 0), phạt góc 0 - 1; việt vị 0 - 1, phạm lỗi 3 - 1.

  • 21'Thay người

    Phút 21' (FC Schalke 04): Junior Dina Ebimbe vào sân thay Dejan Ljubičić.

  • 24'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 60% - 40% FC Schalke 04, dứt điểm 3 - 6 (trúng đích 0 - 1), phạt góc 1 - 4; việt vị 0 - 1, phạm lỗi 3 - 1, cứu thua 1 - 0.

  • 25'BÀN THẮNG! FC Schalke 04 (0-1)

    Phút 25': Robin Gosens (FC Schalke 04) lập công. Tỷ số: 0 - 1.

  • 36'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 59% - 41% FC Schalke 04, dứt điểm 4 - 9 (trúng đích 1 - 3), phạt góc 1 - 4; việt vị 1 - 1, phạm lỗi 3 - 3, cứu thua 1 - 1.

  • 45'Thẻ vàng

    Phút 45': Aljoscha Kemlein (Union Berlin) nhận thẻ vàng (Foul).

  • 45'Thay người

    Phút 45' (Union Berlin): András Schäfer vào sân thay Aljoscha Kemlein.

  • 45'Thay người

    Phút 45' (Union Berlin): Marin Ljubičić vào sân thay Livan Burcu.

  • 45'Hết hiệp 1

    Kết thúc hiệp 1, tỷ số 0 - 1.

  • 46'Hiệp 2 bắt đầu

    Hiệp 2 bắt đầu.

  • 46'BÀN THẮNG! FC Schalke 04 (0-2)

    Phút 46': Adil Aouchiche (FC Schalke 04) lập công (kiến tạo: Junior Chukwubuike Adamu). Tỷ số: 0 - 2.

  • 46'VAR

    Phút 46': Bàn thắng được công nhận — Adil Aouchiche (FC Schalke 04).

  • 49'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 65% - 35% FC Schalke 04, dứt điểm 5 - 12 (trúng đích 2 - 5), phạt góc 1 - 5; việt vị 1 - 2, phạm lỗi 4 - 3, cứu thua 3 - 2.

  • 63'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 65% - 35% FC Schalke 04, dứt điểm 9 - 14 (trúng đích 4 - 7), phạt góc 1 - 5; việt vị 1 - 3, phạm lỗi 5 - 5, cứu thua 4 - 4.

  • 74'Thẻ vàng

    Phút 74': Marin Ljubičić (Union Berlin) nhận thẻ vàng (Dissent).

  • 75'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 66% - 34% FC Schalke 04, dứt điểm 9 - 14 (trúng đích 4 - 7), phạt góc 1 - 5; việt vị 2 - 3, phạm lỗi 7 - 7, cứu thua 4 - 4.

  • 76'Thay người

    Phút 76' (Union Berlin): Tim Skarke vào sân thay Emmanuel Latte Lath.

  • 78'Thẻ vàng

    Phút 78': Felix Uduokhai (Union Berlin) nhận thẻ vàng (Foul).

  • 80'Thay người

    Phút 80' (FC Schalke 04): Maximilian Wöber vào sân thay Robin Gosens.

  • 80'Thay người

    Phút 80' (FC Schalke 04): Edin Džeko vào sân thay Kenan Karaman.

  • 80'Thay người

    Phút 80' (FC Schalke 04): Hwang Hee-Chan vào sân thay Junior Chukwubuike Adamu.

  • 85'Thay người

    Phút 85' (Union Berlin): Janik Haberer vào sân thay Michel Aebischer.

  • 87'Union Berlin ép sân

    Cầm bóng: Union Berlin 67% - 33% FC Schalke 04, dứt điểm 16 - 17 (trúng đích 6 - 9), phạt góc 2 - 5; việt vị 2 - 3, phạm lỗi 8 - 7, cứu thua 6 - 6.

  • 90+1'Thay người

    Phút 90+1' (Union Berlin): Robert Skov vào sân thay Woo-Yeong Jeong.

  • 90+4'Thay người

    Phút 90+4' (FC Schalke 04): Janik Bachmann vào sân thay Adil Aouchiche.

  • 90+6'BÀN THẮNG! Union Berlin (1-2)

    Phút 90+6': Tim Skarke (Union Berlin) lập công (kiến tạo: Tom Rothe). Tỷ số: 1 - 2.

  • 90+9'Thẻ vàng

    Phút 90+9': Loris Karius (FC Schalke 04) nhận thẻ vàng (Time Wasting).

  • 90+13'BÀN THẮNG! FC Schalke 04 (1-3)

    Phút 90+13': Maximilian Wöber (FC Schalke 04) lập công (kiến tạo: Hwang Hee-Chan). Tỷ số: 1 - 3.

  • KTKết thúc: Union Berlin 1-3 FC Schalke 04

    Trận đấu khép lại với tỷ số 1 - 3.

Cập nhật lúc 03:34 12/09/2026

Đội hình chính thức
Union Berlin
Sơ đồ 4-1-2-1-2 · HLV M. Lustrinelli
FC Schalke 04
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV M. Muslić
1
F. Rønnow
18
J. Juranović
14
L. Querfeld
2
F. Uduokhai
15
T. Rothe
6
A. Kemlein
20
M. Aebischer
9
Livan Burcu
8
R. Khedira
11
Jeong Woo-Yeong
29
E. Latte Lath
1
L. Karius
5
T. Becker
25
N. Katić
4
H. Kuruçay
20
J. Adamu
23
S. El-Faouzi
13
S. Tanaka
8
R. Gosens
21
D. Ljubičić
24
A. Aouchiche
19
K. Karaman
Dự bị
Union Berlin
24 R. Skov21 T. Skarke13 A. Schäfer31 M. Raab27 M. Ljubičić19 J. Haberer49 Linus Guther28 C. Trimmel4 Van Den Bosch
FC Schalke 04
39 M. Wöber43 M. Ayhan14 J. Bachmann33 Vitalie Becker29 Dina Ebimbe10 E. Džeko7 Hwang Hee-Chan22 K. Müller38 L. Vozar
Cập nhật đội hình lúc 01:05 12/09/2026
Union BerlinThống kêFC Schalke 04
66%
Kiểm soát bóng
34%
21
Dứt điểm
19
8
Trúng đích
10
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
2
Việt vị
3
6
Thủ môn cứu thua
7
Cầu thủ nổi bật
A. Aouchiche
A. Aouchiche
FC Schalke 04
1 bàn
T. Skarke
T. Skarke
Union Berlin
1 bàn
R. Gosens
R. Gosens
FC Schalke 04
1 bàn
J. Adamu
J. Adamu
FC Schalke 04
1 kiến tạo · điểm 7.19
T. Rothe
T. Rothe
Union Berlin
1 kiến tạo · điểm 5.8
F. Rønnow
F. Rønnow
Union Berlin
Điểm 7.72

Union Berlin đang nỗ lực bám sát nhóm dự cúp châu lục và màn so tài trước FC Schalke 04 vào lúc 01:30 ngày 12/09/2026 sẽ là bài kiểm tra quan trọng cho tham vọng này. Cả hai câu lạc bộ đều khát khao giành trọn vẹn điểm số để tạo ra cú hích tinh thần cần thiết cho giai đoạn tiếp theo.

Bối cảnh và vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng

Bước vào cuộc đối đầu này, cục diện của hai đội bóng đang bám đuổi nhau rất sít sao trên bảng xếp hạng. FC Schalke 04 tạm thời xếp ở vị trí thứ 14 với 1 điểm có được, trong khi Union Berlin xếp ngay phía sau ở vị trí thứ 15 với cùng 1 điểm. Khoảng cách mong manh giữa các đội bóng ở giai đoạn này khiến mỗi điểm số đều có giá trị lớn trong việc định hình cục diện cuộc đua.

Phong độ thi đấu thời gian gần đây

Nhìn vào những màn trình diễn vừa qua, cả Union Berlin và FC Schalke 04 đều chưa thể hiện được sự bứt phá rõ rệt. Union Berlin trải qua hai trận gần nhất với thành tích 1 trận hòa và 1 trận thua. Bên phía đối diện, FC Schalke 04 cũng có kết quả tương tự khi chỉ giành được 1 trận hòa cùng 1 thất bại trong hai lần ra sân gần đây. Sự tương đồng về mặt điểm số lẫn chuỗi phong độ khiến cuộc chạm trán sắp tới hứa hẹn diễn ra trong thế trận thận trọng.

Thành tích đối đầu giữa hai đội

Lịch sử đối đầu trong thời gian qua đang mang lại lợi thế tâm lý đáng kể cho đội chủ nhà. Thống kê trong 5 lần chạm trán gần nhất chỉ ra rằng Union Berlin chiếm ưu thế khi sở hữu 1 chiến thắng và có tới 4 trận kết thúc với kết quả hòa, trong khi FC Schalke 04 chưa giành được bất kỳ trận thắng nào. Khả năng chia điểm rất cao giữa hai bên cho thấy sự giằng co quen thuộc mỗi khi hai câu lạc bộ này gặp nhau trên sân cỏ.

Đánh giá xu hướng trận đấu

Với lợi thế sân bãi cùng việc chưa từng nếm mùi thất bại ở 5 lần đối đầu gần nhất, Union Berlin nắm giữ sự tự tin để chủ động kiểm soát nhịp độ. Tuy nhiên, sự thận trọng từ FC Schalke 04 có thể khiến trận đấu diễn ra chặt chẽ ở khu vực trung tuyến. Khả năng tận dụng cơ hội từ các tình huống cố định hoặc những khoảnh khắc sơ hở của đối phương sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phân định kết quả chung cuộc.

Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Union Berlin · 1 thắng4 hòaFC Schalke 04 · 0 thắng
19/02/2023
Union Berlin
0 - 0
FC Schalke 04
Hòa
27/08/2022
FC Schalke 04
1 - 6
Union Berlin
UB
14/02/2021
Union Berlin
0 - 0
FC Schalke 04
Hòa
18/10/2020
FC Schalke 04
1 - 1
Union Berlin
Hòa
07/06/2020
Union Berlin
1 - 1
FC Schalke 04
Hòa
Union Berlin
5 trận gần nhất
BHTBT
2
Trận
0-1-1
T-H-B
3
Ghi (TB 1.5)
7
Thủng lưới
FC Schalke 04
5 trận gần nhất
HBTBB
2
Trận
0-1-1
T-H-B
0
Ghi (TB 0.0)
3
Thủng lưới
Bảng xếp hạng
#ĐộiTrậnTHBHSĐPhong độ
1FC Augsburg2200+66TT
2SC Freiburg2200+46TT
3Borussia Dortmund2200+36TT
13Eintracht Frankfurt2011-31BH
14FC Schalke 042011-31HB
15Union Berlin2011-41BH
161899 Hoffenheim2002-20BB
Tình hình lực lượng
Union Berlin
O. Burke (Achilles Tendon Injury)
M. Friedrich (Injury)
A. Ilic (Illness)
A. Markgraf (Knee Injury)
S. Nsoki (Muscle Injury)
K. Imeri (Thigh Injury)
O. Burke (Achilles Tendon Injury)
M. Friedrich (Injury)
FC Schalke 04
T. Kalas (Lacking Match Fitness)
R. Schallenberg (Red Card)
T. Kalas (Lacking Match Fitness)
R. Schallenberg (Red Card)

* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)

    Union Berlin 1-3 FC Schalke 04: FC Schalke 04 giành chiến thắng
    • Mặc định

    POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO