1 – 3 tháng
Ưu tiên tính linh hoạt. Phù hợp khi bạn có kế hoạch dùng tiền trong thời gian gần và không muốn khoá vốn. Đổi lại, đây là nhóm kỳ hạn có lãi suất thấp nhất.
So sánh lãi suất tiết kiệm giữa các ngân hàng theo kỳ hạn, hình thức gửi online/tại quầy và tìm mức lãi phù hợp với số tiền của bạn.
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026Tính trên 28 ngân hàng có công bố lãi suất, so trong cùng biểu lãi tại quầy — hình thức ngân hàng nào cũng công bố.
Đơn vị %/năm. Ô tô đậm là mức cao nhất của cột trong bảng đang hiển thị. Dấu — nghĩa là ngân hàng không công bố kỳ hạn đó, không phải 0%. Mũi tên đánh dấu mức vừa được ngân hàng điều chỉnh trong 30 ngày qua; mức cũ và ngày đổi ghi ở trang lãi suất của từng ngân hàng.
| Ngân hàng | Hình thức | 1T | 3T | 6T | 12T | 18T | 24T | 36T |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tại quầy | 3 | 3,3 | 4,2 | 9 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | |
| Trực tuyến | 4,75 | 4,75 | 7,15 | 7,2 | 7,05 | 7,05 | 7,05 | |
| Tại quầy | 4,75 | — | 7Tăng 0,25 điểm % từ ngày 23/09 (trước đó 6,75%) | 7,1Tăng 0,35 điểm % từ ngày 23/09 (trước đó 6,75%) | — | 7,1Tăng 1,1 điểm % từ ngày 23/09 (trước đó 6%) | — | |
| Tại quầy | 4,75 | 4,75 | 7,05 | 7,1 | 6,95 | 6,95 | 6,95 | |
| Tại quầy | 4,45 | 4,55 | 5,7 | 7 | 5,9 | 6 | 6 | |
| Trực tuyến | 4,45 | 4,55 | 5,7 | 7 | 5,9 | 6 | 6 | |
| Trực tuyến | 4,75 | 4,75 | 6,7 | 6,9 | 6,7 | 6,7 | — | |
| Trực tuyến | 4,75 | 4,75 | 6,3 | 6,8 | 6,6 | 6,6 | 6,1 | |
| Trực tuyến | 4,75 | 4,75 | 6,5 | 6,8 | 6,7 | 6,9 | 7,1 | |
| Tại quầy | 4,3 | 4,3 | 5,1 | 6,8 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | |
| Tại quầy | 4,75 | 4,75 | 6,4 | 6,7 | 6,6 | 6,8 | 7 | |
| Tại quầy | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,7 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | |
| Tại quầy | 4,75 | 4,75 | 6,4 | 6,7 | 6,5 | 6 | 6,1 | |
| Tại quầy | 4,75 | 4,75 | 6,45 | 6,65 | 6,45 | 6,45 | 5,9 | |
| Tại quầy | 4,45 | 4,55 | 6,15 | 6,55 | 6,7 | 6,7 | — | |
| Trực tuyến | 4,75 | 4,75 | 6,4 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | |
| Tại quầy | 4,5 | 4,75 | 6,3 | 6,5 | 6 | 6 | 6 | |
| Trực tuyến | 4,6 | 4,75 | 6,3 | 6,5 | — | — | — | |
| Tại quầy | 4,5 | 4,5 | 6,1 | 6,5 | 6,3 | 6,3 | 5,8 | |
| Tại quầy | 4,75 | 4,75 | 6 | 6,5 | 7 | 6,5 | 6 | |
| Tại quầy | 4,45 | 4,45 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | |
| Trực tuyến | 4,45 | 4,45 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | |
| Trực tuyến | 4,6 | 4,75 | 6,1 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | |
| Trực tuyến | 4,75 | 4,75 | 6 | 6,2 | 6,2 | 6,3 | 6,3 | |
| Tại quầy | 3,6 | 3,8 | 6,05 | 6,05 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | |
| Trực tuyến | 3,95 | 4,05 | 5,65 | 5,95 | 5,95 | 5,95 | 5,95 | |
| Tại quầy | 2,6 | 2,9 | 4 | 5,9 | 5,9 | 6 | — | |
| Tại quầy | 2,1 | 2,4 | 3,5 | 5,9 | 5,9 | 6 | 6 | |
| Tại quầy | 2,1 | 2,4 | 3,5 | 5,9 | — | 6 | 5,3 | |
| Tại quầy | 2,1 | 2,4 | 3,5 | 5,9 | 5,9 | 6 | 6 | |
| Tại quầy | 3,9 | 4,2 | 5,5 | 5,8 | 5,75 | 5,75 | 5,75 | |
| Tại quầy | 3,5 | 3,5 | 5,3 | 5,5 | 5,05 | 5,05 | 5,1 | |
| Trực tuyến | 4,2 | 4,2 | 5,5 | 5,5 | 5,15 | 5,15 | 5,15 | |
| Tại quầy | 3,45 | 3,55 | 4,9 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | |
| Trực tuyến | 3,7 | 4 | 4,5 | 4,95 | 4,95 | 5,9 | 5,9 | |
| Trực tuyến | 2,8 | 3 | 4,2 | 4,9 | 5,2 | 5,5 | 5,8 | |
| Tại quầy | 3,2 | 3,6 | 4,2 | 4,85 | 4,85 | 5,7 | 5,7 | |
| Tại quầy | 2,95 | 3,45 | 3,75 | 4,5 | 5,45 | 5,45 | 5,45 | |
| Tại quầy | 1,6 | 1,9 | 2,9 | 3,7 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | |
| Trực tuyến | 1,6 | 1,9 | 2,9 | 3,7 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | |
| Tại quầy | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tại quầy | 4,2 | 4,2 | 5,5 | — | 5,9 | — | 6 | |
| Tại quầy | — | — | — | — | 6,3 | — | — |
Cách đọc: mức "cao nhất" được tính lại theo đúng nhóm dữ liệu đang lọc, không dùng một con số cố định cho mọi trạng thái.
Mọi lần ngân hàng đổi mức lãi tiết kiệm trong 30 ngày qua, so theo dữ liệu ghi nhận hằng ngày từ 21/09/2026. Đơn vị %/năm; chênh lệch tính bằng điểm phần trăm.
Chỉ tính khi một kỳ hạn đổi mức giữa hai ngày liền nhau. Kỳ hạn ngân hàng mới bắt đầu hoặc thôi công bố không được coi là điều chỉnh.
Nhìn nhanh ngân hàng nào cao, ngân hàng nào thấp tại cùng một kỳ hạn và cùng một hình thức gửi. Tích chọn ngân hàng muốn so.
Ngân hàng không công bố kỳ hạn đang chọn thì không có cột.
Ba mức cao nhất ở từng kỳ hạn phổ biến. Mức cao nhất cần được so trong cùng kỳ hạn và cùng hình thức gửi; mức ưu đãi có thể kèm điều kiện về số tiền, khách hàng hoặc thời gian áp dụng.
15 ngân hàng công bố biểu lãi suất trực tuyến riêng. Cột Chênh lệch so mức trực tuyến với mức tại quầy của chính ngân hàng đó ở kỳ hạn 12 tháng — bỏ trống khi ngân hàng không công bố đủ cả hai biểu.
| Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 7,15 | 7,2 | ▲ 0,1 | |
| 5,7 | 7 | bằng nhau | |
| 6,7 | 6,9 | ▲ 0,25 | |
| 6,3 | 6,8 | ▲ 0,3 | |
| 6,5 | 6,8 | ▲ 0,1 |
Các bảng phía trên là dữ liệu để so sánh; khu vực này là công cụ để bạn tự nhập số và mô phỏng trường hợp của mình.
Công thức: Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Số tháng / 12. Đây là ước tính theo lãi suất đang niêm yết, chưa tính hình thức nhận lãi của từng sản phẩm.
Ví dụ theo mức 6%/năm để dễ hình dung. Đơn vị: đồng.
| Số tiền gửi | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|
| 100.000.000 | 3.000.000 | 6.000.000 | 12.000.000 |
| 200.000.000 | 6.000.000 | 12.000.000 | 24.000.000 |
| 500.000.000 | 15.000.000 | 30.000.000 | 60.000.000 |
| 1.000.000.000 | 30.000.000 | 60.000.000 | 120.000.000 |
Đây là đánh đổi giữa tính linh hoạt và lợi suất, không có đáp án đúng cho mọi người.
Ưu tiên tính linh hoạt. Phù hợp khi bạn có kế hoạch dùng tiền trong thời gian gần và không muốn khoá vốn. Đổi lại, đây là nhóm kỳ hạn có lãi suất thấp nhất.
Điểm cân bằng giữa thanh khoản và lợi suất. Vẫn lấy lại tiền trong vòng nửa năm nhưng lãi suất đã cao hơn rõ so với nhóm kỳ hạn ngắn.
Kỳ hạn phổ biến nhất và cũng là nơi các ngân hàng cạnh tranh mạnh nhất, nên mức chênh giữa các ngân hàng ở kỳ hạn này thường rõ ràng hơn cả.
Dành cho khoản tiền nhàn rỗi dài hạn. Cần cân nhắc kỹ trước khi khoá vốn lâu: nếu phải rút trước hạn, phần lớn ngân hàng chỉ trả lãi suất không kỳ hạn.
| Tiêu chí | Gửi trực tuyến | Gửi tại quầy |
|---|---|---|
| Thao tác | Trên ứng dụng hoặc website ngân hàng | Tại chi nhánh, phòng giao dịch |
| Lãi suất | Có thể cao hơn, tuỳ ngân hàng công bố | Theo biểu niêm yết tại quầy |
| Quản lý sổ | Tra cứu và tất toán trực tuyến | Chứng từ giấy, giao dịch tại quầy |
| Điều kiện | Theo từng sản phẩm tiền gửi | Theo từng sản phẩm tiền gửi |
Khi rút trước hạn, phần lớn ngân hàng áp lãi suất không kỳ hạn cho toàn bộ thời gian đã gửi, thay vì lãi suất kỳ hạn ban đầu — chênh lệch có thể rất lớn. Một số ngân hàng cho rút một phần và giữ nguyên lãi suất cho phần còn lại. Điều kiện cụ thể nằm trong hợp đồng tiền gửi.
Chia thành nhiều sổ giúp bạn chỉ phải tất toán đúng phần cần dùng khi có việc đột xuất, thay vì phá cả khoản lớn và mất lãi trên toàn bộ. Đổi lại là nhiều sổ phải theo dõi hơn. Đây là cách quản lý dòng tiền, không phải lời khuyên đầu tư.
Công thức ước tính: Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Số tháng / 12. Ví dụ gửi 200 triệu, lãi suất 6%/năm, kỳ hạn 6 tháng: 200.000.000 × 6% × 6 / 12 = 6.000.000 đồng. Số thực nhận còn phụ thuộc hình thức nhận lãi của sản phẩm.
Mỗi ngân hàng có một trang riêng với bảng lãi suất đầy đủ theo mọi kỳ hạn.
Xem danh sách ngân hàng A-Z →Số liệu trên trang được tổng hợp trực tiếp từ biểu lãi suất do chính các ngân hàng công bố, không qua trung gian và không lấy lại từ các trang tổng hợp khác. Mỗi lần cập nhật, hệ thống đọc lại toàn bộ biểu của từng ngân hàng rồi dựng lại bảng so sánh — vì vậy con số bạn thấy ở đây luôn đi kèm đúng một mốc thời gian duy nhất, ghi ở đầu trang.
Lãi suất tiết kiệm không thay đổi theo lịch cố định. Có giai đoạn nhiều tuần liền mặt bằng đứng yên, cũng có giai đoạn vài ngân hàng điều chỉnh liên tiếp trong cùng một tuần. Trang này không dự đoán xu hướng và không làm mượt số liệu: ngân hàng công bố thế nào thì hiển thị đúng như vậy, kể cả khi mức đó trông bất thường so với phần còn lại của thị trường.
Dấu — nghĩa là ngân hàng không công bố kỳ hạn đó — khác với mức 0%/năm. Trang hiển thị đúng biểu lãi ngân hàng công bố: không tự điền số cho ô trống và không chép biểu tại quầy sang cột trực tuyến.
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Mức cao nhất phải được so trong cùng một kỳ hạn và cùng một hình thức gửi. Một ngân hàng dẫn đầu ở kỳ hạn 12 tháng có thể không dẫn đầu ở 6 tháng, và mức cao nhất khi gửi trực tuyến thường khác mức niêm yết tại quầy. Bảng trên trang này tự tính lại mức cao nhất theo đúng nhóm dữ liệu bạn đang xem.
Với lãi suất 6%/năm, tiền lãi ước tính là 100.000.000 × 6% × 12 / 12 = 6.000.000 đồng, tổng nhận về khoảng 106.000.000 đồng khi đáo hạn. Con số thực tế phụ thuộc lãi suất ngân hàng bạn chọn và hình thức nhận lãi.
Gửi trực tuyến thực hiện trên ứng dụng hoặc website ngân hàng, thường được niêm yết mức lãi riêng và có thể cao hơn biểu tại quầy. Gửi tại quầy thực hiện ở chi nhánh, có chứng từ giấy. Không phải ngân hàng nào cũng công bố cả hai biểu — bảng trên trang ghi rõ mức đang hiển thị thuộc hình thức nào.
Đây là đánh đổi giữa tính linh hoạt và lợi suất, không có đáp án chung. Kỳ hạn 6 tháng giúp bạn lấy lại tiền sớm hơn nếu có kế hoạch chi tiêu; kỳ hạn 12 tháng thường có lãi nhỉnh hơn nhưng khoá vốn lâu hơn. Hãy cân theo thời điểm bạn thật sự cần dùng tiền.
Khi rút trước hạn, phần lớn ngân hàng áp dụng lãi suất không kỳ hạn cho toàn bộ thời gian đã gửi — mức này thấp hơn nhiều so với lãi suất kỳ hạn ban đầu. Một số ngân hàng cho rút một phần và giữ lãi suất cho phần còn lại. Điều kiện cụ thể ghi trong hợp đồng tiền gửi.
Những mức rất cao so với mặt bằng thường là lãi suất ưu đãi kèm điều kiện: số tiền gửi rất lớn, khách hàng mới, hoặc chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian. Trang này hiển thị mức niêm yết thông thường; khi có dữ liệu về điều kiện đi kèm, mức ưu đãi sẽ được tách riêng và gắn nhãn rõ ràng.
Không theo lịch cố định. Ngân hàng điều chỉnh biểu lãi suất tuỳ thanh khoản và định hướng điều hành từng thời kỳ — có giai đoạn vài tuần mới đổi, có giai đoạn đổi trong cùng tháng. Vì vậy mọi con số trên trang đều đi kèm mốc thời gian cập nhật.
Ngân hàng Việt Nam niêm yết theo %/năm. Muốn ước tính lãi cho một kỳ hạn ngắn hơn, nhân lãi suất năm với số tháng rồi chia 12. Ví dụ 6%/năm gửi 6 tháng tương đương 6% × 6 / 12 = 3% cho cả kỳ. Toàn bộ số liệu trên trang này đều là %/năm.
Không nên nêu một con số chung cho toàn thị trường vì mỗi ngân hàng một chính sách, và nhiều ngân hàng chỉ công bố một biểu duy nhất. Cách đúng là so trực tiếp hai cột của cùng một ngân hàng ở cùng kỳ hạn.
Lãi suất chỉ là một yếu tố. Còn phải tính tới kỳ hạn có khớp với nhu cầu dùng tiền hay không, điều kiện đi kèm của mức lãi đó, và sự thuận tiện khi giao dịch. Trang này giúp bạn so sánh, không đưa ra khuyến nghị cho trường hợp cá nhân.
Một số ngân hàng áp dụng lãi suất theo bậc số tiền gửi. Bảng trên trang là mức niêm yết chung; bạn nên hỏi trực tiếp ngân hàng về mức áp dụng cho số tiền của mình.
Đó là mức cao nhất của cột, tính trong nhóm dữ liệu đang được lọc, tại thời điểm cập nhật hiển thị trên bảng. Khi bạn đổi kỳ hạn hoặc đổi bộ lọc, mức cao nhất được tính lại theo đúng nhóm đó chứ không giữ một con số cố định.
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO