Công cụ tài chính

Các bảng phía trên là dữ liệu để so sánh; khu vực này là công cụ để bạn tự nhập số và mô phỏng trường hợp của mình.

Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Tiền gửi

Tính lãi tiết kiệm

Chọn ngân hàng và kỳ hạn để lãi suất tự điền theo biểu đang niêm yết, hoặc kéo thanh trượt để thử một mức lãi khác.

Nhập số tiền bạn dự định gửi
Lãi suất tự điền theo biểu đang hiển thị trên trang
6%/năm
0%20%
Tự điền theo ngân hàng và kỳ hạn bạn chọn; kéo để thử mức khác
Tiền lãi ước tính—
Tổng nhận khi đáo hạn—
Bình quân mỗi tháng—

Công thức: Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Số tháng / 12. Đây là ước tính theo lãi suất đang niêm yết, chưa tính hình thức nhận lãi của từng sản phẩm.

Khoản vay

Tính khoản trả hàng tháng

So khoản trả giữa hai cách tính lãi và giữa các mốc thời hạn khác nhau trên cùng một số tiền vay.

8%/năm
0%20%
Kéo tới mức ngân hàng báo cho bạn
Không có cách nào tốt hơn cho mọi người — tuỳ dòng tiền của bạn
Khoản trả tháng đầu —
Tổng lãi phải trả—
Tổng gốc + lãi—

Kết quả là mô phỏng theo một mức lãi suất cố định suốt kỳ vay. Thực tế phần lớn khoản vay chỉ cố định lãi trong thời gian ưu đãi, sau đó chuyển sang lãi thả nổi — nên tổng lãi thật có thể khác đáng kể. Đây không phải công cụ dự đoán khả năng được duyệt vay.

Khoản vay

Tính khả năng vay

Ước lượng số tiền có thể vay từ thu nhập và các khoản nợ đang trả.

Tổng các khoản vay, thẻ tín dụng đang trả
Mỗi ngân hàng một chính sách — đây là mức tham khảo
8%/năm
0%20%
Ngân sách trả nợ mỗi tháng—
Khoản vay ước tính—
Trả đều hàng tháng—

Đây là ước lượng tham khảo theo cách trả đều hàng tháng với một mức lãi cố định. Không phải kết quả thẩm định và không dự đoán được ngân hàng có duyệt khoản vay hay không.

Tiền gửi

Tính gửi góp theo mục tiêu

Mỗi tháng cần gửi bao nhiêu để đạt mục tiêu trong khoảng thời gian bạn đặt ra.

6%/năm
0%20%
Tham khảo bảng lãi suất tiết kiệm
Cần gửi mỗi tháng—
Tổng tiền bạn bỏ ra—
Phần lãi tích luỹ—

Tính theo giả định lãi nhập gốc hàng tháng và lãi suất không đổi suốt thời gian gửi. Thực tế lãi suất thay đổi theo từng kỳ hạn và từng thời điểm, nên đây là ước tính để lập kế hoạch.

Khoản vay

Lịch trả nợ và trả trước hạn

Gốc, lãi và dư nợ còn lại theo từng kỳ; ước tính lãi tiết kiệm được khi trả trước hạn.

8%/năm
0%20%
12 kỳ đầu · đơn vị đồng
KỳGốc LãiTrả trong kỳ Dư nợ còn lại
2%
0%5%
Mức phí do từng ngân hàng quy định — nhập mức ngân hàng báo cho bạn
Dư nợ tại thời điểm đó—
Lãi tiết kiệm được—
Phí trả trước hạn—

Mô phỏng theo một mức lãi cố định suốt kỳ vay. Mức phí trả trước hạn là do bạn nhập, không phải dữ liệu lấy từ ngân hàng. Thực tế phí thường giảm dần theo số năm đã vay.

Ngoại tệ

Quy đổi ngoại tệ

Quy đổi theo tỷ giá ngân hàng đang niêm yết.

Mở công cụ quy đổi ngoại tệ →
Lưu ý

Kết quả là ước tính

  • Công cụ tính lãi tiết kiệm dùng công thức đơn giản: số tiền × lãi suất năm × số tháng / 12, tương ứng cách nhận lãi cuối kỳ. Nhận lãi hằng tháng hay trả trước thường có mức lãi khác.
  • Công cụ tính khoản vay mô phỏng theo một mức lãi cố định suốt kỳ vay. Thực tế phần lớn khoản vay chỉ cố định lãi trong thời gian ưu đãi rồi chuyển sang thả nổi.
  • Đây không phải công cụ thẩm định và không dự đoán được việc ngân hàng có duyệt khoản vay hay không.