Tỷ giá PublicBank hôm nay 09/10/2026

Bảng tỷ giá 15 ngoại tệ PublicBank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 18001198 Website www.publicbank.com.vn
Cập nhật lúc 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá PublicBank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

15 ngoại tệ · cập nhật 16:42 · 09/10/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.655 25.690 26.070
EUR Euro 28.327 28.613 29.708
JPY Yên Nhật 157 159 169
CNY Nhân dân tệ — 3.803 3.970
AUD Đô la Úc 17.604 17.782 18.353
GBP Bảng Anh 33.398 33.735 34.745
SGD Đô la Singapore 19.697 19.896 20.561
CAD Đô la Canada 17.748 17.927 18.538
CHF Franc Thụy Sĩ 30.395 30.702 31.596
HKD Đô la Hồng Kông 3.202 3.234 3.364
THB Baht Thái Lan 678 754 792
NZD Đô la New Zealand — 14.112 14.880
MYR Ringgit Malaysia — 6.263 6.422
DKK Krone Đan Mạch — 3.816 3.972
SEK Krona Thụy Điển — 2.547 2.663
So tỷ giá PublicBank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá PublicBank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

PublicBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá PublicBank trên trang gồm 15 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krona Thụy Điển (SEK).

Tỷ giá USD PublicBank hôm nay bao nhiêu?

PublicBank bán ra 26.070 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

PublicBank mua USD giá bao nhiêu?

PublicBank đang mua tiền mặt 25.655 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá PublicBank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá PublicBank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →