Tỷ giá TPBank hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 25 ngoại tệ TPBank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 1900585885 Website tpb.vn/ca-nhan
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá TPBank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

25 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.446 25.690 26.150
EUR Euro 28.423 28.623 29.887
JPY Yên Nhật 157,68 159,26 169,16
CNY Nhân dân tệ — 3.718 3.943
AUD Đô la Úc 17.629 17.792 18.499
KRW Won Hàn Quốc — — 20,38
GBP Bảng Anh 33.586 33.745 35.003
SGD Đô la Singapore 19.723 19.906 20.761
CAD Đô la Canada 17.775 17.937 18.609
CHF Franc Thụy Sĩ — — 31.691
HKD Đô la Hồng Kông — — 3.361
THB Baht Thái Lan — — 807,67
TWD Đô la Đài Loan — — 837
NZD Đô la New Zealand — — 14.924
MYR Ringgit Malaysia — — 6.524
DKK Krone Đan Mạch — — 3.966
NOK Krone Na Uy — — 2.770
SEK Krona Thụy Điển — — 2.674
INR Rupee Ấn Độ — — 278
KWD Dinar Kuwait — — 86.478
SAR Riyal Ả Rập Xê Út — — 7.150
PHP Peso Philippines — — 445,73
LAK Kip Lào — — 1,27
CZK Koruna Séc — — 1.303
ZAR Rand Nam Phi — — 1.628
So tỷ giá TPBank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá TPBank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

TPBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá TPBank trên trang gồm 25 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Rupee Ấn Độ (INR), Dinar Kuwait (KWD), Riyal Ả Rập Xê Út (SAR), Peso Philippines (PHP), Kip Lào (LAK), Koruna Séc (CZK), Rand Nam Phi (ZAR).

Tỷ giá USD TPBank hôm nay bao nhiêu?

TPBank bán ra 26.150 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

TPBank mua USD giá bao nhiêu?

TPBank đang mua tiền mặt 25.446 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá TPBank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá TPBank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →