Xuất khẩu thép 4 tháng đầu năm 2026 đạt 2,57 tỷ USD, giá bán bắt đầu hồi phục
Việt Nam xuất khẩu 3,94 triệu tấn thép trong 4 tháng đầu năm 2026, ghi nhận mức tăng trưởng cả về lượng và trị giá nhờ sự phục hồi của giá bán trong tháng 4.
Theo số liệu từ Cục Thống kê, ngành thép Việt Nam ghi nhận những tín hiệu tích cực trong 4 tháng đầu năm 2026. Tổng lượng sắt thép xuất khẩu ước đạt 3,94 triệu tấn với trị giá 2,57 tỷ USD, tăng lần lượt 2,65% về lượng và 2,98% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, mặt bằng giá xuất khẩu đã có dấu hiệu hồi phục rõ nét sau giai đoạn biến động.
Giá thép xuất khẩu đạt mốc 706 USD/tấn
Riêng trong tháng 4/2026, lượng thép xuất khẩu của Việt Nam ước đạt 1 triệu tấn, mang về 706,2 triệu USD. Dù khối lượng giảm nhẹ 2,85% so với tháng 3, nhưng trị giá lại tăng 1,21%. Điều này được thúc đẩy bởi mức giá xuất khẩu trung bình đạt 706 USD/tấn, tăng 4,18% so với tháng trước và tăng 8,81% so với cùng kỳ năm 2025.

Tính chung 4 tháng đầu năm, mức giá thép xuất khẩu trung bình đạt 651 USD/tấn, tăng nhẹ 0,32% so với cùng kỳ năm ngoái. Các chuyên gia nhận định, tăng trưởng kim ngạch hiện nay chủ yếu vẫn đến từ việc mở rộng sản lượng, trong bối cảnh giá thép thế giới vẫn đang trong quá trình tích lũy để phục hồi hoàn toàn.
Sự phân hóa tại các thị trường trọng điểm
Trong quý I/2026, ASEAN tiếp tục giữ vững vị thế là thị trường tiêu thụ thép lớn nhất của Việt Nam, chiếm tỷ trọng 37,23%. Tổng lượng thép xuất khẩu sang khu vực này đạt gần 1,1 triệu tấn, trị giá 632,3 triệu USD. Tuy nhiên, thị trường nội khối đang có sự phân hóa mạnh mẽ:
- Nhóm tăng trưởng: Philippines gây bất ngờ với mức tăng đột biến 817,98% về lượng. Indonesia và Malaysia cũng ghi nhận mức tăng lần lượt là 36,51% và 30,96%.
- Nhóm suy giảm: Lào và Singapore sụt giảm sâu, lần lượt ở mức 30,76% và 90,46% so với cùng kỳ năm 2025.
Thị trường Hoa Kỳ vươn lên trở thành đối tác lớn thứ hai với 463,77 nghìn tấn, tăng 32,72% về lượng. Ngược lại, xuất khẩu sang EU lại suy giảm 8,6% về lượng do nhu cầu tiêu thụ yếu và các rào cản phòng vệ thương mại ngày càng khắt khe.
Triển vọng từ các thị trường mới nổi
Một điểm sáng trong cơ cấu xuất khẩu quý I/2026 là sự bùng nổ tại các thị trường mới nổi như Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ. Cụ thể, lượng thép sang Ấn Độ tăng 83,55%, đặc biệt đây là thị trường có mức giá xuất khẩu rất cao, trung bình đạt 1.127 USD/tấn. Thổ Nhĩ Kỳ cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 177,37% về lượng.
Ở chiều ngược lại, các thị trường truyền thống như Đài Loan, Hàn Quốc và Australia lại đang thu hẹp quy mô nhập khẩu từ Việt Nam do áp lực cạnh tranh và yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn.
Bảng thống kê xuất khẩu thép tại một số thị trường chính quý I/2026
| Thị trường | Lượng (Nghìn tấn) | Trị giá (Triệu USD) | Thay đổi lượng (%) | Thay đổi trị giá (%) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 2.944,70 | 1.861,34 | +6,90 | +4,18 |
| ASEAN | 1.096,25 | 632,30 | +18,16 | +14,76 |
| Hoa Kỳ | 463,77 | 259,88 | +32,72 | +24,24 |
| EU | 460,97 | 283,52 | -8,60 | -17,64 |
| Ấn Độ | 220,89 | 248,93 | +83,55 | +128,41 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 130,86 | 62,97 | +177,37 | +180,41 |
| Nhật Bản | 14,92 | 18,87 | +16,57 | +27,21 |
Nhìn chung, dù đối mặt với nhiều rào cản tại các thị trường phát triển, việc đa dạng hóa sang các khu vực Nam Á và Trung Đông đang giúp ngành thép Việt Nam duy trì đà tăng trưởng và từng bước cải thiện giá trị xuất khẩu.
