TPBank
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
Thông tin TPBank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Tiên Phong |
| Tên viết tắt | TPBank |
| Tổng đài | 1900585885 |
| Website | https://tpb.vn/ca-nhan |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại cổ phần |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm TPBank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 5,5 | 6 |
| 12 tháng | — | 6,2 |
| 24 tháng | — | 6,3 |
Lãi suất vay TPBank
| Hình thức vay | Lãi suất công bố |
|---|---|
| Vay tín chấp | 8,7 – 17 |
| Vay thế chấp | 6,4 – 12,03 |
Tỷ giá TPBank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.446 | 25.690 | 26.150 |
| EUR Euro | 28.423 | 28.623 | 29.887 |
| JPY Yên Nhật | 157,68 | 159,26 | 169,16 |
