Vietcombank
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Thông tin Vietcombank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam |
| Tên viết tắt | Vietcombank |
| Tổng đài | 1900545413 |
| Website | https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm Vietcombank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 3,5 | — |
| 12 tháng | 5,9 | — |
| 24 tháng | 6 | — |
Lãi suất vay Vietcombank
| Hình thức vay | Lãi suất công bố |
|---|---|
| Vay tín chấp | 10,8 – 14,4 |
| Vay thế chấp | 7 – 9 |
Tỷ giá Vietcombank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.660 | 25.690 | 26.070 |
| EUR Euro | 28.332 | 28.618 | 29.826 |
| JPY Yên Nhật | 157,62 | 159,21 | 168,47 |
