Mua tiền mặt
Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.
So sánh tỷ giá các ngoại tệ tại nhiều ngân hàng theo mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra.
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026Giá niêm yết tại Vietcombank , cập nhật 16:32 · 09/10/2026. Mỗi ngân hàng niêm yết khác nhau — bảng phía dưới so đầy đủ theo từng ngân hàng.
Chọn ngân hàng có lợi nhất phụ thuộc bạn đang mua hay bán ngoại tệ — hai nhu cầu này ngược lợi ích nhau, nên trang không gắn nhãn "tốt nhất" chung.
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua CK | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| 26.185 | 26.195 | 26.445 | 250 | |
| 25.750 | 25.780 | 26.180 | 400 | |
| 25.750 | 25.750 | 26.060 | 310 | |
| 25.720 | 25.740 | 26.100 | 360 | |
| 25.700 | 25.720 | 26.090 | 370 | |
| 25.680 | 25.710 | 26.180 | 470 | |
| 25.680 | 25.710 | 26.090 | 380 | |
|
VIE
VietBank
|
25.696 | 25.710 | 26.085 | 375 |
| 25.660 | 25.710 | 26.090 | 380 | |
| 25.680 | 25.700 | 26.050 | 350 | |
| 25.699 | 25.699 | 26.059 | 360 | |
| 25.629 | 25.694 | 26.074 | 380 | |
| 25.660 | 25.690 | 26.050 | 360 | |
| 25.660 | 25.690 | 26.070 | 380 | |
| 25.660 | 25.690 | 26.050 | 360 | |
| 25.670 | 25.690 | 26.070 | 380 | |
| 25.655 | 25.690 | 26.070 | 380 | |
| 25.676 | 25.690 | 26.060 | 370 | |
| 25.446 | 25.690 | 26.150 | 460 | |
| 25.660 | 25.690 | 26.070 | 380 | |
| 25.635 | 25.685 | 26.085 | 400 | |
| 25.680 | 25.680 | 26.060 | 380 | |
| 25.630 | 25.680 | 26.080 | 400 | |
| 25.650 | 25.680 | 26.040 | 360 | |
| 25.680 | 25.680 | 25.950 | 270 | |
| 25.625 | 25.680 | 26.070 | 390 | |
| 25.553 | 25.673 | 25.960 | 287 | |
| 25.670 | 25.670 | 26.050 | 380 | |
| 25.620 | 25.670 | 26.140 | 470 | |
| 25.640 | 25.670 | 25.990 | 320 | |
| 25.660 | 25.660 | 26.040 | 380 | |
| 25.600 | 25.640 | 25.990 | 350 | |
| 25.610 | 25.640 | 26.020 | 380 | |
| 25.290 | 25.540 | 26.060 | 520 |
Cách đọc: giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán cho bạn. Cột Chênh lệch = Bán ra − Mua chuyển khoản. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản.
Mỗi ngoại tệ có trang riêng, kèm bảng so sánh đầy đủ theo ngân hàng.
Chênh lệch giữa các ngân hàng cho cùng một ngoại tệ thấy ngay trên một trục. Đổi giữa giá bán ra và giá mua chuyển khoản tuỳ bạn đang mua hay bán.
Giá niêm yết tại Vietcombank, mỗi ngày một mốc. Trục ngang là ngày; đổi giữa giá bán và giá mua tiền mặt tuỳ bạn đang mua hay bán ngoại tệ.
34 ngân hàng có bảng tỷ giá riêng — đủ các ngoại tệ ngân hàng đó niêm yết, kèm biểu đồ so sánh giữa các đồng.
Quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá ngân hàng đang niêm yết.
Mở công cụ quy đổi →Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.
Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.
Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.
Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.
Vì sao tỷ giá giữa các ngân hàng khác nhau: mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ, nhóm khách hàng và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào những thời điểm khác nhau trong ngày.
Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.
Là giá của ngân hàng. Giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Vì vậy khi bạn bán ngoại tệ, bạn quan tâm nơi mua giá cao nhất; khi bạn mua, bạn quan tâm nơi bán giá thấp nhất.
Mua tiền mặt áp dụng khi bạn nộp ngoại tệ giấy tại quầy; mua chuyển khoản áp dụng cho tiền chuyển vào tài khoản. Hai mức này thường khác nhau vì chi phí kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt khác với tiền trong tài khoản.
Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ, nhóm khách hàng và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào những thời điểm khác nhau trong ngày. Do đó cùng một ngoại tệ có thể chênh nhau giữa các ngân hàng tại cùng một thời điểm.
Là khoảng cách giữa giá bán và giá mua của cùng một ngoại tệ tại cùng một ngân hàng. Khoảng cách càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Lưu ý đây không phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.
Vì đó là giá của một đơn vị tiền tệ. Một Yên Nhật hay một Won Hàn Quốc vốn có giá trị nhỏ hơn nhiều so với một Đô la Mỹ, nên quy ra đồng Việt Nam thì con số nhỏ. Điều này không nói lên điều gì về sức mạnh của đồng tiền đó.
Không. Đây là biểu giá ngân hàng công bố, được thu thập theo đợt, và mỗi dòng đều kèm mốc thời gian cập nhật. Khi giao dịch số tiền lớn, bạn nên hỏi lại ngân hàng mức áp dụng tại thời điểm đó.
Bảng so sánh tập trung vào các ngoại tệ được nhiều ngân hàng niêm yết. Với một số đồng khác, bạn có thể xem giá tham khảo ở phần tỷ giá nổi bật đầu trang hoặc hỏi trực tiếp ngân hàng.
Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá đang hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có. Số tiền thực nhận hoặc thực trả tại quầy có thể khác.
Câu trả lời phụ thuộc bạn đang mua hay đang bán, vì hai nhu cầu này có lợi ích ngược nhau. Trang không gắn nhãn "tốt nhất" chung mà tách riêng nơi mua vào giá cao nhất và nơi bán ra giá thấp nhất, kèm mốc cập nhật của từng mức.
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO